7.0
영화
대표작
대표작
7.0
영화
6.9
영화
씨클로
6.0
영화
Klątwa Doliny Węży
5.5
영화
Thương nhớ đồng quê
8.5
영화
Vợ chồng A Phủ
5.5
영화
Chung Một Dòng Sông
9.0
영화
Chuyến xe bão táp
9.0
영화
Thị Trấn Yên Tĩnh
9.0
영화
Đường Về Quê Mẹ
10.0
영화
Những Người Đã Gặp
7.0
영화
Biển Lửa
7.0
영화
Truyện cổ tích cho tuổi mười bảy
7.0
영화
Đêm hội Long Trì
10.0
TV
Sud lointain
영화
Lửa Rừng
영화
Dịch Cười
영화
Ich bereue aufrichtig
영화
Cây Bạch Đàn Vô Danh
출연작 45
| 연도 | 제목 | 역할 |
|---|---|---|
| 2013 | Và Anh Sẽ Trở Lại 영화 | Chưởng |
| 2002 | Tết Này Ai Đến Xông Nhà 영화 | Thi's father |
| 1999 | Cầu thang nhà A6 TV | Ông Tình (5개 에피소드) |
| 1997 | Thương nhớ đồng quê 영화 | Quỳ |
| 1997 | Sud lointain TV | Mandarin (1개 에피소드) |
| 1996 | Cây Bạch Đàn Vô Danh 영화 | Ông cả Hàn |
| 1995 | 씨클로 영화 | Foot Fetishist |
| 1992 | 인도차이나 영화 | Minh |
| 1992 | Anh chỉ có mình em 영화 | Mr. Tuần |
| 1991 | Giông Tố 영화 | Chánh hội |
| 1990 | Chiếc Bình Tiền Kiếp 영화 | Hậu |
| 1990 | Số Đỏ TV | Min Đơ (Mille Deux) (8개 에피소드) |
| 1989 | Tiền Ơi! 영화 | |
| 1989 | Lá Ngọc Cành Vàng 영화 | The Governor |
| 1989 | Đêm hội Long Trì 영화 | Khe Trung hau |
| 1988 | Klątwa Doliny Węży 영화 | Official |
| 1988 | Những mảnh đời rừng 영화 | Lu Khu |
| 1988 | Ngõ Hẹp 영화 | Ông Tửu |
| 1988 | Truyện cổ tích cho tuổi mười bảy 영화 | Ông bảo vệ |
| 1988 | Dịch Cười 영화 | Director Trí |
| 1987 | Thằng Bờm 영화 | Ông Bờm |
| 1987 | Ngọn Đèn Trong Mơ 영화 | Uncle |
| 1986 | Thị Trấn Yên Tĩnh 영화 | Dương |
| 1986 | Anh và em 영화 | |
| 1982 | Cuộc Chia Tay Mùa Hạ 영화 | Đài |
| 1982 | Phút 89 영화 | Bảo vệ sân bãi |
| 1981 | Chị Dậu 영화 | Prefect |
| 1980 | Những Ngôi Sao Nhỏ 영화 | Giám đốc |
| 1979 | Tự Thú Trước Bình Minh 영화 | Professor |
| 1979 | Con Chim Biết Chọn Hạt 영화 | |
| 1979 | Những Người Đã Gặp 영화 | Bố Sơn |
| 1977 | Ich bereue aufrichtig 영화 | |
| 1977 | Chuyến xe bão táp 영화 | Mr. Thinh |
| 1976 | Thạch Sanh 영화 | |
| 1975 | Vùng Trời 영화 | Dân quân |
| 1973 | Độ dốc 영화 | Bác Bằng |
| 1971 | Truyện Vợ Chồng Anh Lực 영화 | Củng |
| 1971 | Không Nơi Ẩn Nấp 영화 | Hai Dong |
| 1971 | Đường Về Quê Mẹ 영화 | Láng |
| 1966 | Lửa Rừng 영화 | Ah Tian |
| 1966 | Tiếng Bom Hòa Bình 영화 | Chuyên viên |
| 1966 | Cuộc Chiến Đấu Vẫn Còn Diễn Tiếp 영화 | Vũ Lân |
| 1965 | Biển Lửa 영화 | Chu |
| 1961 | Vợ chồng A Phủ 영화 | A Sinh |
| 1959 | Chung Một Dòng Sông 영화 | Secretary Lieu |