7.2
电影
代表作
代表作
参演作品 10
| 年份 | 片名 | 角色 |
|---|---|---|
| 2009 | Ký ức mong manh 剧集 | Má Vân (44 集) |
| 1999 | 恋恋三季 电影 | Singing Lotus Woman |
| 1995 | Số Phận Một Tình Yêu 电影 | Má Phụng |
| 1994 | Trà hoa nữ 电影 | |
| 1994 | Trở về 电影 | Hùng’s mother |
| 1994 | Con Thuyền Bị Đánh Đắm 电影 | |
| 1992 | Ngôi sao cô đơn 电影 | Dì Hai |
| 1992 | Ngôi nhà oan khốc 电影 | |
| 1971 | Như hạt mưa sa 电影 | |
| 1970 | Nàng 电影 |