6.4
电影
代表作
代表作
参演作品 17
| 年份 | 片名 | 角色 |
|---|---|---|
| 2025 | Có anh, nơi ấy bình yên 剧集 | Nguyễn Văn Xuân (51 集) |
| 2024 | Độc Đạo 剧集 | Trình "Giáo sư" (36 集) |
| 2024 | Hoa sữa về trong gió 剧集 | Hiếu (56 集) |
| 2021 | Thương ngày nắng về 剧集 | Vượng (54 集) |
| 2020 | Trở Về Giữa Yêu Thương 剧集 | Đức (76 集) |
| 2019 | Sinh tử 剧集 | Phạm Văn Khôi (80 集) |
| 2019 | Nàng dâu order 剧集 | Toàn (30 集) |
| 2014 | Hoa phượng trắng 剧集 | (14 集) |
| 2013 | Thái sư Trần Thủ Độ 剧集 | Trần Tự Khánh (34 集) |
| 2011 | Huyền Sử Thiên Đô 剧集 | Lê Long Việt (42 集) |
| 2010 | Bí mật Eva 剧集 | Quốc (70 集) |
| 2006 | 植物园 电影 | Policeman 2 |
| 2003 | Gặp nhau cuối năm 剧集 | Táo Giáo dục, Táo Kinh tế, Táo Giao thông (1 集) |
| 2002 | Những ngọn nến trong đêm 剧集 | Văn (55 集) |
| 2000 | Gặp Nhau Cuối Tuần 剧集 | (1 集) |
| 2000 | Sóng Ở Đáy Sông 剧集 | Ý (10 集) |
| 1996 | Ngọt ngào và man trá 剧集 | (3 集) |