5.3
电影
代表作
代表作
参演作品 10
| 年份 | 片名 | 角色 |
|---|---|---|
| 2025 | Cách em 1 milimet 剧集 | Mẹ Hiếu (41 集) |
| 2024 | Trạm cứu hộ trái tim 剧集 | Bà Thanh Trúc (51 集) |
| 2020 | Tình yêu và tham vọng 剧集 | Bà Thương (60 集) |
| 2006 | Năm Ngày Trong Đời Vị Tướng 电影 | Mùi |
| 2005 | Dòng sông phẳng lặng 剧集 | Thanh Ngân (12 集) |
| 1996 | Bản Tình Ca Trong Đêm 电影 | Tâm |
| 1991 | Canh Bạc 电影 | The Tai old man's wife |
| 1989 | Đêm hội Long Trì 电影 | |
| 1988 | Truyện cổ tích cho tuổi mười bảy 电影 | Hạnh |
| 1988 | Hoang Tưởng 电影 | Mỹ Dung |