5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Joel Bryant
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Joel Bryant.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
7.9
Truyền hình
Monk
7.5
Truyền hình
Revenge
6.1
Phim điện ảnh
Wrong Cops
7.0
Truyền hình
Las Vegas
6.0
Phim điện ảnh
Baby Blues
6.5
Phim điện ảnh
Music Within
6.6
Truyền hình
Eleventh Hour
7.5
Truyền hình
Harry's Law
7.2
Truyền hình
The Defenders
5.3
Phim điện ảnh
Gone, But Not Forgotten
4.8
Phim điện ảnh
Back Soon
5.8
Phim điện ảnh
Long-Term Relationship
6.5
Phim điện ảnh
The River: Legend of La Llorona
4.5
Phim điện ảnh
Jack the Reaper
5.1
Phim điện ảnh
Phoenix
4.5
Phim điện ảnh
Ashes
6.1
Phim điện ảnh
Candlewood
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Candlewood Phim điện ảnh | Kevin Barrington |
| 2018 | The Lurking Man Phim điện ảnh | Hank |
| 2017 | Huyền Thoại Vua Arthur: Thanh Gươm Trong Đá Phim điện ảnh | Londinium Fighter (uncredited) |
| 2016 | If I Could Tell You Phim điện ảnh | Michael |
| 2016 | Ribbons Phim điện ảnh | Moe |
| 2015 | How to Survive a Breakup Phim điện ảnh | Date 5 |
| 2014 | L.A. Macabre Truyền hình | Randy Holbrook (12 tập) |
| 2013 | Wrong Cops Phim điện ảnh | Bill (Holmes' husband) |
| 2013 | Jack the Reaper Phim điện ảnh | William |
| 2013 | Welcome To Sanditon Truyền hình | Tom Parker (27 tập) |
| 2011 | Revenge Truyền hình | Police Officer (1 tập) |
| 2011 | Harry's Law Truyền hình | Adrian Terrace (1 tập) |
| 2010 | The Defenders Truyền hình | Stander (1 tập) |
| 2010 | Ashes Phim điện ảnh | Jude Smith |
| 2008 | Eleventh Hour Truyền hình | Joey Lux (1 tập) |
| 2008 | Baby Blues Phim điện ảnh | Dad |
| 2008 | The Wrath Phim điện ảnh | Michael Epps |
| 2007 | Loaded Phim điện ảnh | Pepsi |
| 2007 | Khi Nàng Quá Yêu Phim điện ảnh | Michael the Groom |
| 2007 | Back Soon Phim điện ảnh | Dr. Kelso |
| 2007 | Music Within Phim điện ảnh | Sergeant Taylor |
| 2006 | The Temp Life Truyền hình | Larry (1 tập) |
| 2006 | The River: Legend of La Llorona Phim điện ảnh | Sam |
| 2006 | Phoenix Phim điện ảnh | |
| 2006 | Long-Term Relationship Phim điện ảnh | Andrew |
| 2005 | Journeyman Phim điện ảnh | John Cole |
| 2005 | Matrimonium Phim điện ảnh | |
| 2004 | Life, Death & Mini-Golf Phim điện ảnh | |
| 2003 | Gone, But Not Forgotten Phim điện ảnh | Paul Parker |
| 2003 | Las Vegas Truyền hình | Man #1 (1 tập) |
| 2002 | Monk Truyền hình | Chad (1 tập) |