7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Jonathan Terry
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Jonathan Terry.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
5.3
Phim điện ảnh
Halloween 3: Thời Đại Phù Thủy
7.9
Truyền hình
Monk
7.3
Truyền hình
Beverly Hills, 90210
6.4
Phim điện ảnh
Return of the Living Dead Part II
7.6
Truyền hình
Cheers
5.3
Phim điện ảnh
Vacancy 2: The First Cut
5.7
Phim điện ảnh
Against All Odds
6.5
Phim điện ảnh
Cutter's Way
4.8
Phim điện ảnh
Still Waiting...
6.5
Truyền hình
T. J. Hooker
4.6
Phim điện ảnh
Deal of the Century
7.3
Truyền hình
Soap
5.5
Phim điện ảnh
Corvette Summer
6.1
Phim điện ảnh
...All the Marbles
6.9
Truyền hình
Knots Landing
5.4
Phim điện ảnh
Little Paradise
6.2
Phim điện ảnh
Bound By a Secret
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | Little Paradise Phim điện ảnh | Fred |
| 2009 | Bound By a Secret Phim điện ảnh | Dr. McManus |
| 2009 | Still Waiting... Phim điện ảnh | Elderly Man |
| 2008 | Vacancy 2: The First Cut Phim điện ảnh | Old Man |
| 2002 | Monk Truyền hình | Jonah Brown (1 tập) |
| 1995 | Women of the House Truyền hình | Representative Hoffmeyer (1 tập) |
| 1990 | Beverly Hills, 90210 Truyền hình | Dr. Levin (1 tập) |
| 1988 | Return of the Living Dead Part II Phim điện ảnh | Col. Glover |
| 1985 | The Return of the Living Dead Phim điện ảnh | Colonel Glover |
| 1984 | Against All Odds Phim điện ảnh | Ryskind |
| 1983 | Deal of the Century Phim điện ảnh | Gaylord |
| 1982 | Halloween 3: Thời Đại Phù Thủy Phim điện ảnh | Starker |
| 1982 | Cheers Truyền hình | Accountant #1 (1 tập) |
| 1982 | T. J. Hooker Truyền hình | Deputy Director Rivera (1 tập) |
| 1981 | Cutter's Way Phim điện ảnh | Police Captain (as Jon Terry) |
| 1981 | ...All the Marbles Phim điện ảnh | Akron Doctor |
| 1979 | Knots Landing Truyền hình | Eddie R. (1 tập) |
| 1978 | Corvette Summer Phim điện ảnh | Van Nuys Policeman |
| 1978 | Ruby and Oswald Phim điện ảnh | Detective |
| 1977 | Soap Truyền hình | Foreman (as Jon Terry) (1 tập) |