柯有倫

Diễn xuất

柯有倫

Ngày sinh
(45 tuổi)
Nơi sinh
Taipei, Taiwan
Danh sách thực hiện
37 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 柯有倫.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 36

NămTiêu đềVai trò
2023 可可樹下的奇幻小店 Truyền hình (12 tập)
2023 騎吧!哈林小隊 Truyền hình (10 tập)
2023 速命道 Phim điện ảnh A Chieh
2022 來吧!營業中 Truyền hình (2 tập)
2021 Đầu Đảng Giang Hồ Ngoại Truyện: Kẻ Lang Thang Phim điện ảnh Alan
2021 Những Rắc Rối Khi Khởi Nghiệp - The Arc of Life Truyền hình Jiang Wu Shu (26 tập)
2021 叱咤風雲 Phim điện ảnh A Shen
2020 今天誰來店 Truyền hình (8 tập)
2020 龙虎山张天师·麒麟 Phim điện ảnh Wu Lui
2020 全明星運動會 Truyền hình (17 tập)
2020 愛的廣義相對論 Truyền hình Hsiang (1 tập)
2020 36題愛上你 Truyền hình (1 tập)
2020 Hành Trình Của Jay - J-Style Trip Truyền hình (4 tập)
2019 天堂的微笑 Truyền hình Ko Ching-sheng (1 tập)
2018 冰火奇缘 Truyền hình Ouyang Jing (12 tập)
2017 Đội Chống Xã Hội Đen - OCTB Truyền hình Doh Siu Tang / Siu Hak (30 tập)
2016 必勝練習生 Truyền hình Sung Chung-Chi (16 tập)
2016 Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình Jen Chao-En (1 tập)
2015 天才在左疯子在右 Truyền hình Gao kai (30 tập)
2015 钢铁之心 Truyền hình (1 tập)
2014 The Great Lion Kun Seng Keng Phim điện ảnh
2013 聽見下雨的聲音 Phim điện ảnh Allen / Ah Lun
2013 媽,親一下! Truyền hình Ke Jingsheng (15 tập)
2013 天台 Phim điện ảnh Tempura
2012 我租了一個情人 Truyền hình Ding Sheng-hua (17 tập)
2012 热血街头 Phim điện ảnh Fan Xin
2012 陣頭 Phim điện ảnh Ah Tai
2011 走出五月 Phim điện ảnh
2009 愛到底 Phim điện ảnh Lens (segment "Hua shan 24'")
2007 周杰倫 2007 世界巡回演唱會 Phim điện ảnh
2007 美味關係 Truyền hình 何马扬 (32 tập)
2007 大小爱吃 Truyền hình (1 tập)
2005 My Intuition Zero Distance Celebration Concert Phim điện ảnh
2002 周杰倫 2002 The One 演唱會 Phim điện ảnh
2002 极速青春 Truyền hình 裕司 (20 tập)
1987 Vệ Tư Lý Truyền Kỳ Phim điện ảnh Little Master

Danh sách đoàn làm phim 3

NămTiêu đềVai trò
2023 速命道 Phim điện ảnh Writer
2021 叱咤風雲 Phim điện ảnh Theme Song Performance
2004 戰神 Truyền hình Theme Song Performance (20 tập)
Hỏi ask2cinemadb