Ninh Tịnh

Diễn xuất

Ninh Tịnh

Ngày sinh
(54 tuổi)
Nơi sinh
Guiyang, Guizhou, China
Danh sách thực hiện
115 tác phẩm

Tiểu sử

Ning Jing was born on April 27, 1972 in Guiyang, Guizhou, China. She is an actress, known for Red Firecracker, Green Firecracker (1994), Red River Valley (1997) and Heart of China (1999).

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 115

NămTiêu đềVai trò
TBA 大钦差之皇城神鹰 Truyền hình 金凤凰 (22 tập)
2026 蜂蜜的针 Phim điện ảnh Kan Tiantian
2025 踏上新征程——更好2026北京卫视跨年之夜 Truyền hình (1 tập)
2025 一路繁花 Truyền hình Self (30 tập)
2024 城市风华录 Truyền hình (1 tập)
2024 开播吧!短剧季 Truyền hình (26 tập)
2024 花儿与少年·好友记 Truyền hình (4 tập)
2023 少年行 Truyền hình Self (12 tập)
2023 大使的宝藏家宴 Truyền hình (9 tập)
2022 无限超越班 Truyền hình (12 tập)
2022 开播!情景喜剧 Truyền hình (14 tập)
2022 你好,星期六 Truyền hình (3 tập)
2021 披荆斩棘 Truyền hình Self (1 tập)
2021 萌探探探案 Truyền hình MC (27 tập)
2021 五十公里桃花坞 Truyền hình (23 tập)
2021 怦然心动20岁 Truyền hình (10 tập)
2020 姐姐的爱乐之程 Truyền hình (14 tập)
2020 密室大逃脱X乘风破浪的姐姐 Truyền hình (13 tập)
2020 乘风 Truyền hình Self (32 tập)
2020 定义 Truyền hình (15 tập)
2019 舞蹈新风暴 Truyền hình 风暴鉴证官 (14 tập)
2019 我家小两口 Truyền hình (1 tập)
2019 英雄诀 Truyền hình Xu Miaoyun (58 tập)
2019 Hạo Lan Truyện Truyền hình Lady Li (62 tập)
2018 上新了·故宫 Truyền hình (10 tập)
2018 我家那小子 Truyền hình Self - Observer (2 tập)
2018 创造营 Truyền hình Audience Representative (14 tập)
2018 我们在行动 Truyền hình (1 tập)
2018 经典咏流传 Truyền hình (1 tập)
2017 爱的时差 Truyền hình (22 tập)
2017 国家宝藏 Truyền hình 武则天 (1 tập)
2017 脱口秀大会 Truyền hình (10 tập)
2017 中餐厅 Truyền hình (12 tập)
2017 反转人生 Phim điện ảnh Miss Chen
2017 大秦帝国之崛起 Truyền hình 饰 宣太后 (34 tập)
2017 大西北剿匪记 Truyền hình (46 tập)
2017 吐槽大会 Truyền hình (1 tập)
2016 拜托了衣橱 Truyền hình (2 tập)
2016 饭局的诱惑 Truyền hình (1 tập)
2016 乞丐皇帝与大脚皇后传奇 Truyền hình (66 tập)
2016 跨界歌王 Truyền hình (14 tập)
2016 火星情报局 Truyền hình (3 tập)
2016 谁是大歌神 Truyền hình Self - Singer (11 tập)
2016 王牌对王牌 Truyền hình (4 tập)
2015 Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình (2 tập)
2015 地雷英雄传 Truyền hình (46 tập)
2015 偶像来了 Truyền hình (12 tập)
2015 王朝的女人·杨贵妃 Phim điện ảnh Consort Mei
2015 白银谷 Truyền hình (45 tập)
2014 Phi Như Bay Truyền hình (2 tập)
2014 花儿与少年 Truyền hình (11 tập)
2014 我和我的传奇奶奶 Truyền hình (40 tập)
2014 Siêu Trí Tuệ Trung Quốc Truyền hình (1 tập)
2013 爸爸去哪儿 Truyền hình (1 tập)
2013 大秦帝国之纵横 Truyền hình 芈八子 (51 tập)
2013 毕有财 Truyền hình (30 tập)
2012 乐翻天 Phim điện ảnh Meng Jinghua
2011 Cách Mạng Tân Hợi 1911 Phim điện ảnh Qiu Jin
2011 奢香夫人 Truyền hình 奢香夫人 (28 tập)
2011 红槐花 Truyền hình 凤儿 (38 tập)

Danh sách đoàn làm phim 1

NămTiêu đềVai trò
2014 Siêu Trí Tuệ Trung Quốc Truyền hình Special Guest Director (1 tập)
Hỏi ask2cinemadb