神田朱未

Diễn xuất

神田朱未

Ngày sinh
(47 tuổi)
Nơi sinh
Nagoya, Aichi, Japan
Danh sách thực hiện
52 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 神田朱未.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 52

NămTiêu đềVai trò
2025 わたのはらぞこ Phim điện ảnh
2023 Polar Night Phim điện ảnh
2022 距ててて Phim điện ảnh
2021 Kaginado - かぎなど Truyền hình Ryou Fujibayashi (voice) (24 tập)
2019 FASTENING DAYS 4 Truyền hình Kelly (voice) (3 tập)
2017 FASTENING DAYS 3 Truyền hình Kelly (voice) (3 tập)
2016 劇場版 アイカツ スターズ! Phim điện ảnh Anna Hibiki (voice)
2016 FASTENING DAYS 2 Phim điện ảnh Kelly (voice)
2016 Aikatsu Stars! Truyền hình Anna Hibiki (voice) (100 tập)
2015 My Love Story!! Truyền hình Yuuko (voice) (7 tập)
2014 Persona4 the Golden ANIMATION Truyền hình Nanako Dojima (voice) (12 tập)
2014 みんな集まれ!ファルコム学園 Truyền hình Estelle Bright (25 tập)
2013 Miss Monochrome - The Animation Truyền hình Mana (voice) (2 tập)
2013 テンカイナイト Truyền hình Seiran Washizaki (voice) (52 tập)
2012 リトルバスターズ! Truyền hình Rei Kawagoe (voice) (3 tập)
2012 バトルスピリッツ ソードアイズ Truyền hình Long Ryuyo (voice) / Amarello Berge (voice) (51 tập)
2011 英雄伝説 空の軌跡 THE ANIMATION Truyền hình Estelle Bright (voice) (2 tập)
2010 侵略!イカ娘 Truyền hình Kozue Tanabe (voice) (24 tập)
2010 もやしもん Truyền hình Hazuki Oikawa
2009 あにゃまる探偵 キルミンずぅ Truyền hình Fuuko Tadano (50 tập)
2009 GA 芸術科アートデザインクラス Truyền hình Chikako Awara (voice) (12 tập)
2009 メタルファイト ベイブレード Truyền hình Kazuki (voice) (102 tập)
2009 クロスゲーム Truyền hình Wakaba Tsukishima (voice) (50 tập)
2009 まりあ†ほりっく Truyền hình Nanami Kiri (voice) (24 tập)
2008 絶対衝激 ~PLATONIC HEART~ Truyền hình (5 tập)
2008 かんなぎ Truyền hình Female Student (voice) (2 tập)
2008 バトルスピリッツ 少年突破バシン Truyền hình Meganeko (voice) (50 tập)
2007 もやしもん Truyền hình (22 tập)
2007 獣神演武 -HERO TALES- Truyền hình Laila Seiren (voice) (26 tập)
2007 しゅごキャラ! Truyền hình Marimo Hatanaka (voice) (51 tập)
2007 CLANNAD Truyền hình Ryou Fujibayashi (voice) (30 tập)
2007 Kiddy Grade III TRUTH DAWN Phim điện ảnh Twinkle
2007 バッカーノ! Truyền hình Czeslaw Meyer (voice) (11 tập)
2007 Kiddy Grade II MAELSTROM Phim điện ảnh Twinkle
2007 乙女はお姉さま[ボク]に恋してる Phim điện ảnh
2007 ゲゲゲの鬼太郎 Truyền hình Child, Luna, Miyako, Miki (1 tập)
2006 乙女はお姉さまに恋してる Truyền hình 周防院奏 (12 tập)
2006 銀色のオリンシス Truyền hình Misuzu (voice) (12 tập)
2006 ネギま!? Truyền hình Asuna Kagurazaka (voice) (26 tập)
2006 となグラ! Truyền hình Kazuki Arisaka (13 tập)
2006 Gia Đình Nhà Thần Truyền hình Meme Kamiyama (13 tập)
2006 Tokko Truyền hình (13 tập)
2006 Witchblade Truyền hình Rihoko Amaha (voice) (24 tập)
2005 Mushiking: Con Đường Đến Nhà Vô Địch Vĩ Đại Nhất Phim điện ảnh
2005 Thiếu Nữ Địa Ngục Truyền hình (1 tập)
2004 Sứ Mệnh Thần Chết Truyền hình Mashiro Kuna (voice)
2004 Đại Chiến Âm Dương Truyền hình Nazuna (52 tập)
2003 Da Capo Truyền hình Amakase Miharu (52 tập)
2003 Siêu Quậy Truyền hình Nina Sakura (26 tập)
2002 ときめきメモリアルスーパーライブ Phim điện ảnh Yukiko Makihara
2001 Crush Gear Turbo Truyền hình Kaoru Hanano (voice) (68 tập)
2001 Prétear Truyền hình Mawata Awayuki (voice) (13 tập)

Danh sách đoàn làm phim 1

NămTiêu đềVai trò
2006 となグラ! Truyền hình Theme Song Performance (13 tập)
Hỏi ask2cinemadb