6.2
电影
代表作
代表作
参演作品 16
| 年份 | 片名 | 角色 |
|---|---|---|
| 2022 | Đấu Trí 剧集 | Bà Mỹ (74 集) |
| 2020 | Trở Về Giữa Yêu Thương 剧集 | Bà Sính (37 集) |
| 2013 | Trò Đời 剧集 | Kiểm (32 集) |
| 2013 | Khi Đàn Ông Góa Vợ Bật Khóc 剧集 | Bà Hoa (36 集) |
| 2013 | Lạc Lối 电影 | Bà bạn |
| 2006 | Nhật ký Vàng Anh 剧集 | Mẹ Hằng (85 集) |
| 2004 | Của rơi 电影 | Thảo |
| 2003 | Gặp nhau cuối năm 剧集 | Mama Chuê, Táo Đầu tư, Táo Văn hoá, Táo Điện lực, Táo Giáo dục, Táo Văn thể, Táo Kim, Táo Môi trường (1 集) |
| 2001 | Ngày hè sôi động 剧集 | Bà An (6 集) |
| 2000 | Gặp Nhau Cuối Tuần 剧集 | (1 集) |
| 1999 | Người thổi tù và hàng tổng 剧集 | Kiều (5 集) |
| 1998 | Ghen 电影 | Hiền |
| 1997 | Giải Hạn 电影 | Bồ Đại |
| 1996 | Người Hà Nội 剧集 | Lãm's wife (8 集) |
| 1992 | Tình Yêu Bên Bờ Vực Thẳm 电影 | Nhạn (voice) |
| 1989 | Đời mưa gió 电影 | Thu |