7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
かたせ梨乃
- Ngày sinh
- (69 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 106 tác phẩm
Tiểu sử
Born 1957 in Tokyo, Rino Katase (かたせ梨乃) is a Japanese actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
ルパン三世 お宝返却大作戦!!
6.9
Phim điện ảnh
BAD CITY
6.2
Phim điện ảnh
肉体の門
9.1
Truyền hình
白い巨塔
7.3
Truyền hình
コンフィデンスマンJP
7.8
Phim điện ảnh
海難1890
7.1
Phim điện ảnh
孤狼の血 LEVEL2
8.9
Truyền hình
孤独のグルメ
5.5
Phim điện ảnh
カケラ
5.9
Phim điện ảnh
陽炎
7.3
Phim điện ảnh
天外者
5.5
Phim điện ảnh
極道の妻たち
6.5
Phim điện ảnh
コード・ブルー –ドクターヘリ緊急救命–
5.6
Phim điện ảnh
吉原炎上
5.9
Phim điện ảnh
千年の恋 ひかる源氏物語
7.7
Truyền hình
花燃ゆ
7.8
Truyền hình
シャーロック アントールドストーリーズ
Danh sách phim đã đóng 106
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 恩田陸 ユージニア Truyền hình | Kimi (6 tập) |
| 2026 | 夫婦と16歳~狂気の隣人~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | ボーダレス~広域移動捜査隊~ Truyền hình | Ryuko Shishima (1 tập) |
| 2026 | 龍が如く Powered by 日本統一 Phim điện ảnh | Yayoi Dojima |
| 2025 | 日本統一 東京編 Truyền hình | (12 tập) |
| 2024 | 下山メシ Truyền hình | [Cafe owner] (1 tập) |
| 2024 | 私の死体を探してください。 Truyền hình | Mishima Midori (6 tập) |
| 2023 | おしょりん Phim điện ảnh | |
| 2022 | BAD CITY Phim điện ảnh | Madame |
| 2021 | 孤狼の血 LEVEL2 Phim điện ảnh | Tamaki Irako |
| 2020 | 天外者 Phim điện ảnh | Brothel madam |
| 2020 | 呪縛 警視庁強行犯係・樋口顕 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | シャーロック アントールドストーリーズ Truyền hình | Sonomi Hadou (1 tập) |
| 2019 | あさこ・梨乃 節約ケチケチ旅 Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | レ・ミゼラブル 終わりなき旅路 Phim điện ảnh | |
| 2018 | コード・ブルー –ドクターヘリ緊急救命– Phim điện ảnh | Sayo Yukimura |
| 2018 | ハゲタカ Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | コンフィデンスマンJP Truyền hình | Nonomiya (1 tập) |
| 2017 | 君に捧げるエンブレム Phim điện ảnh | Mukai Fumiko |
| 2016 | 事件17~大富豪の夫を殺した女!空白の一時間に何が? Phim điện ảnh | Kimiko Torii |
| 2015 | 海難1890 Phim điện ảnh | Sato |
| 2015 | 黒い画集-草- Phim điện ảnh | |
| 2015 | 花燃ゆ Truyền hình | (50 tập) |
| 2014 | 強き蟻 Phim điện ảnh | Saki Tsubaki |
| 2013 | スケート靴の約束 ~名古屋女子フィギュア物語~ Phim điện ảnh | 竹井コーチ |
| 2013 | 鴨、京都へ行く。 Truyền hình | Mariko Shiomi (11 tập) |
| 2012 | 女検視官・江夏冬子 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 孤独のグルメ Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 生中継!錦秋の京都醍醐の紅葉狩り Phim điện ảnh | Self |
| 2010 | 必殺仕事人2010 Phim điện ảnh | |
| 2010 | ロストクライム -閃光- Phim điện ảnh | |
| 2010 | カケラ Phim điện ảnh | Toko |
| 2009 | 中央流沙 Phim điện ảnh | 堀田真紀子 |
| 2008 | 主水之助七番勝負 徳川風雲録外伝 Truyền hình | (8 tập) |
| 2008 | 柳生一族の陰謀 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 風の外側 Phim điện ảnh | Tomoko Iwata |
| 2007 | 点と線 Truyền hình | (2 tập) |
| 2007 | 弁天祐美子法律事務所 Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | 奥様は警視総監 Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | 夜王 〜YAOH〜 Truyền hình | Remi Kanou (11 tập) |
| 2005 | ゆけむりドクター 華岡万里子の温泉事件簿 Truyền hình | (1 tập) |
| 2004 | 慶次郎縁側日記 Truyền hình | Otoyo (10 tập) |
| 2004 | 劇団演技者。 Truyền hình | (1 tập) |
| 2004 | 稲垣吾郎の金田一耕助シリーズ Truyền hình | Rika Aoike (1 tập) |
| 2004 | 金田一耕助シリーズ・悪魔の手毬唄 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 白い巨塔 Truyền hình | Yoshie Sasaki (21 tập) |
| 2003 | ルパン三世 お宝返却大作戦!! Phim điện ảnh | Anita (voice) |
| 2003 | 絶対に笑ってはいけない Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2003 | 夏樹静子サスペンス 軽井沢別荘殺人事件 夏樹静子”Cの悲劇” Truyền hình | (1 tập) |
| 2002 | 西村寿行列島縦断サスペンス 犬笛 Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | 千年の恋 ひかる源氏物語 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 西村寿行の日本縦断サスペンス 黄金の犬 Truyền hình | (1 tập) |
| 2000 | Brother Phim điện ảnh | Night Club Madame |
| 1999 | 天使に見捨てられた夜 Phim điện ảnh | Miro Murano |
| 1999 | 極道の妻たち 赤い殺意 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 極道の妻たち 決着 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 海を渡った愛と殺意 Truyền hình | (1 tập) |
| 1997 | 身も心も Phim điện ảnh | Aya/Ryosuke's wife-Sekiya's ex |
| 1996 | 3番テーブルの客 Truyền hình | (1 tập) |
| 1996 | 極道の妻たち 危険な賭け Phim điện ảnh |