5.5
电影
代表作
代表作
参演作品 14
| 年份 | 片名 | 角色 |
|---|---|---|
| 2022 | Bão ngầm 剧集 | Mẩy (72 集) |
| 2022 | 越南恐怖故事 电影 | Lan Hương |
| 2021 | Gái khôn được chồng 剧集 | Công chúa yêu (60 集) |
| 2019 | Anh Ba Khía 剧集 | Ngọc Mai (43 集) |
| 2019 | Dập tắt lửa lòng 剧集 | Hoa (46 集) |
| 2018 | Phận làm dâu 剧集 | Thảo (31 集) |
| 2018 | Nhanh như chớp 剧集 | Self - Contestant (1 集) |
| 2016 | Siêu bất ngờ 剧集 | Self (2 集) |
| 2015 | Ông Trùm 剧集 | Hải Phương (49 集) |
| 2013 | Hoán nhân tâm 剧集 | Lượm (30 集) |
| 2013 | Duyên nợ miền tây 剧集 | Thủy (40 集) |
| 2010 | Cổng Mặt Trời 剧集 | Tùng (67 集) |
| 2009 | 14 Ngày Phép 电影 | Cô gái trong quán cà phê |
| 2008 | Giấc mơ cổ tích 剧集 | Bích (40 集) |