6.5
Phim điện ảnh
Đạo diễn
市川崑
- Ngày sinh
- Mất
- (92 tuổi)
- Nơi sinh
- Mie, Japan
- Danh sách thực hiện
- 109 tác phẩm
Tiểu sử
Kon Ichikawa was a Japanese film director and screenwriter. His work displays a vast range in genre and style, from the anti-war films The Burmese Harp and Fires on the Plain, to the documentary Tokyo Olympiad, which won two BAFTA Film Awards, and the 19th-century revenge drama An Actor's Revenge.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
7.9
Phim điện ảnh
ビルマの竪琴
7.1
Phim điện ảnh
Cọc Cạch
7.6
Phim điện ảnh
野火
6.9
Phim điện ảnh
銀河鉄道999
6.6
Phim điện ảnh
雪之丞変化
7.7
Phim điện ảnh
東京オリンピック
7.4
Phim điện ảnh
細雪
7.5
Phim điện ảnh
ザ・マジックアワー
6.8
Phim điện ảnh
犬神家の一族
6.2
Phim điện ảnh
鍵
7.1
Phim điện ảnh
炎上
6.4
Phim điện ảnh
竹取物語
7.4
Phim điện ảnh
四十七人の刺客
7.1
Phim điện ảnh
おとうと
7.1
Phim điện ảnh
Visions of Eight
6.9
Phim điện ảnh
犬神家の一族
6.4
Phim điện ảnh
ユメ十夜
Danh sách phim đã đóng 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2008 | ザ・マジックアワー Phim điện ảnh | Film Director |
| 2006 | 市川崑物語 Phim điện ảnh | Himself |
| 2000 | Kurosawa Phim điện ảnh | Self |
| 1999 | Kon Ichikawa: My Life in Cinema Phim điện ảnh | Interviewee |
| 1973 | Visions of Eight Phim điện ảnh | Narrator |
Danh sách đoàn làm phim 105
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2007 | ユメ十夜 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | Enlightenment: A Second Night of Dreams Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | 犬神家の一族 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2003 | 娘の結婚 Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | 黒い十人の女 Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | 盤嶽の一生 Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2001 | かあちゃん Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | どら平太 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2000 | 新選組 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1996 | 八つ墓村 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1996 | Un bel dì vedremo Phim điện ảnh | Story |
| 1995 | その木戸を通って Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1994 | 四十七人の刺客 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1993 | 帰って来た木枯し紋次郎 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1991 | 天河伝説殺人事件 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1990 | 戦艦大和 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1988 | つる-鶴- Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1987 | 竹取物語 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1987 | 映画女優 Phim điện ảnh | Director, Producer, Screenplay |
| 1986 | 鹿鳴館 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1986 | 子猫物語 Phim điện ảnh | Co-Director |
| 1985 | ビルマの竪琴 Phim điện ảnh | Director |
| 1984 | おはん Phim điện ảnh | Writer, Executive Producer, Director |
| 1983 | 細雪 Phim điện ảnh | Director, Writer, Executive Producer |
| 1981 | 幸福 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1980 | 古都 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1979 | 銀河鉄道999 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1979 | 病院坂の首縊りの家 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1978 | 火の鳥 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 女王蜂 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1977 | 獄門島 Phim điện ảnh | Executive Producer, Director |
| 1977 | 悪魔の手毬唄 Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Executive Producer |
| 1976 | 犬神家の一族 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1976 | 妻と女の間 Phim điện ảnh | Director |
| 1975 | 吾輩は猫である Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | Visions of Eight Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | 股旅 Phim điện ảnh | Director, Producer's Assistant, Screenplay |
| 1972 | 木枯し紋次郎 Truyền hình | Director, Writer, Creator (5 tập) |
| 1971 | 愛ふたたび Phim điện ảnh | Director |
| 1970 | Cọc Cạch Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1970 | 日本と日本人 Phim điện ảnh | Director |
| 1969 | 京 Phim điện ảnh | Director |
| 1968 | 第50回全国高校野球選手権大会 青春 Phim điện ảnh | Director |
| 1967 | トッポ・ジージョのボタン戦争 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1966 | 源氏物語 Phim điện ảnh | Director |
| 1965 | 東京オリンピック(海外版) Phim điện ảnh | Director |
| 1965 | 東京オリンピック Phim điện ảnh | Writer, Director, Thanks |
| 1964 | ど根性物語 銭の踊り Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1963 | 太平洋ひとりぼっち Phim điện ảnh | Director |
| 1963 | 雪之丞変化 Phim điện ảnh | Director |
| 1962 | 私は二歳 Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 1962 | 破戒 Phim điện ảnh | Director |
| 1961 | 黒い十人の女 Phim điện ảnh | Director |
| 1960 | おとうと Phim điện ảnh | Director |
| 1960 | 足にさわった女 Phim điện ảnh | Writer, Executive Producer |
| 1960 | ぼんち Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1960 | 女経 Phim điện ảnh | Director |
| 1959 | 野火 Phim điện ảnh | Director |
| 1959 | 鍵 Phim điện ảnh | Director, Editor, Screenplay |
| 1959 | あなたと私の合言葉 さようなら、今日は Phim điện ảnh | Director, Story, Screenplay |