7.2
Truyền hình
Diễn xuất
柯有倫
- Ngày sinh
- (45 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 柯有倫.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Truyền hình
5.6
Phim điện ảnh
天台
6.4
Phim điện ảnh
叱咤風雲
6.4
Phim điện ảnh
Vệ Tư Lý Truyền Kỳ
5.6
Phim điện ảnh
陣頭
5.4
Phim điện ảnh
Đầu Đảng Giang Hồ Ngoại Truyện: Kẻ Lang Thang
4.9
Phim điện ảnh
愛到底
6.2
Phim điện ảnh
聽見下雨的聲音
8.1
Truyền hình
Hành Trình Của Jay - J-Style Trip
5.8
Phim điện ảnh
速命道
6.3
Truyền hình
Những Rắc Rối Khi Khởi Nghiệp - The Arc of Life
9.2
Truyền hình
Đội Chống Xã Hội Đen - OCTB
6.0
Truyền hình
戰神
8.6
Phim điện ảnh
周杰倫 2007 世界巡回演唱會
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
9.2
Phim điện ảnh
周杰倫 2002 The One 演唱會
7.0
Truyền hình
來吧!營業中
9.5
Truyền hình
天堂的微笑
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 可可樹下的奇幻小店 Truyền hình | (12 tập) |
| 2023 | 騎吧!哈林小隊 Truyền hình | (10 tập) |
| 2023 | 速命道 Phim điện ảnh | A Chieh |
| 2022 | 來吧!營業中 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | Đầu Đảng Giang Hồ Ngoại Truyện: Kẻ Lang Thang Phim điện ảnh | Alan |
| 2021 | Những Rắc Rối Khi Khởi Nghiệp - The Arc of Life Truyền hình | Jiang Wu Shu (26 tập) |
| 2021 | 叱咤風雲 Phim điện ảnh | A Shen |
| 2020 | 今天誰來店 Truyền hình | (8 tập) |
| 2020 | 龙虎山张天师·麒麟 Phim điện ảnh | Wu Lui |
| 2020 | 全明星運動會 Truyền hình | (17 tập) |
| 2020 | 愛的廣義相對論 Truyền hình | Hsiang (1 tập) |
| 2020 | 36題愛上你 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | Hành Trình Của Jay - J-Style Trip Truyền hình | (4 tập) |
| 2019 | 天堂的微笑 Truyền hình | Ko Ching-sheng (1 tập) |
| 2018 | 冰火奇缘 Truyền hình | Ouyang Jing (12 tập) |
| 2017 | Đội Chống Xã Hội Đen - OCTB Truyền hình | Doh Siu Tang / Siu Hak (30 tập) |
| 2016 | 必勝練習生 Truyền hình | Sung Chung-Chi (16 tập) |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Jen Chao-En (1 tập) |
| 2015 | 天才在左疯子在右 Truyền hình | Gao kai (30 tập) |
| 2015 | 钢铁之心 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | The Great Lion Kun Seng Keng Phim điện ảnh | |
| 2013 | 聽見下雨的聲音 Phim điện ảnh | Allen / Ah Lun |
| 2013 | 媽,親一下! Truyền hình | Ke Jingsheng (15 tập) |
| 2013 | 天台 Phim điện ảnh | Tempura |
| 2012 | 我租了一個情人 Truyền hình | Ding Sheng-hua (17 tập) |
| 2012 | 热血街头 Phim điện ảnh | Fan Xin |
| 2012 | 陣頭 Phim điện ảnh | Ah Tai |
| 2011 | 走出五月 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 愛到底 Phim điện ảnh | Lens (segment "Hua shan 24'") |
| 2007 | 周杰倫 2007 世界巡回演唱會 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 美味關係 Truyền hình | 何马扬 (32 tập) |
| 2007 | 大小爱吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | My Intuition Zero Distance Celebration Concert Phim điện ảnh | |
| 2002 | 周杰倫 2002 The One 演唱會 Phim điện ảnh | |
| 2002 | 极速青春 Truyền hình | 裕司 (20 tập) |
| 1987 | Vệ Tư Lý Truyền Kỳ Phim điện ảnh | Little Master |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 速命道 Phim điện ảnh | Writer |
| 2021 | 叱咤風雲 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2004 | 戰神 Truyền hình | Theme Song Performance (20 tập) |