5.5
电影
代表作
代表作
参演作品 8
| 年份 | 片名 | 角色 |
|---|---|---|
| 1982 | Cuộc Chia Tay Mùa Hạ 电影 | Long |
| 1980 | Bản Đề Án Bị Bỏ Quên 电影 | Kiên |
| 1979 | Tiếng Gọi Phía Trước 电影 | Quản lý đồn điền Mỹ |
| 1977 | Danh Sách Mật 电影 | |
| 1977 | Sao Tháng 8 电影 | Chồng mụ cân thóc |
| 1966 | Bình Minh Trên Rẻo Cao 电影 | Witch-doctor |
| 1966 | Cuộc Chiến Đấu Vẫn Còn Diễn Tiếp 电影 | Nhu |
| 1959 | 同一条江 电影 | Vận’s father |
幕后团队名单 4
| 年份 | 片名 | 职务 |
|---|---|---|
| 1982 | Cuộc Chia Tay Mùa Hạ 电影 | Assistant Director |
| 1980 | Đợi chờ 电影 | Writer |
| 1973 | Vĩ tuyến 17 ngày và đêm 电影 | Assistant Director |
| 1967 | Rừng O Thắm 电影 | Assistant Director |