7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
John Moffatt
- Ngày sinh
- Mất
- (89 tuổi)
- Nơi sinh
- Badby, Daventry, England, UK
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho John Moffatt.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
5.9
Phim điện ảnh
Truyện Về Chàng Tom Jones
6.7
Phim điện ảnh
Prick Up Your Ears
6.2
Phim điện ảnh
Britannia Hospital
7.5
Truyền hình
Miss Marple: The Body in the Library
6.0
Phim điện ảnh
S.O.S. Titanic
5.9
Phim điện ảnh
Julius Caesar
7.2
Truyền hình
Minder
7.6
Truyền hình
Maigret
5.9
Phim điện ảnh
The Silent Enemy
6.5
Truyền hình
Shakespeare: The Animated Tales
5.9
Phim điện ảnh
Lady Caroline Lamb
6.1
Phim điện ảnh
Romance with a Double Bass
5.4
Phim điện ảnh
The Old Crowd
7.0
Truyền hình
Fall of Eagles
5.2
Truyền hình
BBC Play of the Month
5.1
Truyền hình
Sir Francis Drake
6.3
Truyền hình
The Adventurer
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1993 | The Tempest Phim điện ảnh | Alonzo |
| 1992 | Shakespeare: The Animated Tales Truyền hình | Alonzo (voice) (1 tập) |
| 1992 | Maigret Truyền hình | M. Comeliau, M. Coméliau (2 tập) |
| 1991 | Heading Home Phim điện ảnh | Mr Evernden |
| 1989 | A Tale of Two Cities Truyền hình | Judge (1 tập) |
| 1987 | Prick Up Your Ears Phim điện ảnh | Wigmaker |
| 1987 | Still Crazy Like a Fox Phim điện ảnh | Milton |
| 1984 | Miss Marple: The Body in the Library Truyền hình | Edwards (2 tập) |
| 1983 | A Night on the Town Phim điện ảnh | |
| 1982 | Britannia Hospital Phim điện ảnh | Greville Figg |
| 1981 | Private Schulz Truyền hình | Kaltenbrunner (1 tập) |
| 1980 | Love in a Cold Climate Truyền hình | Lord Merlin (8 tập) |
| 1980 | S.O.S. Titanic Phim điện ảnh | Benjamin Guggenheim |
| 1979 | Minder Truyền hình | Freddie Baker (1 tập) |
| 1979 | The Old Crowd Phim điện ảnh | George |
| 1978 | Cold Harbour Phim điện ảnh | Superintendent |
| 1975 | The Little Minister Phim điện ảnh | Andrew Mealmaker |
| 1975 | Ten from the Twenties Truyền hình | Spencer Russell (1 tập) |
| 1975 | The Way of the World Phim điện ảnh | Witwound |
| 1974 | Án Mạng Trên Chuyến Tàu Tốc Hành Phương Đông Phim điện ảnh | Chief Attendant |
| 1974 | Fall of Eagles Truyền hình | Aehrenthal (1 tập) |
| 1974 | Romance with a Double Bass Phim điện ảnh | Majordomo |
| 1973 | Sporting Scenes Truyền hình | Bobby Southcott (1 tập) |
| 1972 | Lady Caroline Lamb Phim điện ảnh | Murray |
| 1972 | Crown Court Truyền hình | Adam Honeycombe (1 tập) |
| 1972 | The Adventurer Truyền hình | Armand (1 tập) |
| 1970 | Twelfth Night Phim điện ảnh | Sir Andrew Aguecheek |
| 1970 | Julius Caesar Phim điện ảnh | Popilius Lena |
| 1967 | Vanity Fair Truyền hình | Jos Sedley (5 tập) |
| 1967 | Contrasts Truyền hình | Reader (1 tập) |
| 1966 | Mystery and Imagination Truyền hình | Gray, Marquis d'Harmonville (1 tập) |
| 1965 | BBC Play of the Month Truyền hình | Prince of Aragon, Jackie Jackson, Andrew Mealmaker (1 tập) |
| 1965 | Alice Phim điện ảnh | Mr Stotman |
| 1964 | The Wednesday Play Truyền hình | Mr. Stotman (1 tập) |
| 1964 | Theatre 625 Truyền hình | Investigator (1 tập) |
| 1963 | Truyện Về Chàng Tom Jones Phim điện ảnh | Square |
| 1961 | Sir Francis Drake Truyền hình | Spanish Captain (1 tập) |
| 1960 | Sunday-Night Play Truyền hình | Spenser Boyd (1 tập) |
| 1958 | The Silent Enemy Phim điện ảnh | Diver |
| 1956 | Loser Takes All Phim điện ảnh | Barman (uncredited) |
| 1950 | Sunday Night Theatre Truyền hình | Malvolio (1 tập) |