6.1
电影
代表作
代表作
参演作品 13
| 年份 | 片名 | 角色 |
|---|---|---|
| 2025 | Mẹ biển 剧集 | Bảy Bóng (50 集) |
| 2024 | Người Yêu Tôi Đỉnh Nhất 剧集 | (1 集) |
| 2024 | Mùa Hè Đẹp Nhất 电影 | Minh Thông Thái (Già) |
| 2022 | Đảo Độc Đắc - Tử Mẫu Thiên Linh Cái 电影 | |
| 2022 | Mái ấm gia đình Việt 剧集 | Self - Guest, Self - Host (2 集) |
| 2022 | The Khang Show 剧集 | Self - Guest (1 集) |
| 2019 | Móng tay nhọn 剧集 | Tiffany (6 集) |
| 2018 | Ký Ức Vui Vẻ 剧集 | Self - Guest (1 集) |
| 2018 | Nhanh như chớp 剧集 | Self - Contestant (2 集) |
| 2018 | 7 Nụ Cười Xuân 剧集 | Ông Út, Thầy pháp (1 集) |
| 2016 | Giọng ải giọng ai 剧集 | Self (1 集) |
| 2016 | Siêu bất ngờ 剧集 | Self (2 集) |
| 2014 | Ơn Giời Cậu Đây Rồi! 剧集 | Self - Guest (1 集) |