8.5
Truyền hình
Đạo diễn
本郷みつる
- Ngày sinh
- (67 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 44 tác phẩm
Tiểu sử
Mitsuru Hongo (本郷 みつる, Hongō Mitsuru, born October 12, 1959) is an anime director born in Tokyo and raised in Niigata Prefecture. In addition to his real name 本郷満 (Hongō Mitsuru), he also uses the aliases ほんごうみつる (Hongō Mitsuru), 郷満 (Mitsuro Gō), 潮乱太 (Ranta Ushio), 渋谷ポチ (Shibuya Pochi), and 猫賀大介 (Nekoga Daisuke).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
8.1
Truyền hình
Cuộc nổi dậy của cô gái mọt sách
7.0
Phim điện ảnh
Shin - Cậu Bé Bút Chì: Mặt Nạ Hành Động
6.7
Phim điện ảnh
One Piece: Episode of Luffy - Hand Island Adventure
7.5
Truyền hình
星方武侠アウトロースター
7.2
Phim điện ảnh
クレヨンしんちゃん ヘンダーランドの大冒険
7.3
Truyền hình
World Trigger
7.0
Phim điện ảnh
Shin - Cậu Bé Bút Chì 2: Bí Mật Vương Quốc Buriburi
7.9
Truyền hình
Mười Hai Vương Quốc
7.9
Truyền hình
Monster Hunter Stories: Ride On
6.8
Truyền hình
きまぐれオレンジ☆ロード
7.3
Truyền hình
Những Ngày Của Midori
6.1
Phim điện ảnh
クレヨンしんちゃん 雲黒斎の野望
6.1
Phim điện ảnh
Shin angyo onshi
7.2
Truyền hình
Bốn Anh Em Của Gia Đình Yuzuki
7.8
Truyền hình
Tari Tari
4.7
Phim điện ảnh
Sakura Wars: The Movie
6.5
Phim điện ảnh
Shin - Cậu Bé Bút Chì 16: Siêu Cơn Bão Hung Hăng Mời Gọi! Dũng Sĩ Kinpoko
Danh sách đoàn làm phim 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Karna the Guardian Truyền hình | Series Director (11 tập) |
| 2023 | Bốn Anh Em Của Gia Đình Yuzuki Truyền hình | Series Director (12 tập) |
| 2021 | ぐんまちゃん Truyền hình | Series Director, Writer (52 tập) |
| 2019 | Cuộc nổi dậy của cô gái mọt sách Truyền hình | Series Director, Storyboard Artist, Writer (36 tập) |
| 2016 | Monster Hunter Stories: Ride On Truyền hình | Series Director (75 tập) |
| 2014 | World Trigger Truyền hình | Director, Series Director (2 tập) |
| 2014 | Tenkai Knights - Rise of the Knights Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 踊り子クリノッペ Truyền hình | Sound Director (18 tập) |
| 2012 | One Piece: Episode of Luffy - Hand Island Adventure Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | Tari Tari Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2011 | Một Đòn Gắn Kết Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 毎日かあさん Truyền hình | Director (63 tập) |
| 2009 | Cuộc Sống Của Mẹ Truyền hình | Director (142 tập) |
| 2008 | Battle Spirits: Thiếu Niên Đột Phá Bashin Truyền hình | Series Director (50 tập) |
| 2008 | Shin - Cậu Bé Bút Chì 16: Siêu Cơn Bão Hung Hăng Mời Gọi! Dũng Sĩ Kinpoko Phim điện ảnh | Writer, Director, Producer |
| 2007 | REIDEEN Truyền hình | Producer, Storyboard Artist, Director, Series Director, Series Composition |
| 2007 | デルトラ・クエスト Truyền hình | Director (65 tập) |
| 2005 | IGPX: Giải Grand Prix Bất Tử Truyền hình | Series Composition, Storyboard Artist, Writer, Director (26 tập) |
| 2004 | Shin angyo onshi Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2004 | Những Ngày Của Midori Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2004 | ドラえもんアニバーサリー25 Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | Kasumin (Mùa 3) Truyền hình | Director (78 tập) |
| 2002 | Mười Hai Vương Quốc Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2001 | Sakura Wars: The Movie Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2001 | Kasumin Truyền hình | Director (78 tập) |
| 2000 | 女神候補生 Truyền hình | Series Director, Storyboard Artist (12 tập) |
| 1999 | キョロちゃん Truyền hình | Series Director (91 tập) |
| 1998 | Cowboy Bebop Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 1998 | 星方武侠アウトロースター Truyền hình | Director (26 tập) |
| 1996 | シャーマニックプリンセス Truyền hình | Director (6 tập) |
| 1996 | クレヨンしんちゃん ヘンダーランドの大冒険 Phim điện ảnh | Director, Writer, Storyboard Artist |
| 1995 | クレヨンしんちゃん 雲黒斎の野望 Phim điện ảnh | Director, Storyboard Artist, Writer |
| 1994 | Shin - Cậu Bé Bút Chì 2: Bí Mật Vương Quốc Buriburi Phim điện ảnh | Storyboard Artist, Director, Writer |
| 1993 | Shin - Cậu Bé Bút Chì: Mặt Nạ Hành Động Phim điện ảnh | Storyboard Artist, Director |
| 1992 | ザスピリットオブワンダー - チャイナさんの憂鬱 Phim điện ảnh | Storyboard Artist, Director |
| 1992 | クレヨンしんちゃん Truyền hình | Series Director (480 tập) |
| 1992 | 21エモン 宇宙いけ!裸足のプリンセス Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 21エモン Truyền hình | Storyboard (4 tập) |
| 1990 | 白鳥麗子でございます! Phim điện ảnh | Director, Storyboard Artist |
| 1990 | チンプイ エリさま活動大写真 Phim điện ảnh | Storyboard Artist, Director |
| 1990 | Chinpui: Eri-sama Katsudou Daishashin Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | おじさん改造講座 Phim điện ảnh | Storyboard Artist |
| 1989 | チンプイ Truyền hình | Series Director, Storyboard Artist (112 tập) |
| 1987 | きまぐれオレンジ☆ロード Truyền hình | Storyboard Artist, Director (1 tập) |