6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
周群達
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony [now China]
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Duncan Chow (周群達) is a Hong Kong actor born as Duncan Lai (黎登勤). He is a former professional windsurfer and fashion model.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
消失的情人節
4.9
Phim điện ảnh
Hội Người Nghiện Gội Đầu
5.7
Phim điện ảnh
17歲的天空
3.9
Phim điện ảnh
飛躍情海
5.2
Phim điện ảnh
複身犯
9.2
Truyền hình
Đội Chống Xã Hội Đen - OCTB
6.6
Phim điện ảnh
憂憂愁愁的走了
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
5.2
Phim điện ảnh
逆向誘拐
5.8
Phim điện ảnh
人鱼朵朵
3.7
Phim điện ảnh
引爆點
2.0
Phim điện ảnh
镖行天下1:天下镖局
2.0
Phim điện ảnh
镖行天下8:瞒天过海
2.0
Phim điện ảnh
镖行天下9:七星端砚
10.0
Phim điện ảnh
戀性世代
10.0
Truyền hình
我的宝贝四千金
8.0
Truyền hình
花是愛
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Hội Người Nghiện Gội Đầu Phim điện ảnh | Boss Tung |
| 2021 | 複身犯 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 消失的情人節 Phim điện ảnh | Liu Wen-sen |
| 2018 | 逆向誘拐 Phim điện ảnh | Kenneth K. Chik |
| 2018 | 引爆點 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 高塔公主 Truyền hình | He Yi Fan (15 tập) |
| 2017 | Đội Chống Xã Hội Đen - OCTB Truyền hình | Gwai Wong / Gwai Gor (30 tập) |
| 2017 | 替代者2 Phim điện ảnh | |
| 2016 | Ẩn Thế Giả Môn Truyền hình | Chen Chi-keung (20 tập) |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Kevin (1 tập) |
| 2015 | 百味人生 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 料理高校生 Truyền hình | Wen Zhen Yu (36 tập) |
| 2015 | 双重約會 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 我的宝贝四千金 Truyền hình | Xu Ji Kuan (84 tập) |
| 2014 | 台北工厂 II Phim điện ảnh | |
| 2012 | 花是愛 Truyền hình | Chang Shao-Chien (16 tập) |
| 2008 | 王子看见二公主 Truyền hình | 老师 (21 tập) |
| 2007 | 镖行天下10:神武大炮 Phim điện ảnh | 王振威 |
| 2007 | 镖行天下9:七星端砚 Phim điện ảnh | 王振威 |
| 2007 | 镖行天下8:瞒天过海 Phim điện ảnh | 王振威 |
| 2007 | 镖行天下7:桃花劫 Phim điện ảnh | 王振威 |
| 2007 | 镖行天下6:走单骑 Phim điện ảnh | 王振威 |
| 2007 | 镖行天下5:牡丹阁 Phim điện ảnh | 王振威 |
| 2007 | 镖行天下4:风云际会 Phim điện ảnh | 王振威 |
| 2007 | 镖行天下3:深宅大院 Phim điện ảnh | 王振威 |
| 2007 | 镖行天下2:龙骑禁军 Phim điện ảnh | Wang Zhenwei |
| 2007 | 镖行天下1:天下镖局 Phim điện ảnh | 王振威 |
| 2006 | 人鱼朵朵 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 香草恋人馆 Truyền hình | 杨守智 (20 tập) |
| 2005 | Tuyết Sơn Thất Kiếm Phim điện ảnh | Mu Lang |
| 2004 | 浮生若夢 Phim điện ảnh | Ben |
| 2004 | 极速传说 Truyền hình | 渡边司 (22 tập) |
| 2004 | 17歲的天空 Phim điện ảnh | Bai Tieh-nan |
| 2004 | 飛躍情海 Phim điện ảnh | Ah Ben |
| 2002 | 紫色角落 Truyền hình | 阿Ken (19 tập) |
| 2001 | 憂憂愁愁的走了 Phim điện ảnh | Ray |
| 2001 | 青春6人行 Truyền hình | Duncan (15 tập) |
| 2001 | 蜜桃女孩 Truyền hình | 路吾郎 (17 tập) |
| 2000 | 戀性世代 Phim điện ảnh | York |