7.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Catherine McCormack
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- Epsom, Surrey, England, UK
- Danh sách thực hiện
- 47 tác phẩm
Tiểu sử
Catherine Jane McCormack (born 3 April 1972) is an English actress. Her film appearances include Braveheart (1995), The Land Girls (1998), Dangerous Beauty (1998), Dancing at Lughnasa (1998), Spy Game (2001), and 28 Weeks Later (2007). Her theatre work includes National Theatre productions of All My Sons (2000) and Honour (2003).
Description above from the Wikipedia article Catherine McCormack, licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
7.9
Truyền hình
Thợ săn quái vật
6.6
Phim điện ảnh
28 Tuần Sau
6.9
Phim điện ảnh
Trò Chơi Gián Điệp
7.8
Phim điện ảnh
Thám Tử Sherlock: Cô Dâu Gớm Ghiếc
6.5
Phim điện ảnh
Phép Màu Dưới Ánh Trăng
8.1
Truyền hình
Những Điệp Viên Hết Thời - Slow Horses
6.7
Phim điện ảnh
Shadow of the Vampire
7.0
Phim điện ảnh
Năm Oxford của tôi
6.0
Phim điện ảnh
The Tailor of Panama
7.2
Phim điện ảnh
La Promesse de l'aube
4.9
Phim điện ảnh
A Sound of Thunder
7.5
Truyền hình
Thiên Tài
7.0
Phim điện ảnh
Vẻ Đẹp Nguy Hiểm
5.4
Phim điện ảnh
The Weight of Water
6.7
Phim điện ảnh
The Song of Names
6.7
Truyền hình
A Thousand Blows
7.2
Truyền hình
Lockerbie: A Search for Truth
Danh sách phim đã đóng 46
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Tù Nhân Truyền hình | Josephine Campbell (6 tập) |
| 2025 | Năm Oxford của tôi Phim điện ảnh | Antonia Davenport |
| 2025 | A Thousand Blows Truyền hình | Sophie Lyons (6 tập) |
| 2025 | Lockerbie: A Search for Truth Truyền hình | Jane Swire (5 tập) |
| 2022 | Những Điệp Viên Hết Thời - Slow Horses Truyền hình | Alex Tropper (4 tập) |
| 2019 | The Song of Names Phim điện ảnh | Helen Simmonds |
| 2019 | Thợ săn quái vật Truyền hình | Anika (1 tập) |
| 2019 | Cordelia Phim điện ảnh | Kate |
| 2018 | Women on the Verge Truyền hình | Claire (4 tập) |
| 2017 | La Promesse de l'aube Phim điện ảnh | Lesley Blanch |
| 2017 | Thiên Tài Truyền hình | Marija Ruzic-Marić (4 tập) |
| 2017 | The Journey Phim điện ảnh | Kate Elgar |
| 2016 | Thám Tử Sherlock: Cô Dâu Gớm Ghiếc Phim điện ảnh | Lady Carmichael |
| 2015 | Life in Squares Truyền hình | Virginia Woolf (3 tập) |
| 2014 | Phép Màu Dưới Ánh Trăng Phim điện ảnh | Olivia |
| 2014 | The Fold Phim điện ảnh | Rebecca Ashton |
| 2013 | Lucan Phim điện ảnh | Lady Veronica Lucan |
| 2013 | Lucan Truyền hình | Lady Lucan (2 tập) |
| 2011 | Lights Out Truyền hình | Theresa Leary (13 tập) |
| 2008 | Midnight Man Truyền hình | Alice Ross (3 tập) |
| 2008 | Stevie Phim điện ảnh | Claire |
| 2007 | 28 Tuần Sau Phim điện ảnh | Alice |
| 2007 | The Moon and the Stars Phim điện ảnh | Kristina Baumgarten / Tosca |
| 2006 | Ancient Rome: The Rise and Fall of an Empire Truyền hình | Poppaea Sabina (1 tập) |
| 2006 | Elizabeth David: A Life in Recipes Phim điện ảnh | Elizabeth David |
| 2005 | A Sound of Thunder Phim điện ảnh | Sonia Rand |
| 2004 | Strings Phim điện ảnh | Zita |
| 2004 | Gunpowder, Treason & Plot Truyền hình | Elizabeth I of England (2 tập) |
| 2001 | Trò Chơi Gián Điệp Phim điện ảnh | Elizabeth Hadley |
| 2001 | The Weight of Water Phim điện ảnh | Jean Janes |
| 2001 | The Tailor of Panama Phim điện ảnh | Francesca Deane |
| 2000 | Born Romantic Phim điện ảnh | Jocelyn |
| 2000 | A Rumor of Angels Phim điện ảnh | Mary Neubauer |
| 2000 | Shadow of the Vampire Phim điện ảnh | Greta Schröder |
| 2000 | Mel Gibson's 'Braveheart': A Filmmaker's Passion Phim điện ảnh | Self |
| 1999 | The Debtors Phim điện ảnh | |
| 1999 | Love in the 21st Century Truyền hình | Fay (1 tập) |
| 1999 | This Year's Love Phim điện ảnh | Hannah |
| 1998 | Dancing at Lughnasa Phim điện ảnh | Christina 'Chrissy' Mundy |
| 1998 | The Land Girls Phim điện ảnh | Stella |
| 1998 | Vẻ Đẹp Nguy Hiểm Phim điện ảnh | Veronica Franco |
| 1997 | Deacon Brodie Phim điện ảnh | Annie Grant |
| 1996 | North Star Phim điện ảnh | Sarah |
| 1995 | Trái Tim Quả Cảm Phim điện ảnh | Murron MacClannough |
| 1994 | Loaded Phim điện ảnh | Rose |
| 1994 | Wycliffe Truyền hình | Asenath Gardner (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2012 | Playhouse Presents Truyền hình | Writer, Director (1 tập) |