5.5
电影
代表作
代表作
参演作品 15
| 年份 | 片名 | 角色 |
|---|---|---|
| 2024 | Sao Kim bắn tim sao Hỏa 剧集 | Chủ trọ (36 集) |
| 2020 | Lựa Chọn Số Phận 剧集 | Bà Hà (72 集) |
| 2019 | Hoa hồng trên ngực trái 剧集 | Bà Mỹ Kha (46 集) |
| 2017 | Sống chung với mẹ chồng 剧集 | Mẹ Sơn (34 集) |
| 2016 | Zippo, mù tạt và em 剧集 | Mẹ Sơn (36 集) |
| 2001 | Ngày hè sôi động 剧集 | Bà Phượng (6 集) |
| 1999 | Cảnh sát hình sự 剧集 | Lệ (3 集) |
| 1996 | Vành Trăng Khuyết 电影 | Sen |
| 1990 | Số Đỏ 剧集 | Mrs. T.Y.P.N (8 集) |
| 1989 | Kỷ Niệm Đồi Trăng 电影 | Thắm |
| 1988 | Săn Bắt Cướp 3: Cô Đơn 电影 | Út Hương |
| 1988 | Săn Bắt Cướp 1: Tôi Sinh Ra Không Phải Để Ngồi Tù 电影 | Út Hương |
| 1988 | Kẻ Giết Người 电影 | Hạnh |
| 1983 | Thị xã trong tầm tay 电影 | Thanh |
| 1982 | Sương Tan 电影 | Ngữ |