7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
北川智繪
- Ngày sinh
- (92 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 12 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 北川智繪.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
8.3
Truyền hình
グリム名作劇場
8.2
Phim điện ảnh
Shin – Cậu Bé Bút Chì: Đế Chế Người Lớn Phản Công
8.5
Truyền hình
オズの魔法使い
7.9
Truyền hình
リボンの騎士
6.3
Phim điện ảnh
Dorami-chan: Mini-Dora SOS!!!
7.3
Phim điện ảnh
踊る大捜査線 歳末特別警戒スペシャル
6.0
Phim điện ảnh
アタックNo.1 涙の回転レシーブ
8.0
Truyền hình
花の係長
Truyền hình
冒険ガボテン島
Truyền hình
アニマル1
Truyền hình
ろぼっ子ビートン
Danh sách phim đã đóng 12
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2001 | Shin – Cậu Bé Bút Chì: Đế Chế Người Lớn Phản Công Phim điện ảnh | Tsuru Nohara (voice) |
| 1997 | 踊る大捜査線 歳末特別警戒スペシャル Phim điện ảnh | |
| 1991 | Chỉ Còn Ngày Hôm Qua Phim điện ảnh | Taeko's Grandmother (voice) |
| 1989 | Dorami-chan: Mini-Dora SOS!!! Phim điện ảnh | |
| 1987 | グリム名作劇場 Truyền hình | Stepmother (voice) (1 tập) |
| 1986 | オズの魔法使い Truyền hình | Combi (voice) / Additional voices (52 tập) |
| 1976 | ろぼっ子ビートン Truyền hình | トンチャン (50 tập) |
| 1976 | 花の係長 Truyền hình | 社員 (25 tập) |
| 1970 | アタックNo.1 涙の回転レシーブ Phim điện ảnh | |
| 1968 | アニマル1 Truyền hình | 東三郎 (27 tập) |
| 1967 | 冒険ガボテン島 Truyền hình | キューリ (39 tập) |
| 1967 | リボンの騎士 Truyền hình | Plastic (voice) (52 tập) |