6.2
电影
代表作
代表作
参演作品 10
| 年份 | 片名 | 角色 |
|---|---|---|
| 2008 | Rừng Đen 电影 | Bà buôn rượu |
| 2004 | Của rơi 电影 | Bà công đoàn |
| 1999 | Những người thợ xẻ 电影 | Thục |
| 1995 | Biệt ly trắng 电影 | |
| 1989 | Đời mưa gió 电影 | Tuyết |
| 1987 | Huyền Thoại Về Người Mẹ 电影 | Thuỷ |
| 1986 | Cuộc Chia Tay Không Hẹn Trước 电影 | Hoàng Hà |
| 1981 | Nhịp Sống Hài Hòa 电影 | Minh |
| 1981 | Hy vọng cuối cùng 电影 | Construction worker |
| 1980 | Chuyện Đời Không Đơn Giản 电影 |