7.8
Phim điện ảnh
Đạo diễn
森淳一
- Ngày sinh
- (59 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Giappone
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Junichi Mori, born in 1967, his way up in the film and television industry, serving as assistant director, writer, and director. The screenplay for Laundry received the Sundance/NHK International Filmmakers Award in 2000, one of four winners selected from approximately 3000 applicants. Laundry marked Junichi Mori's directorial debut as well.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
7.8
Phim điện ảnh
Sống giữa đời: Đông Xuân
7.5
Truyền hình
PERSONA 4 the Animation
6.9
Truyền hình
Nữ Thám Tử Sherlock
7.0
Phim điện ảnh
見えない目撃者
5.9
Phim điện ảnh
ランドリー
7.1
Phim điện ảnh
重力ピエロ
8.3
Truyền hình
イアリー 見えない顔
7.5
Truyền hình
CODE-願いの代償-
6.0
Phim điện ảnh
同じ月を見ている
8.3
Truyền hình
夜の道標 -ある容疑者を巡る記録-
7.0
Phim điện ảnh
蛇のひと
9.5
Phim điện ảnh
恋愛小説
5.0
Phim điện ảnh
痴漢電車OL篇 愛と性欲の日々
7.0
Phim điện ảnh
リトル・フォレスト 四季
Phim điện ảnh
PERSONA MUSIC LIVE 2012 -MAYONAKA TV in TOKYO International Forum-
Phim điện ảnh
スティル・ライフ
Truyền hình
サムのこと
Danh sách đoàn làm phim 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 夜の道標 -ある容疑者を巡る記録- Truyền hình | Screenplay, Director (5 tập) |
| 2023 | CODE-願いの代償- Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2020 | サムのこと Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2019 | 見えない目撃者 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2018 | イアリー 見えない顔 Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2018 | Nữ Thám Tử Sherlock Truyền hình | Screenplay, Director (8 tập) |
| 2018 | リトル・フォレスト 四季 Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | Sống giữa đời: Đông Xuân Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2015 | 破門(疫病神シリーズ) Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2014 | Sống giữa đời: Hè Thu Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2012 | PERSONA MUSIC LIVE 2012 -MAYONAKA TV in TOKYO International Forum- Phim điện ảnh | Production Coordinator |
| 2012 | 向田邦子 イノセント Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2011 | PERSONA 4 the Animation Truyền hình | Production Coordinator (3 tập) |
| 2010 | 蛇のひと Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | スティル・ライフ Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2009 | 重力ピエロ Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | 同じ月を見ている Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2004 | 恋愛小説 Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | TOYD Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | ランドリー Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1991 | 痴漢電車OL篇 愛と性欲の日々 Phim điện ảnh | Assistant Director |