6.2
电影
代表作
代表作
参演作品 9
| 年份 | 片名 | 角色 |
|---|---|---|
| 2008 | Vòng nguyệt quế 剧集 | Chú Đức (25 集) |
| 2004 | 美丽家园 电影 | Captain on Junk |
| 2002 | Đất và người 剧集 | Phúc (24 集) |
| 2002 | 番石榴熟了 电影 | The Officer |
| 1999 | 恋恋三季 电影 | Huy, Dao's Headman |
| 1999 | Cầu thang nhà A6 剧集 | Ông Thạch (5 集) |
| 1998 | Của để dành 剧集 | Ông Hợp (6 集) |
| 1996 | Ngọt ngào và man trá 剧集 | Bố Xoan (3 集) |
| 1995 | 12A và 4H 剧集 | Thầy Tùng (4 集) |