6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
丘みつ子
- Ngày sinh
- (78 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 69 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 丘みつ子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
7.4
Truyền hình
Trách nhiệm / Sự hổ thẹn
6.3
Phim điện ảnh
復活の日
6.9
Phim điện ảnh
夜明けのすべて
7.6
Truyền hình
Tín Hiệu Xanh
7.5
Phim điện ảnh
月の満ち欠け
8.2
Truyền hình
Cold Case: Cánh Cửa Của Sự Thật
6.2
Phim điện ảnh
BU・SU
7.8
Truyền hình
真犯人フラグ
6.0
Phim điện ảnh
おこげ
7.5
Phim điện ảnh
由宇子の天秤
7.0
Truyền hình
美食探偵 明智五郎
5.5
Truyền hình
北方謙三 水滸伝
7.5
Phim điện ảnh
長髪大怪獣ゲハラ
7.9
Truyền hình
IS~男でも女でもない性~
6.0
Phim điện ảnh
でーれーガールズ
5.6
Phim điện ảnh
本当にあった怖い話 呪死霊
8.2
Truyền hình
模倣犯
Danh sách phim đã đóng 69
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Lời Thú Nhận: Bí Mật 25 Năm Truyền hình | Akiko Nose (10 tập) |
| 2026 | ボーダレス~広域移動捜査隊~ Truyền hình | Mizue Bando (1 tập) |
| 2026 | 北方謙三 水滸伝 Truyền hình | [Queen Mother] (7 tập) |
| 2026 | こちら予備自衛英雄補?! Truyền hình | Fujiwara Etsuko (10 tập) |
| 2024 | 団地のふたり Truyền hình | Setsuko Ota (10 tập) |
| 2024 | 生きとし生けるもの Phim điện ảnh | |
| 2024 | 夜明けのすべて Phim điện ảnh | |
| 2023 | 僕の町はお風呂が熱くて埋蔵金が出てラーメンが美味い Phim điện ảnh | Motoe Sae |
| 2023 | 婚活食堂 Truyền hình | Otsubone Atae (12 tập) |
| 2023 | グレースの履歴 Truyền hình | (8 tập) |
| 2022 | 浅見光彦 源氏物語殺人事件 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 月の満ち欠け Phim điện ảnh | Kazumi Osanai |
| 2022 | あちらにいる鬼 Phim điện ảnh | Saka Shiraki |
| 2022 | ペットドクター花咲万太郎の事件カルテ Phim điện ảnh | |
| 2022 | 親密な他人 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 浅見光彦 軽井沢殺人事件 Phim điện ảnh | |
| 2022 | Good News, Phim điện ảnh | |
| 2021 | 真犯人フラグ Truyền hình | (20 tập) |
| 2021 | 由宇子の天秤 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 警視庁強行犯係・樋口顕 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | そのご縁、お届けします ―メルカリであったほんとの話― Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | 美食探偵 明智五郎 Truyền hình | Bourgeois Wife (1 tập) |
| 2019 | Trách nhiệm / Sự hổ thẹn Truyền hình | Natsuko (7 tập) |
| 2019 | 集団左遷!! Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | やすらぎの刻〜道 Truyền hình | (50 tập) |
| 2019 | 記憶捜査〜新宿東署事件ファイル〜 Truyền hình | Akiko Sakakibara [Katsuro's younger sister] (1 tập) |
| 2017 | 黒薔薇 刑事課強行犯係 神木恭子 Phim điện ảnh | Ayako Kamiki |
| 2016 | Cold Case: Cánh Cửa Của Sự Thật Truyền hình | Aki's mother (1 tập) |
| 2016 | 模倣犯 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 女優堕ち Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | でーれーガールズ Phim điện ảnh | |
| 2014 | 内田康夫サスペンス 信濃のコロンボ2 ~戸隠伝説殺人事件~ Phim điện ảnh | Takeda Sachie |
| 2012 | ビューティフルレイン Truyền hình | Nakamura Chieko (12 tập) |
| 2011 | IS~男でも女でもない性~ Truyền hình | Miyahara Kazue (10 tập) |
| 2009 | 長髪大怪獣ゲハラ Phim điện ảnh | Tsuruko Hagiwara |
| 2008 | 天国のスープ Phim điện ảnh | |
| 2008 | 天国のスープ Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | Tín Hiệu Xanh Truyền hình | Kamijo Hisae (1 tập) |
| 2004 | 黒の回廊 Phim điện ảnh | |
| 2003 | ござまれじ Phim điện ảnh | |
| 1998 | Looking for Phim điện ảnh | |
| 1996 | キッズ・リターン Phim điện ảnh | Sachiko's Mother |
| 1996 | SMAP×SMAP Truyền hình | Bistro Guest (1 tập) |
| 1995 | 星の金貨 Truyền hình | Takako Yuki (13 tập) |
| 1992 | おこげ Phim điện ảnh | Tokuko, Toichi's wife |
| 1992 | 本当にあった怖い話 呪死霊 Phim điện ảnh | |
| 1988 | ノンちゃんの夢 Truyền hình | 結城幸子(暢子の母) (156 tập) |
| 1988 | ラブ・ストーリーを君に Phim điện ảnh | |
| 1988 | 車影、死者の使い Phim điện ảnh | |
| 1987 | BU・SU Phim điện ảnh | Yukino |
| 1983 | 抱かれた男の謎 六年前の殺人事件 Truyền hình | (1 tập) |
| 1983 | 古谷一行の名探偵・金田一耕助シリーズ Truyền hình | Nijiko Mochita (1 tập) |
| 1982 | 夏の秘密 Phim điện ảnh | Yoshiko Kobayashi |
| 1980 | 復活の日 Phim điện ảnh | Tatsuno Yoshiko |
| 1980 | 池中玄太80キロ Truyền hình | (34 tập) |
| 1979 | 白昼の死角 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 白い秘密 Truyền hình | (25 tập) |
| 1976 | 新どぶ川学級 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 勝海舟 Truyền hình | Otami (Kaishu's wife) (52 tập) |
| 1971 | 関東破門状 Phim điện ảnh |