6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Đặng Siêu
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Nanchang, Jiangxi, China
- Danh sách thực hiện
- 78 tác phẩm
Tiểu sử
Đặng Siêu là nam diễn viên, đạo diễn, nhà sản xuất người Trung Quốc, tốt nghiệp khoa diễn xuất Học viện Hý kịch Trung ương khóa 1998. Sau khi tốt nghiệp công tác tại Nhà hát kịch quốc gia Trung Quốc.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
Vô Ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Địch Nhân Kiệt: Bí Ẩn Ngọn Lửa Ma
6.9
Phim điện ảnh
集结号
6.8
Phim điện ảnh
Giấc Mộng Mỹ Quốc
6.4
Phim điện ảnh
Tứ Đại Danh Bổ
7.6
Phim điện ảnh
烈日灼心
5.8
Phim điện ảnh
Siêu Vệ Sĩ
5.1
Phim điện ảnh
Siêu Nhân Bánh Rán
6.8
Phim điện ảnh
Thợ Săn Bầu Trời
5.4
Phim điện ảnh
建国大业
6.1
Phim điện ảnh
Tứ Đại Danh Bổ 3: Trận Huyết Chiến Cuối Cùng
6.6
Phim điện ảnh
Đạp Gió Rẽ Sóng
6.8
Phim điện ảnh
Tứ Đại Danh Bổ 2
5.8
Phim điện ảnh
Xả Thân
7.2
Phim điện ảnh
李米的猜想
4.7
Phim điện ảnh
建党伟业
6.2
Phim điện ảnh
我和我的家乡
Danh sách phim đã đóng 77
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 沙海之门 Phim điện ảnh | Zhang San |
| TBA | 折叠城市 Phim điện ảnh | |
| TBA | 第十七条 Phim điện ảnh | |
| TBA | 屌丝男士2 Phim điện ảnh | 屌丝男神-逗逼男神 |
| 2026 | 奋斗吧人生-演员篇 Truyền hình | (21 tập) |
| 2025 | Ám Sát Tiểu Thuyết Gia 2 Phim điện ảnh | 赤发 |
| 2025 | 天堂旅行团 Phim điện ảnh | Chen Mo (voice) |
| 2024 | Nắm Chắc Phần Thắng Phim điện ảnh | Bai Sheng/白胜 |
| 2024 | 盒子里的猫 Truyền hình | [Callee] (1 tập) |
| 2023 | 种地吧 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 中国乒乓之绝地反击 Phim điện ảnh | Dai Minjia |
| 2022 | 你是我的一束光 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 斯文江南 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | “湾区升明月”2021大湾区中秋电影音乐晚会 Phim điện ảnh | Self |
| 2020 | 五哈和他们的朋友 Truyền hình | (61 tập) |
| 2020 | 哈哈哈哈哈 Truyền hình | (219 tập) |
| 2020 | Xả Thân Phim điện ảnh | 高福来 |
| 2020 | 我和我的家乡 Phim điện ảnh | Qiao Shulin |
| 2019 | 深夜食堂 Phim điện ảnh | Ashin |
| 2019 | 银河补习班 Phim điện ảnh | Ma Haowen |
| 2018 | 张艺谋和他的影 Phim điện ảnh | Self |
| 2018 | Vô Ảnh Phim điện ảnh | Commander Zi Yu / Jing Zhou |
| 2018 | 创造营 Truyền hình | Produce 101 Initiator (Producer) (14 tập) |
| 2017 | Án mạng liên hoàn Phim điện ảnh | Fang Mu |
| 2017 | Thợ Săn Bầu Trời Phim điện ảnh | |
| 2017 | 复合大师 Truyền hình | (46 tập) |
| 2017 | Đạp Gió Rẽ Sóng Phim điện ảnh | Xu Tailang |
| 2016 | Kế Hoạch Ngoại Tình Phim điện ảnh | Wang Kun |
| 2016 | 从你的全世界路过 Phim điện ảnh | Chen Mo |
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | Siêu Vệ Sĩ Phim điện ảnh | |
| 2016 | 你好吗是鹿晗吗 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | Mỹ Nhân Ngư Phim điện ảnh | Liu Xuan |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 恶棍天使 Phim điện ảnh | Mo Feili |
| 2015 | Chiến Tuyến Khốc Liệt Phim điện ảnh | 张自忠 |
| 2015 | 烈日灼心 Phim điện ảnh | Xin Xiaofeng |
| 2015 | Siêu Nhân Bánh Rán Phim điện ảnh | Deng Chao |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | MC (75 tập) |
| 2014 | Tứ Đại Danh Bổ 3: Trận Huyết Chiến Cuối Cùng Phim điện ảnh | Cold Blooded |
| 2014 | Bậc Thầy Chia Tay Phim điện ảnh | Yuangui Mei |
| 2014 | 相爱十年 Truyền hình | Xiao Ran (35 tập) |
| 2013 | Tứ Đại Danh Bổ 2 Phim điện ảnh | Cold Blooded |
| 2013 | Giấc Mộng Mỹ Quốc Phim điện ảnh | Meng Xiaojun |
| 2013 | Big Shot Truyền hình | (178 tập) |
| 2013 | 极品女士 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 我是歌手 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2012 | 开讲啦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | Tứ Đại Danh Bổ Phim điện ảnh | Leng Lingqi (Coldblood) |
| 2011 | Họa bích Phim điện ảnh | Zhu Xiaolian |
| 2011 | 建党伟业 Phim điện ảnh | Chen Yi |
| 2011 | 你是我兄弟 Truyền hình | Ma Xuejun (36 tập) |
| 2010 | 延安爱情 Truyền hình | 彭登科 (38 tập) |
| 2010 | Địch Nhân Kiệt: Bí Ẩn Ngọn Lửa Ma Phim điện ảnh | Pei Donglai |
| 2010 | 用心跳 Phim điện ảnh | |
| 2009 | Ỷ Thiên Đồ Long Ký Truyền hình | 張無忌 (40 tập) |
| 2009 | 建国大业 Phim điện ảnh | Xu Beihong |
| 2009 | 军医 Truyền hình | (24 tập) |
| 2009 | 人间情缘 Truyền hình | 黎小军 (32 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 逃离星期一 Phim điện ảnh | Presenter |
| 2025 | 天堂旅行团 Phim điện ảnh | Thanks |
| 2023 | 中国乒乓之绝地反击 Phim điện ảnh | Director |
| 2020 | 我和我的家乡 Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | 银河补习班 Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | 恶棍天使 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2014 | Bậc Thầy Chia Tay Phim điện ảnh | Director |