7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Hồ Quân
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 121 tác phẩm
Tiểu sử
Nhiều người biết Hồ Quân là một diễn viên kịch giỏi, nhưng về mảng phim truyện, tuy thấy quen, khán giả vẫn không thấy được sự xuất sắc của anh. Tuy nhiên, bộ phim đồng tính nam “Lam Vũ” đã gặt hái cho anh thành công lớn. Sau đó, anh đã đóng rất nhiều phim điện ảnh và phim truyền hình. Sự nam tính mạnh mẽ, hướng nội và trưởng thành của anh rất được yêu thích.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
Đại Chiến Xích Bích 2
7.3
Phim điện ảnh
Vô Gian Đạo II
6.7
Phim điện ảnh
Vô Ảnh
7.5
Phim điện ảnh
Hoa Mộc Lan
6.8
Phim điện ảnh
Thập Nguyệt Vi Thành
7.8
Phim điện ảnh
Nhượng Tử Đạn Phi
6.4
Phim điện ảnh
Trận Chiến Hồ Trường Tân
6.9
Phim điện ảnh
集结号
6.1
Phim điện ảnh
Bão Lửa
7.1
Phim điện ảnh
Anh Hùng Xạ Điêu: Hiệp Chi Đại Giả
6.3
Phim điện ảnh
Trận Chiến Hồ Trường Tân 2
5.9
Phim điện ảnh
Siêu Vệ Sĩ
6.6
Phim điện ảnh
我和我的祖国
6.7
Phim điện ảnh
Trường Không Chi Vương
7.2
Phim điện ảnh
蓝宇
5.3
Phim điện ảnh
建国大业
7.4
Phim điện ảnh
落叶归根
Danh sách phim đã đóng 120
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 东北往事之二十年 Phim điện ảnh | Zhao Hongbing |
| TBA | 夜幕下的烟火 Truyền hình | Gong Xincheng (1 tập) |
| TBA | 江山大同 Truyền hình | Tuoba Tao (1 tập) |
| 2026 | 大哥小助理 Truyền hình | (20 tập) |
| 2026 | 替身拳手 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 2025腾讯视频星光大赏 Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | Về Đội Truyền hình | Lao Shandong (34 tập) |
| 2025 | Bắc Thượng Truyền hình | Xie Tiancheng (38 tập) |
| 2025 | Anh Hùng Xạ Điêu: Hiệp Chi Đại Giả Phim điện ảnh | Hong Qigong |
| 2024 | 西北岁月 Truyền hình | Zhang Zongxun (39 tập) |
| 2024 | 她和她的他们 Truyền hình | Li Xudong (20 tập) |
| 2024 | Đất Đen Tĩnh Lặng Truyền hình | Yang Si (12 tập) |
| 2023 | 惊天救援 Phim điện ảnh | Secretary |
| 2023 | Trường Không Chi Vương Phim điện ảnh | Zhang Ting |
| 2023 | 望道 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 黑狐之绝地营救 Phim điện ảnh | |
| 2022 | Thanh Diện Tu La Phim điện ảnh | Zhao Chuang / Golden Mask |
| 2022 | Cảnh Đẹp Ngày Vui Biết Bao Giờ Truyền hình | Xiao Haishan (3 tập) |
| 2022 | 盛会 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | Trận Chiến Hồ Trường Tân 2 Phim điện ảnh | Lei Jusheng |
| 2022 | 超越 Truyền hình | Chen Jingye (29 tập) |
| 2021 | Tuyết Trung Hãn Đao Hành Truyền hình | Xu Xiao (38 tập) |
| 2021 | Đồ Lan Đóa: Lời nguyền duyên khởi Phim điện ảnh | General Boyan |
| 2021 | Trận Chiến Hồ Trường Tân Phim điện ảnh | Lei Jusheng |
| 2021 | 再见那一天 Truyền hình | Quan Dangyuan (6 tập) |
| 2021 | Kỳ Nghỉ Ấm Áp Truyền hình | Yan Liwei (35 tập) |
| 2020 | Vua Thượng Hải 2 Phim điện ảnh | 常力雄 |
| 2020 | 元气满满的哥哥 Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2020 | Đạo Mộ Bút Ký - Trùng Khởi: Cực Hải Thính Lôi Truyền hình | Wu Erbai (62 tập) |
| 2020 | Liệp Hồ (Săn Cáo) Truyền hình | Yang Jianqun (44 tập) |
| 2019 | 我和我的祖国 Phim điện ảnh | General Luo Ruiqing (segment "The Eve") |
| 2019 | Композитор Phim điện ảnh | |
| 2019 | 音乐家 Phim điện ảnh | Xian Xing Hai |
| 2019 | 老师・好 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Tương Dạ Truyền hình | Xia Hou (30 tập) |
| 2018 | 张艺谋和他的影 Phim điện ảnh | Self |
| 2018 | Vô Ảnh Phim điện ảnh | General Yang Cang |
| 2018 | 青春同学会 Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | 战神纪 Phim điện ảnh | Kuchuru |
| 2017 | 小情人 Truyền hình | Shan Zifei (40 tập) |
| 2017 | Vua Thượng Hải Phim điện ảnh | Shang Lixiong |
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | Siêu Vệ Sĩ Phim điện ảnh | Chief Wang |
| 2016 | 潜伏在黎明之前 Truyền hình | Zhan Shoupin (44 tập) |
| 2015 | 开罗宣言 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 后海不是海 Truyền hình | (40 tập) |
| 2015 | 于无声处 Truyền hình | 马东 (34 tập) |
| 2014 | 一年级 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 地下地上之大陆小岛 Truyền hình | Qin Tianliang (36 tập) |
| 2014 | Biệt đội cứu hỏa Phim điện ảnh | Fireman - Ocean |
| 2013 | Bão Lửa Phim điện ảnh | Cao Nan |
| 2013 | 爸爸去哪儿 Truyền hình | (16 tập) |
| 2013 | Sóng Gió Nguyên Triều - The Legend of Kublai Khan Truyền hình | Kublai Khan (55 tập) |
| 2013 | 像火花像蝴蝶 Truyền hình | (32 tập) |
| 2012 | 孤军英雄 Truyền hình | (32 tập) |
| 2012 | 大兵金寶 Phim điện ảnh | Mantis / Iron-Billed Chicken / Nine-Headed Snake (voice) |
| 2012 | 青春四十 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 别无选择 Truyền hình | Hao Tian (32 tập) |
| 2011 | 中国1921 Truyền hình | Li Dazhao (32 tập) |
| 2011 | 风语 Truyền hình | Lu Congjun (36 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2009 | 我的唐朝兄弟 Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | 朱元璋 Truyền hình | Creator |
| 1995 | 中国模特 Truyền hình | Director (20 tập) |