7.6
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Sở Nguyên
- Ngày sinh
- Mất
- (87 tuổi)
- Nơi sinh
- Guangzhou, Guangdong, China
- Danh sách thực hiện
- 173 tác phẩm
Tiểu sử
Cheung Po-kin (Chinese: 楚原, 9/16/1934 - 2/21/2022), better known by his stage name Chor Yuen, was a Hong Kong-Chinese film director, screenwriter and actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Câu Chuyện Cảnh Sát 2
6.9
Phim điện ảnh
Song Long Hội
6.5
Phim điện ảnh
Phích Lịch Hỏa
7.1
Phim điện ảnh
Kỳ Tích
6.8
Phim điện ảnh
原振俠與衛斯理
6.2
Phim điện ảnh
愛奴
6.6
Phim điện ảnh
天涯明月刀
7.7
Truyền hình
Cỗ Máy Thời Gian
6.4
Phim điện ảnh
流星.蝴蝶.劍
7.0
Phim điện ảnh
魔劍俠情
6.6
Phim điện ảnh
三少爺的劍
6.6
Phim điện ảnh
Đại Trượng Phu Nhật Ký
6.7
Phim điện ảnh
五毒天羅
6.7
Phim điện ảnh
楚留香
5.8
Phim điện ảnh
豪門夜宴
6.5
Phim điện ảnh
多情劍客無情劍
7.1
Phim điện ảnh
新難兄難弟
Danh sách phim đã đóng 67
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2003 | Chop Socky: Cinema Hong Kong Phim điện ảnh | Self |
| 2003 | Cinema Hong Kong: Wu Xia Phim điện ảnh | Self |
| 2003 | 电影香江之功夫世家 Phim điện ảnh | Self |
| 2002 | 法網伊人 Truyền hình | (22 tập) |
| 2001 | 玉女添丁 Phim điện ảnh | Restaurant Owner |
| 2001 | Cỗ Máy Thời Gian Truyền hình | 王Sir (1 tập) |
| 2000 | Tứ Đại Tài Tử Truyền hình | 沈周 (52 tập) |
| 2000 | Long Hổ Tranh Hùng Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | 夢想成真 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | Thất vọng Truyền hình | 夏浪 (100 tập) |
| 2000 | Bước Thăng Trầm Truyền hình | 凌波 (21 tập) |
| 1999 | Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era Truyền hình | 连神父(Father Lam) (3 tập) |
| 1999 | Bí Ẩn Trong Nhà Hát Truyền hình | (20 tập) |
| 1999 | Điện Ảnh Thời Suy Thoái Phim điện ảnh | Shek Pei |
| 1998 | Lâm Thế Vinh Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | Lực Lượng Phản Ứng Truyền hình | 程守忠 (84 tập) |
| 1998 | 掃黃先鋒 Truyền hình | (22 tập) |
| 1998 | 緣來沒法擋 Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | Mỹ Vị Thiên Vương Truyền hình | (29 tập) |
| 1997 | 精裝難兄難弟 Phim điện ảnh | Cho Wood Yau |
| 1997 | 真命天師 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | Tây Du Ký Truyền hình | (72 tập) |
| 1996 | Diệt Ma Thiên Sư Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | 大捕快 Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | Bắt Đầu Từ Sự Mất Tích Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | Phích Lịch Hỏa Phim điện ảnh | Uncle Chan Chun Tung |
| 1995 | Nhân Viên Điều Tra Truyền hình | (22 tập) |
| 1995 | 香江花月夜 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 前世冤家 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 清官難審 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 婚姻物語 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 为食到飞起 Truyền hình | (1 tập) |
| 1993 | 新難兄難弟 Phim điện ảnh | Lord Watsons |
| 1993 | 精靈酒店 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 九彩霸王花 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | Cương Thi Tái Thế Truyền hình | 张可以 (20 tập) |
| 1993 | 千面天王 Phim điện ảnh | Sergeant Lai |
| 1992 | Hồ Sơ Công Lý Truyền hình | 程乐天 / "Victor"(法官) (26 tập) |
| 1992 | Song Long Hội Phim điện ảnh | Uncle Tang |
| 1992 | Quần Tinh Hội Phim điện ảnh | |
| 1991 | 豪門夜宴 Phim điện ảnh | Man on Stairs |
| 1991 | 猛鬼狐狸精 Phim điện ảnh | Mr. Wong |
| 1991 | 卡拉屋企 Truyền hình | 黄家景 (227 tập) |
| 1990 | 好小子9:小鬼大哥大 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 奇兵 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 霸王花遇鬼 Phim điện ảnh | |
| 1989 | Kỳ Tích Phim điện ảnh | Magistrate Benjamin |
| 1989 | 小小小警察 Phim điện ảnh | Mei QIng Yi |
| 1988 | 殺出香港 Phim điện ảnh | Councilman Chor Ping |
| 1988 | Câu Chuyện Cảnh Sát 2 Phim điện ảnh | Chu Tao |
| 1988 | 烈血風雲 Phim điện ảnh | Mr Cho |
| 1988 | 暴風女 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 神奇兩女俠 Phim điện ảnh | Yammie's father |
| 1987 | 爛賭英雄 Phim điện ảnh | Hsin, King Gambler |
| 1986 | 原振俠與衛斯理 Phim điện ảnh | Dr. Chu |
| 1986 | 茅山學堂 Phim điện ảnh | Village Elder |
| 1985 | Câu Chuyện Cảnh Sát Phim điện ảnh | Chu Tao |
| 1985 | 天使出更 Phim điện ảnh | Hospital Director |
| 1985 | 花心紅杏 Phim điện ảnh | Peter Ma |
| 1985 | 錯點鴛鴦 Phim điện ảnh | Divorce Solicitor Chan |
Danh sách đoàn làm phim 110
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1990 | Huyết Nhuộm Đầu Gió Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | Tiểu Thâu A Tinh Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | Đại Trượng Phu Nhật Ký Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | 良青花弄月 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1986 | 偶然 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1985 | 替槍老豆 Phim điện ảnh | Director |
| 1985 | 花心紅杏 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1984 | 愛奴新傳 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1984 | 魔殿屠龍 Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | 日劫 Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | 瘋狂83 Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | 大俠沈勝衣 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1983 | Yêu Hồn Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | Cửu Ưu Truy Hồn Kiếm Truyền hình | Director (20 tập) |
| 1982 | 浣花洗劍 Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | 楚留香之幽靈山莊 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1981 | 黑蜥蜴 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1981 | 陸小鳳之決戰前後 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1981 | Thư Kiếm Ân Cừu Lục Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | 飛刀‧又見飛刀 Phim điện ảnh | Writer |
| 1981 | 魔劍俠情 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1980 | 無翼蝙蝠 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1980 | 英雄無淚 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1980 | 碟仙 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1980 | 插翅難飛 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1979 | 絕代雙驕 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1979 | 孔雀王朝 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1979 | 圓月彎刀 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1978 | 蕭十一郎 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1978 | 倚天屠龍記大結局 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1978 | 倚天屠龍記 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1978 | 蝙蝠傳奇 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1978 | 陆小凤传奇之绣花大盗 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1977 | 明月刀雪夜殲仇 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1977 | 多情劍客無情劍 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1977 | 三少爺的劍 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1977 | 白玉老虎 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1977 | 楚留香 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 小樓殘夢 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1976 | 五毒天羅 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 天涯明月刀 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 辭郎洲 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1976 | 流星.蝴蝶.劍 Phim điện ảnh | Director |
| 1975 | 新啼笑姻緣 Phim điện ảnh | Director |
| 1975 | 大劫案 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1974 | 朱門怨 Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 香港73 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1974 | 舞衣 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1973 | 七十二家房客 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1973 | 煙雨斜陽 Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | 土匪 Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | Xiao za zhong Phim điện ảnh | Director |
| 1972 | 壁虎 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1972 | 愛奴 Phim điện ảnh | Director |
| 1972 | 大杀手 Phim điện ảnh | Director |
| 1971 | 火併 Phim điện ảnh | Director |
| 1970 | 龍沐香 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1970 | 錄音機情殺案 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1969 | 浪子 Phim điện ảnh | Director |
| 1969 | 聰明太太笨丈夫 Phim điện ảnh | Director |