6.9
Phim điện ảnh
Đạo diễn
楊凡
- Ngày sinh
- (79 tuổi)
- Nơi sinh
- Wuhan, Hubei, China
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Yonfan is a Hong Kong film director and photographer. He was born in Wuhan, Hubei, Republic of China. As the Yang family emigrated from mainland China, they lived first in Hong Kong for 3 years, and then moved to Taiwan when Yonfan was 5 years old.
He spent most of his childhood and adolescence in Taichung, Taiwan, and returned to Hong Kong in 1964 as a 17-year-old man to work as a photographer, but left for the United States in 1968 to study film. After a couple of years travelling through the United States, France and Britain, he returned to Hong Kong in 1973, and became a photographer noted for his celebrity portraits.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
美少年之戀
5.0
Phim điện ảnh
Venezia 70: Future Reloaded
5.8
Phim điện ảnh
豪門夜宴
4.8
Phim điện ảnh
繼園臺七號
7.0
Phim điện ảnh
合家歡
4.5
Phim điện ảnh
桃色
6.8
Phim điện ảnh
Du Viên Kinh Mộng
5.1
Phim điện ảnh
骨妹
5.3
Phim điện ảnh
三画二郎情
6.1
Phim điện ảnh
Lưu Kim Tuế Nguyệt
4.5
Phim điện ảnh
淚王子
8.0
Phim điện ảnh
好好拍電影
6.2
Phim điện ảnh
Chuyện Tình Bất Hủ
4.3
Phim điện ảnh
新同居時代
6.8
Phim điện ảnh
玫瑰的故事
6.4
Phim điện ảnh
ภวังค์รัก
5.0
Phim điện ảnh
意亂情迷
Danh sách phim đã đóng 12
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 過年 Phim điện ảnh | Himself |
| 2020 | 好好拍電影 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 淚王子 Phim điện ảnh | Narrator (voice) |
| 2006 | 志雲飯局 Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | Du Viên Kinh Mộng Phim điện ảnh | Dance Tutor |
| 1997 | 星空下的傾情 Truyền hình | (13 tập) |
| 1991 | 豪門夜宴 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 祝福 Phim điện ảnh | Mr. Yeung |
| 1989 | 合家歡 Phim điện ảnh | Annoyed Customer at Buffet |
| 1988 | Lưu Kim Tuế Nguyệt Phim điện ảnh | Photographer |
| 1987 | 意亂情迷 Phim điện ảnh | Jacky's Assistant |
| 1986 | Chuyện Tình Bất Hủ Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 中場休憩 Phim điện ảnh | Director, Writer, Production Design, Costume Design |
| 2025 | 螳螂 Phim điện ảnh | Executive Producer, Director |
| 2024 | 過年 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2019 | 繼園臺七號 Phim điện ảnh | Director, Producer, Screenplay, Art Direction, Original Music Composer |
| 2017 | 骨妹 Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2013 | ภวังค์รัก Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | Venezia 70: Future Reloaded Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 淚王子 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2004 | 桃色 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2003 | 鳳冠情事 Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | Du Viên Kinh Mộng Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1998 | 美少年之戀 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1995 | 三画二郎情 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1994 | 新同居時代 Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | 祝福 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1988 | Lưu Kim Tuế Nguyệt Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1987 | 意亂情迷 Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | Chuyện Tình Bất Hủ Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1986 | 玫瑰的故事 Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Cinematography |
| 1984 | 少女日記 Phim điện ảnh | Director, Producer, Writer |
| 1984 | Thượng Hải Chi Dạ Phim điện ảnh | Story |