6.6
Phim điện ảnh
Sản xuất
邵仁枚
- Ngày sinh
- Mất
- (84 tuổi)
- Nơi sinh
- Zhenhai, Zhejiang, China
- Danh sách thực hiện
- 241 tác phẩm
Tiểu sử
Tan Sri Dr. Runme Shaw, K.St.J (Chinese: 邵仁枚; pinyin: Shào Rénméi; 1 January 1901 – 2 March 1985) was the chairman and founder of the Shaw Organisation of Singapore. Runme Shaw and his brother, Run Run Shaw, together known as the Shaw Brothers, were pioneers in the film and entertainment industry in Singapore and Malaya, and brought to life the movie industry in Asia, especially the Southeast Asian region.
Runme Shaw was also a philanthropist who started the Shaw Foundation, a charitable organisation. In addition, Runme was the chairman and president of several government boards, and a patron of many organisations. As a result, Runme won many local and foreign awards for his philanthropic work and contribution to the movie industry in Southeast Asia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
5.9
Phim điện ảnh
The Legend of the 7 Golden Vampires
6.9
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp
6.8
Phim điện ảnh
残缺
6.6
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ
6.9
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp Mới
6.0
Phim điện ảnh
中國超人
5.1
Phim điện ảnh
猩猩王
6.7
Phim điện ảnh
洪熙官
6.9
Phim điện ảnh
Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh
6.1
Phim điện ảnh
人皮燈籠
6.7
Phim điện ảnh
Huyết Trích Tử
6.2
Phim điện ảnh
愛奴
6.2
Phim điện ảnh
龍虎鬥
6.4
Phim điện ảnh
Kim Yến Tử
6.8
Phim điện ảnh
金臂童
5.6
Phim điện ảnh
Câu Hồn Giáng Đầu
6.1
Phim điện ảnh
Cô Vợ Phù Thủy
Danh sách đoàn làm phim 241
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1984 | 大鱷群雌 Phim điện ảnh | Production Supervisor |
| 1982 | 追男仔 Phim điện ảnh | Production Supervisor |
| 1982 | 人皮燈籠 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1982 | 追女三十六房 Phim điện ảnh | Production Supervisor |
| 1981 | 紅粉動江湖 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1981 | Cô Vợ Phù Thủy Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1981 | 串女·人渣·妙嬌娃 Phim điện ảnh | Production Supervisor |
| 1981 | Ân Tình Bích Huyết Kiếm Phim điện ảnh | Producer |
| 1981 | 叻女正傳 Phim điện ảnh | Production Supervisor |
| 1980 | 打蛇 Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | 大殺四方 Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | Tà Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | 惡爺 Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | 碟仙 Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | 怨婦·淫娃·瘋殺手 Phim điện ảnh | Producer |
| 1979 | 金臂童 Phim điện ảnh | Producer |
| 1979 | 鬼叫春 Phim điện ảnh | Producer |
| 1979 | 大命撈家 Phim điện ảnh | Producer |
| 1979 | 差人·大佬·搏命仔 Phim điện ảnh | Producer |
| 1979 | 梁天來 Phim điện ảnh | Producer |
| 1979 | 圓月彎刀 Phim điện ảnh | Producer |
| 1978 | 残缺 Phim điện ảnh | Producer |
| 1978 | 老夫子奇趣錄 Phim điện ảnh | Producer |
| 1978 | 蕭十一郎 Phim điện ảnh | Producer |
| 1978 | 子曰:食色性也 Phim điện ảnh | Producer |
| 1978 | Ngũ Độc Giáo Phim điện ảnh | Producer |
| 1978 | 倫文敘與沙三少 Phim điện ảnh | Producer |
| 1978 | 螳螂 Phim điện ảnh | Producer |
| 1978 | 射鵰英雄傳續集 Phim điện ảnh | Producer |
| 1978 | 笑傲江湖 Phim điện ảnh | Producer |
| 1978 | 烏龍濟公 Phim điện ảnh | Producer |
| 1977 | 明月刀雪夜殲仇 Phim điện ảnh | Producer |
| 1977 | 猩猩王 Phim điện ảnh | Producer |
| 1977 | 射鵰英雄傳 Phim điện ảnh | Producer |
| 1977 | 絕不低頭 Phim điện ảnh | Producer |
| 1977 | 三少爺的劍 Phim điện ảnh | Producer |
| 1977 | 香港奇案之庙街皇后 Phim điện ảnh | Producer |
| 1977 | 俏探女嬌娃 Phim điện ảnh | Producer |
| 1977 | 楚留香 Phim điện ảnh | Producer |
| 1977 | 洪熙官 Phim điện ảnh | Producer |
| 1976 | 少林寺 Phim điện ảnh | Producer |
| 1976 | 阿牛奇遇記 Phim điện ảnh | Producer |
| 1976 | 小樓殘夢 Phim điện ảnh | Producer |
| 1976 | 伴遊小姐 Phim điện ảnh | Producer |
| 1976 | Xà Hoàng Tử Phim điện ảnh | Producer |
| 1976 | 天涯明月刀 Phim điện ảnh | Producer |
| 1976 | 拈花惹草 Phim điện ảnh | Producer |
| 1976 | 乾隆皇奇遇記 Phim điện ảnh | Producer |
| 1976 | 飛龍斬 Phim điện ảnh | Producer |
| 1976 | 洞房艷事 Phim điện ảnh | Producer |
| 1976 | 流星.蝴蝶.劍 Phim điện ảnh | Producer |
| 1975 | 長髮姑娘 Phim điện ảnh | Producer |
| 1975 | 神打 Phim điện ảnh | Producer |
| 1975 | Câu Hồn Giáng Đầu Phim điện ảnh | Producer |
| 1975 | 情鎖 Phim điện ảnh | Producer |
| 1975 | 的士大佬 Phim điện ảnh | Producer |
| 1975 | 中國超人 Phim điện ảnh | Producer |
| 1975 | 傾國傾城 Phim điện ảnh | Producer |
| 1975 | 大哥成 Phim điện ảnh | Producer |
| 1975 | Thuỷ Hử Phim điện ảnh | Producer |