7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王柏傑
- Ngày sinh
- (37 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 44 tác phẩm
Tiểu sử
Edison Wang born on September 25, 1989, in Taiwan as Bo Chieh Wang. He is an actor, known for Life of Pi (2012), Bodyguards and Assassins (2009) and Winds of September (2008).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Thập Nguyệt Vi Thành
6.3
Phim điện ảnh
Quan Vân Trường
6.2
Phim điện ảnh
96 Phút Sinh Tử
8.2
Truyền hình
Hoa Đăng Sơ Thượng
4.7
Phim điện ảnh
建党伟业
6.8
Phim điện ảnh
軍中樂園
7.4
Truyền hình
Kê Thân
7.3
Phim điện ảnh
Tâm Dịch
5.0
Phim điện ảnh
Thần Kỳ Hiệp Lữ
7.9
Truyền hình
Thám Tử Triệu Người Theo Dõi
6.9
Truyền hình
Chỉ Cần Em Hạnh Phúc
6.1
Phim điện ảnh
九降風
5.3
Phim điện ảnh
陽陽
5.7
Truyền hình
Tội Nhân Vô Định
7.2
Truyền hình
台灣犯罪故事
5.9
Truyền hình
台北女子圖鑑
5.6
Phim điện ảnh
阿嬤的夢中情人
Danh sách phim đã đóng 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 老子 Phim điện ảnh | |
| TBA | 要是未曾相遇就好了 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 슬픈 열대 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Kê Thân Truyền hình | Nezha (Third Crown Prince) (8 tập) |
| 2026 | 動物園 Truyền hình | Shaun Su (10 tập) |
| 2026 | Thám Tử Triệu Người Theo Dõi Truyền hình | Ta-Fu Kuo (8 tập) |
| 2025 | 96 Phút Sinh Tử Phim điện ảnh | Liu Kai |
| 2025 | Cha Quên Con Nhớ Truyền hình | Young Cheng Kuang-Chi (7 tập) |
| 2024 | 餘燼 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 今夜一起為愛鼓掌 Truyền hình | Joshua Wang (12 tập) |
| 2023 | 美食無間 Truyền hình | Li Tzu-tung (12 tập) |
| 2023 | Tâm Dịch Phim điện ảnh | Xia Zheng |
| 2023 | 台灣犯罪故事 Truyền hình | Po Sheng-lee / Tsung Yu-yeh (3 tập) |
| 2022 | 台北女子圖鑑 Truyền hình | Hank / Li Cheng-En (11 tập) |
| 2021 | Hoa Đăng Sơ Thượng Truyền hình | Henry (15 tập) |
| 2021 | Chỉ Cần Em Hạnh Phúc Truyền hình | Wang Po-Han (10 tập) |
| 2019 | 絕世情歌 Phim điện ảnh | 文凱 |
| 2019 | Tội Nhân Vô Định Truyền hình | Xiao Sha (8 tập) |
| 2019 | 用九柑仔店 Truyền hình | Young Jin De (10 tập) |
| 2018 | 人際關係事務所 Truyền hình | Ding Shao En (24 tập) |
| 2018 | 鏡像人.明日青春 Phim điện ảnh | |
| 2018 | おもてなし Phim điện ảnh | Jacky |
| 2017 | 情比山高 Phim điện ảnh | Wang Junrong |
| 2016 | 失控謊言 Phim điện ảnh | 俊傑 |
| 2016 | 神厨 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 非常婚事 Phim điện ảnh | Wu Shan Peng |
| 2014 | 軍中樂園 Phim điện ảnh | Chung Hua-Hsing |
| 2014 | 怨鬼 Phim điện ảnh | Joseph |
| 2013 | 阿嬤的夢中情人 Phim điện ảnh | Wan Pao-lung |
| 2012 | Cuộc Đời Của Pi Phim điện ảnh | Buddhist Sailor |
| 2012 | 刷新3+7 Truyền hình | Sun Jiayan (10 tập) |
| 2012 | 騷人 Phim điện ảnh | Adam |
| 2011 | 赛车传奇 Phim điện ảnh | Wu Jiale |
| 2011 | 建党伟业 Phim điện ảnh | Xiao Zisheng |
| 2011 | 百年情书 Phim điện ảnh | |
| 2011 | Quan Vân Trường Phim điện ảnh | The Emperor |
| 2011 | Thần Kỳ Hiệp Lữ Phim điện ảnh | Grandmaster Bai Xiaosheng |
| 2010 | 茱麗葉 Phim điện ảnh | Lo-Wei a.k.a Romeo (Segment "Juliet's Choice") |
| 2009 | Thập Nguyệt Vi Thành Phim điện ảnh | Li Chongguang |
| 2009 | 生日願望 Phim điện ảnh | Brother |
| 2009 | 陽陽 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 你是我的唯一 Truyền hình | 吴启刚 (7 tập) |
| 2008 | 曬棉被的好天氣 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 九降風 Phim điện ảnh | Hsing |