6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Sean Wing
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Sean Wing.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
7.5
Truyền hình
NCIS: Los Angeles
7.5
Truyền hình
Medium
7.7
Truyền hình
Lãnh Án
7.7
Truyền hình
Drop Dead Diva
5.8
Truyền hình
90210
7.0
Phim điện ảnh
Ten Inch Hero
7.3
Truyền hình
Moonlight
5.3
Phim điện ảnh
Forget Me Not
6.5
Phim điện ảnh
Hello Ladies: The Movie
6.8
Truyền hình
Hello Ladies
6.8
Truyền hình
10 Things I Hate About You
7.2
Truyền hình
South of Nowhere
6.0
Truyền hình
Melrose Place
7.1
Truyền hình
Fired on Mars
6.2
Truyền hình
What About Brian
6.1
Phim điện ảnh
Renovation of the Heart
3.0
Phim điện ảnh
Carnage: The Legend of Quiltface
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Appofeniacs Phim điện ảnh | Charlie |
| 2023 | Fired on Mars Truyền hình | Brandon (voice) (8 tập) |
| 2022 | Moon Manor Phim điện ảnh | Jerry, Man Who Appears out of Nowhere |
| 2019 | Renovation of the Heart Phim điện ảnh | Dan Dover |
| 2019 | Wet City Truyền hình | Danny (3 tập) |
| 2019 | Wet City Phim điện ảnh | |
| 2018 | A Play Phim điện ảnh | Mark |
| 2016 | I Know Jake Gyllenhaal Is Going to Fuck My Girlfriend Phim điện ảnh | Sean |
| 2016 | Fired on Mars Phim điện ảnh | Jeff |
| 2014 | Hello Ladies: The Movie Phim điện ảnh | Glenn |
| 2013 | Hello Ladies Truyền hình | Glenn (5 tập) |
| 2012 | Hipster Holocaust Phim điện ảnh | The Killer |
| 2012 | Fuzz Track City Phim điện ảnh | Zack Lee |
| 2010 | You Again Phim điện ảnh | Charlie |
| 2010 | The Whole Truth Truyền hình | Chad Griffin (13 tập) |
| 2009 | Forget Me Not Phim điện ảnh | T.J |
| 2009 | NCIS: Los Angeles Truyền hình | Ted Brock (1 tập) |
| 2009 | Melrose Place Truyền hình | Levi Foster (1 tập) |
| 2009 | Drop Dead Diva Truyền hình | Charlie Tharpe (1 tập) |
| 2009 | 10 Things I Hate About You Truyền hình | Mr. Liam Ross (1 tập) |
| 2008 | 90210 Truyền hình | Nick (5 tập) |
| 2007 | Moonlight Truyền hình | Scott Walsh (1 tập) |
| 2007 | Ten Inch Hero Phim điện ảnh | Tadd |
| 2006 | What About Brian Truyền hình | Sven (1 tập) |
| 2005 | South of Nowhere Truyền hình | Ethan Marks (5 tập) |
| 2005 | Darkworld Phim điện ảnh | Brian |
| 2005 | Medium Truyền hình | Young Gordon LaRoche (1 tập) |
| 2004 | In the Dark Phim điện ảnh | Reese Gentry |
| 2003 | Lãnh Án Truyền hình | Vince Patrielli (1 tập) |
| 2000 | Carnage: The Legend of Quiltface Phim điện ảnh | Mike |
Danh sách đoàn làm phim 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Give Me an A Phim điện ảnh | Music, Original Music Composer |
| 2019 | Wet City Phim điện ảnh | Music |
| 2018 | A Play Phim điện ảnh | Writer, Producer |
| 2016 | I Know Jake Gyllenhaal Is Going to Fuck My Girlfriend Phim điện ảnh | Writer, Producer |
| 2016 | Fired on Mars Phim điện ảnh | Music |