6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Mike Abbott
- Ngày sinh
- (73 tuổi)
- Nơi sinh
- Penryn, Cornwall, England
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Michael William Abbott (born 27th June 1953) is an English-born travel agent and Hong Kong actor known for his appearances in IFD Films productions.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Anh Hùng Bản Sắc 2
6.5
Phim điện ảnh
Tân Ca Truyền Kỳ
6.6
Phim điện ảnh
赤色大風暴
5.5
Phim điện ảnh
金牌師姐
5.7
Phim điện ảnh
紫雨風暴
2.7
Phim điện ảnh
Hitman the Cobra
4.9
Phim điện ảnh
Dendam Membara
6.4
Phim điện ảnh
皇家飛鳳
7.1
Phim điện ảnh
渾身是膽
5.8
Phim điện ảnh
霹靂小子之虎醉龍騰
3.8
Phim điện ảnh
Ninja Operation 7: Royal Warriors
6.4
Phim điện ảnh
American Hunter
4.8
Phim điện ảnh
Rage of a Ninja
4.2
Phim điện ảnh
Harga Sebuah Kejujuran
6.0
Phim điện ảnh
Bionic Ninja
5.3
Phim điện ảnh
Official Exterminator: Kill for Love
8.7
Phim điện ảnh
絕橋智多星
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2010 | Minggu Pagi di Victoria Park Phim điện ảnh | Bar Guest #1 |
| 1999 | 紫雨風暴 Phim điện ảnh | Todd's adoptive father |
| 1998 | 渾身是膽 Phim điện ảnh | |
| 1993 | Thợ Săn Thành Phố Phim điện ảnh | Mike |
| 1992 | 霹靂小子之虎醉龍騰 Phim điện ảnh | Goldberg's Antiques Expert |
| 1990 | 絕橋智多星 Phim điện ảnh | Fake policeman |
| 1990 | 赤色大風暴 Phim điện ảnh | Mr. Ko's Man |
| 1990 | Ninja Empire Phim điện ảnh | Teddy |
| 1990 | 戰場豪傑 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 金牌師姐 Phim điện ảnh | Cop |
| 1989 | Tân Ca Truyền Kỳ Phim điện ảnh | Dealer |
| 1989 | Fatal Bet Phim điện ảnh | Bar Thug |
| 1989 | American Hunter Phim điện ảnh | Frank Gordon |
| 1989 | 皇家飛鳳 Phim điện ảnh | Thug 2 |
| 1989 | 龍威天使 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 火爆浪女 Phim điện ảnh | Tiger |
| 1988 | Rage of a Ninja Phim điện ảnh | |
| 1988 | Future Hunters Phim điện ảnh | Nazi Soldier (uncredited) |
| 1988 | Forceful Impact Phim điện ảnh | Don Giovanni |
| 1988 | War City 2 - Red Heat Conspiracy Phim điện ảnh | |
| 1988 | 龍兄虎弟 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 洛杉磯風雲 Phim điện ảnh | |
| 1988 | Harga Sebuah Kejujuran Phim điện ảnh | |
| 1988 | War City: Die to Win Phim điện ảnh | |
| 1988 | Platoon the Warriors Phim điện ảnh | Rex |
| 1988 | Official Exterminator 4: Goddess Mission Phim điện ảnh | Curtis |
| 1988 | Permainan di Balik Tirai Phim điện ảnh | Bogart |
| 1988 | 霹靂天使 Phim điện ảnh | |
| 1987 | Anh Hùng Bản Sắc 2 Phim điện ảnh | Assassin |
| 1987 | Official Exterminator: Kill for Love Phim điện ảnh | |
| 1987 | 殲敵者之天堂地獄 Phim điện ảnh | |
| 1987 | Hitman the Cobra Phim điện ảnh | Mike |
| 1987 | Ninja Operation 7: Royal Warriors Phim điện ảnh | |
| 1987 | Death Code: Ninja Phim điện ảnh | Louis Smith |
| 1987 | 殲敵者之魔域胭脂 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 迷情天使 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 天國勇士 Phim điện ảnh | |
| 1986 | Bionic Ninja Phim điện ảnh | |
| 1986 | Dendam Membara Phim điện ảnh | Hawk |