5.5
Film
Skådespeleri
Lê Bê La
- Född
- (ålder 39)
- Födelseort
- Đắk Lắk
- Medverkande
- 14 titlar
Biografi
Vi har ingen biografi för Lê Bê La ännu.
Kända verk
Känd för
Skådespelarroller 14
| År | Titel | Roll |
|---|---|---|
| 2022 | Bão ngầm TV | Mẩy (72 avsn.) |
| 2022 | Chuyen Ma Gan Nhà Film | Lan Hương |
| 2021 | Gái khôn được chồng TV | Công chúa yêu (60 avsn.) |
| 2019 | Anh Ba Khía TV | Ngọc Mai (43 avsn.) |
| 2019 | Dập tắt lửa lòng TV | Hoa (46 avsn.) |
| 2018 | Phận làm dâu TV | Thảo (31 avsn.) |
| 2018 | Nhanh như chớp TV | Self - Contestant (1 avsn.) |
| 2016 | Siêu bất ngờ TV | Self (2 avsn.) |
| 2015 | Ông Trùm TV | Hải Phương (49 avsn.) |
| 2013 | Hoán nhân tâm TV | Lượm (30 avsn.) |
| 2013 | Duyên nợ miền tây TV | Thủy (40 avsn.) |
| 2010 | Cổng Mặt Trời TV | Tùng (67 avsn.) |
| 2009 | 14 Ngày Phép Film | Cô gái trong quán cà phê |
| 2008 | Giấc mơ cổ tích TV | Bích (40 avsn.) |