5.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ninh Tịnh
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- Guiyang, Guizhou, China
- Danh sách thực hiện
- 115 tác phẩm
Tiểu sử
Ning Jing was born on April 27, 1972 in Guiyang, Guizhou, China. She is an actress, known for Red Firecracker, Green Firecracker (1994), Red River Valley (1997) and Heart of China (1999).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.7
Phim điện ảnh
7.8
Phim điện ảnh
阳光灿烂的日子
5.4
Phim điện ảnh
建国大业
6.8
Phim điện ảnh
天下無雙
6.5
Phim điện ảnh
Thiện Ác Đối Đầu
7.0
Phim điện ảnh
寻枪
7.8
Phim điện ảnh
Bảo Liên Đăng
5.7
Phim điện ảnh
爱情呼叫转移
4.6
Phim điện ảnh
王朝的女人·杨贵妃
8.4
Truyền hình
Đại Tần Đế Quốc
5.8
Phim điện ảnh
Tân Bến Thượng Hải
8.9
Truyền hình
大宅门
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
6.8
Truyền hình
花儿与少年
6.3
Phim điện ảnh
炮打双灯
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.2
Truyền hình
爸爸去哪儿
6.2
Phim điện ảnh
黄河绝恋
Danh sách phim đã đóng 115
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 大钦差之皇城神鹰 Truyền hình | 金凤凰 (22 tập) |
| 2026 | 蜂蜜的针 Phim điện ảnh | Kan Tiantian |
| 2025 | 踏上新征程——更好2026北京卫视跨年之夜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 一路繁花 Truyền hình | Self (30 tập) |
| 2024 | 城市风华录 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 开播吧!短剧季 Truyền hình | (26 tập) |
| 2024 | 花儿与少年·好友记 Truyền hình | (4 tập) |
| 2023 | 少年行 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2023 | 大使的宝藏家宴 Truyền hình | (9 tập) |
| 2022 | 无限超越班 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | 开播!情景喜剧 Truyền hình | (14 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (3 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2021 | 萌探探探案 Truyền hình | MC (27 tập) |
| 2021 | 五十公里桃花坞 Truyền hình | (23 tập) |
| 2021 | 怦然心动20岁 Truyền hình | (10 tập) |
| 2020 | 姐姐的爱乐之程 Truyền hình | (14 tập) |
| 2020 | 密室大逃脱X乘风破浪的姐姐 Truyền hình | (13 tập) |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (32 tập) |
| 2020 | 定义 Truyền hình | (15 tập) |
| 2019 | 舞蹈新风暴 Truyền hình | 风暴鉴证官 (14 tập) |
| 2019 | 我家小两口 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 英雄诀 Truyền hình | Xu Miaoyun (58 tập) |
| 2019 | Hạo Lan Truyện Truyền hình | Lady Li (62 tập) |
| 2018 | 上新了·故宫 Truyền hình | (10 tập) |
| 2018 | 我家那小子 Truyền hình | Self - Observer (2 tập) |
| 2018 | 创造营 Truyền hình | Audience Representative (14 tập) |
| 2018 | 我们在行动 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 经典咏流传 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 爱的时差 Truyền hình | (22 tập) |
| 2017 | 国家宝藏 Truyền hình | 武则天 (1 tập) |
| 2017 | 脱口秀大会 Truyền hình | (10 tập) |
| 2017 | 中餐厅 Truyền hình | (12 tập) |
| 2017 | 反转人生 Phim điện ảnh | Miss Chen |
| 2017 | 大秦帝国之崛起 Truyền hình | 饰 宣太后 (34 tập) |
| 2017 | 大西北剿匪记 Truyền hình | (46 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 拜托了衣橱 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 饭局的诱惑 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 乞丐皇帝与大脚皇后传奇 Truyền hình | (66 tập) |
| 2016 | 跨界歌王 Truyền hình | (14 tập) |
| 2016 | 火星情报局 Truyền hình | (3 tập) |
| 2016 | 谁是大歌神 Truyền hình | Self - Singer (11 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (4 tập) |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 地雷英雄传 Truyền hình | (46 tập) |
| 2015 | 偶像来了 Truyền hình | (12 tập) |
| 2015 | 王朝的女人·杨贵妃 Phim điện ảnh | Consort Mei |
| 2015 | 白银谷 Truyền hình | (45 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (2 tập) |
| 2014 | 花儿与少年 Truyền hình | (11 tập) |
| 2014 | 我和我的传奇奶奶 Truyền hình | (40 tập) |
| 2014 | Siêu Trí Tuệ Trung Quốc Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 爸爸去哪儿 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 大秦帝国之纵横 Truyền hình | 芈八子 (51 tập) |
| 2013 | 毕有财 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 乐翻天 Phim điện ảnh | Meng Jinghua |
| 2011 | Cách Mạng Tân Hợi 1911 Phim điện ảnh | Qiu Jin |
| 2011 | 奢香夫人 Truyền hình | 奢香夫人 (28 tập) |
| 2011 | 红槐花 Truyền hình | 凤儿 (38 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | Siêu Trí Tuệ Trung Quốc Truyền hình | Special Guest Director (1 tập) |