7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
宁理
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 48 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 宁理.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
Khánh Dư Niên
8.4
Truyền hình
Góc Khuất Của Bí Mật
7.7
Phim điện ảnh
爱情神话
8.5
Truyền hình
沉默的真相
7.1
Truyền hình
Huyền Thoại Lý Tiểu Long
6.0
Phim điện ảnh
我和我的父辈
8.4
Truyền hình
Không bằng chứng
6.6
Truyền hình
扫黑风暴
7.9
Truyền hình
Phồn Thành Chi Hạ
6.4
Phim điện ảnh
Nắm Chắc Phần Thắng
7.2
Truyền hình
Nam Lai Bắc Vãng
8.2
Truyền hình
Cảnh Sát Vinh Dự
8.3
Truyền hình
对手
5.7
Truyền hình
中央广播电视总台春节联欢晚会
6.7
Phim điện ảnh
怒水西流
8.0
Truyền hình
Yên Vân Đài
9.2
Truyền hình
我的机器人男友
Danh sách phim đã đóng 48
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 海波平 Truyền hình | Shi Shiyong (1 tập) |
| 2026 | Ngọn Lửa Rực Rỡ Của Cô Ấy Truyền hình | Jiang Dongchao (30 tập) |
| 2026 | 今夜喜友秀 Truyền hình | (2 tập) |
| 2026 | 我的朋友安德烈 Phim điện ảnh | An Delie's Father |
| 2025 | Vết Chân Truyền hình | Zeng Peide (6 tập) |
| 2025 | 怒水西流 Phim điện ảnh | Feng Taishan |
| 2024 | Khu Rừng Đen Trắng Truyền hình | Xing Liang (28 tập) |
| 2024 | Nắm Chắc Phần Thắng Phim điện ảnh | Wang Tianrun |
| 2024 | 流浪地球2:再次冒险 Phim điện ảnh | 自己 |
| 2024 | Nam Lai Bắc Vãng Truyền hình | (39 tập) |
| 2024 | 2023国剧盛典 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 问苍茫 Truyền hình | Chen Duxiu (32 tập) |
| 2023 | Phồn Thành Chi Hạ Truyền hình | Song Chen (12 tập) |
| 2023 | Địa Cầu Lưu Lạc 2 Phim điện ảnh | Ma Zhao |
| 2022 | Cảnh Sát Vinh Dự Truyền hình | Chen Xincheng (38 tập) |
| 2021 | 爱情神话 Phim điện ảnh | The Cobbler |
| 2021 | 对手 Truyền hình | Lin Yu (37 tập) |
| 2021 | 埃博拉前线 Truyền hình | Han Yongqi (24 tập) |
| 2021 | 我和我的父辈 Phim điện ảnh | Master Feng (segment "Duck Prophet") |
| 2021 | 扫黑风暴 Truyền hình | Ma Shuai (28 tập) |
| 2021 | 典籍里的中国 Truyền hình | 贾思勰 (1 tập) |
| 2021 | Cảnh Sát Hình Sự: Hành Động Hải Ngoại Truyền hình | Song Cheng Gong (38 tập) |
| 2020 | Yên Vân Đài Truyền hình | Yelü Jing (48 tập) |
| 2020 | Băng Qua Núi Đồi Truyền hình | (44 tập) |
| 2020 | 沉默的真相 Truyền hình | Zhang Chao (12 tập) |
| 2020 | 蜗牛与黄鹂鸟 Truyền hình | Fei She'er (40 tập) |
| 2020 | Góc Khuất Của Bí Mật Truyền hình | Zhang Jinglin (12 tập) |
| 2019 | Khánh Dư Niên Truyền hình | Ming Qingda / 明青达 (36 tập) |
| 2019 | 我的机器人男友 Truyền hình | Lin Sitan (42 tập) |
| 2019 | 共和国血脉 Truyền hình | Qiu Jianshe (36 tập) |
| 2019 | 失控 Truyền hình | Gu Wei Guo (24 tập) |
| 2017 | Không bằng chứng Truyền hình | Li Fengtian (12 tập) |
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 虎刺红 Truyền hình | 松田浩 (42 tập) |
| 2012 | 偏偏爱上你 Truyền hình | Jack (28 tập) |
| 2011 | 铸剑 Phim điện ảnh | 楚王 |
| 2010 | 外乡人 Truyền hình | (43 tập) |
| 2010 | 情陷巴塞罗那 Truyền hình | 张华 (23 tập) |
| 2009 | 我的中国芯 Phim điện ảnh | 许仲伦 |
| 2009 | 中国维和警察 Truyền hình | 邵国栋 (35 tập) |
| 2008 | Huyền Thoại Lý Tiểu Long Truyền hình | Dan Inosanto (50 tập) |
| 2008 | 狐步谍影 Truyền hình | Sen Tian Zheng (1 tập) |
| 1995 | 人约黄昏 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 阙里人家 Phim điện ảnh | Kong Weiben |
| 1992 | 蜜月再来 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 大雪小雪又一年 Truyền hình | (20 tập) |
| 1990 | 出嫁女 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 中央广播电视总台春节联欢晚会 Truyền hình | (1 tập) |