6.2
电影
代表作
代表作
参演作品 9
| 年份 | 片名 | 角色 |
|---|---|---|
| 2004 | 美丽家园 电影 | Head Servant |
| 2002 | 番石榴熟了 电影 | Huệ's father |
| 2001 | Cái "Các" của ông Giám đốc 电影 | |
| 1999 | Cảnh sát hình sự 剧集 | (6 集) |
| 1999 | Hà Nội mùa đông năm 46 电影 | |
| 1998 | Tiếng sáo ly hương 电影 | |
| 1997 | 怀念乡土 电影 | Postman |
| 1996 | Vành Trăng Khuyết 电影 | |
| 1983 | Mắt Trẻ Thơ 电影 | Lieutenant |