7.7
Truyền hình
Diễn xuất
Traci Bingham
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- Cambridge, Massachusetts, USA
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Traci Bingham.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
6.9
Phim điện ảnh
Tales from the Crypt: Demon Knight
6.0
Truyền hình
Baywatch
6.9
Truyền hình
Nhà Bếp Địa Ngục
7.3
Truyền hình
Reno 911!
7.7
Truyền hình
The Proud Family
7.3
Truyền hình
Girlfriends
6.9
Truyền hình
Dream On
6.6
Truyền hình
The Jamie Foxx Show
8.0
Truyền hình
The Parkers
6.0
Phim điện ảnh
Foolish
7.3
Phim điện ảnh
Playboy's Babes of Baywatch
6.1
Phim điện ảnh
Chasing Beauty
4.2
Phim điện ảnh
Bad Bizness
5.4
Phim điện ảnh
D.R.E.A.M. Team
7.6
Truyền hình
Hollywood Squares
9.8
Truyền hình
Rock Me Baby
3.6
Phim điện ảnh
Board Heads
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Negermagasinet Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | Battle of the Network Stars Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | Lord of the Freaks Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | Carolina Parakeet Phim điện ảnh | Tracy |
| 2013 | Chasing Beauty Phim điện ảnh | |
| 2010 | Black Widow Phim điện ảnh | Lynda |
| 2008 | Gimme My Reality Show Truyền hình | Self - Contestant (4 tập) |
| 2008 | Hangin' in Hedo Phim điện ảnh | |
| 2007 | The Surreal Life: Fame Games Truyền hình | Self - Participant (10 tập) |
| 2006 | Celebrity Paranormal Project Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2005 | Nhà Bếp Địa Ngục Truyền hình | Self - Restaurant Patron (1 tập) |
| 2003 | Bad Bizness Phim điện ảnh | Sandra Marshall |
| 2003 | Rock Me Baby Truyền hình | Kia (1 tập) |
| 2003 | Malibooty Phim điện ảnh | Herself |
| 2003 | Reno 911! Truyền hình | New Williams - Deputy Verlot (1 tập) |
| 2003 | VH1 Goes Inside Truyền hình | (1 tập) |
| 2003 | The Surreal Life Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2002 | Celebrity Bootcamp Truyền hình | (1 tập) |
| 2002 | Nudes in the News Truyền hình | Self (uncredited) (2 tập) |
| 2001 | The Proud Family Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | Celebrity Big Brother Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2001 | The Private Public Phim điện ảnh | Laina Brookhart |
| 2000 | Girlfriends Truyền hình | Candy (1 tập) |
| 2000 | BattleBots Truyền hình | Self (50 tập) |
| 2000 | Strip Mall Truyền hình | (5 tập) |
| 1999 | The Dream Team Truyền hình | (5 tập) |
| 1999 | D.R.E.A.M. Team Phim điện ảnh | Victoria Carrera |
| 1999 | The Parkers Truyền hình | (1 tập) |
| 1999 | Foolish Phim điện ảnh | Simone |
| 1998 | Board Heads Phim điện ảnh | Julie |
| 1998 | Hollywood Squares Truyền hình | Self - Panelist (5 tập) |
| 1998 | Playboy's Babes of Baywatch Phim điện ảnh | Self - Hostess |
| 1996 | Exposed: TV's Lifeguard Babes Phim điện ảnh | Model #4 |
| 1996 | The Jamie Foxx Show Truyền hình | Donyel (1 tập) |
| 1995 | Tales from the Crypt: Demon Knight Phim điện ảnh | Party Babe |
| 1990 | The Fresh Prince of Bel-Air Truyền hình | Santa Helper (uncredited) (1 tập) |
| 1990 | Dream On Truyền hình | Porno Actress (1 tập) |
| 1989 | Baywatch Truyền hình | Jordan Tate (44 tập) |
| 1987 | Married... with Children Truyền hình | Lap Dancer (1 tập) |