7.4
Truyền hình
Diễn xuất
סנדי בר
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Tel Aviv, Israel
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho סנדי בר.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Truyền hình
6.9
Truyền hình
חטופים
5.0
Phim điện ảnh
קדמה
5.5
Phim điện ảnh
Sea of Dreams
4.7
Phim điện ảnh
הפורצת
6.7
Phim điện ảnh
גאולה
8.0
Truyền hình
מסובך
8.0
Truyền hình
כסף קטלני
10.0
Truyền hình
זבנג
Phim điện ảnh
צעצוע של פסטיגל
Phim điện ảnh
ורק אני לא
Phim điện ảnh
כובע קסמים
Truyền hình
רוקדים עם כוכבים
Truyền hình
מסע קיץ
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | גאולה Phim điện ảnh | Naomi |
| 2016 | מסובך Truyền hình | Ronit (10 tập) |
| 2016 | הפורצת Phim điện ảnh | |
| 2010 | חטופים Truyền hình | Iris (24 tập) |
| 2006 | Sea of Dreams Phim điện ảnh | Grecia |
| 2006 | The Unit Truyền hình | Sgt. Michal Zahav (1 tập) |
| 2005 | רוקדים עם כוכבים Truyền hình | Self - Contestant (6 tập) |
| 2002 | מסע קיץ Truyền hình | מנחה (70 tập) |
| 2002 | קדמה Phim điện ảnh | Yardena |
| 2002 | ורק אני לא Phim điện ảnh | Singer on TV |
| 2000 | כובע קסמים Phim điện ảnh | Policewoman / Anchorwoman / Flower |
| 2000 | צעצוע של פסטיגל Phim điện ảnh | |
| 1998 | זבנג Truyền hình | (40 tập) |
| 1996 | כסף קטלני Truyền hình | (33 tập) |