Sở Nguyên

Đạo diễn

Sở Nguyên

Ngày sinh
Mất
(87 tuổi)
Nơi sinh
Guangzhou, Guangdong, China
Danh sách thực hiện
173 tác phẩm

Tiểu sử

Cheung Po-kin (Chinese: 楚原, 9/16/1934 - 2/21/2022), better known by his stage name Chor Yuen, was a Hong Kong-Chinese film director, screenwriter and actor.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 67

NămTiêu đềVai trò
2003 Chop Socky: Cinema Hong Kong Phim điện ảnh Self
2003 Cinema Hong Kong: Wu Xia Phim điện ảnh Self
2003 电影香江之功夫世家 Phim điện ảnh Self
2002 法網伊人 Truyền hình (22 tập)
2001 玉女添丁 Phim điện ảnh Restaurant Owner
2001 Cỗ Máy Thời Gian Truyền hình 王Sir (1 tập)
2000 Tứ Đại Tài Tử Truyền hình 沈周 (52 tập)
2000 Long Hổ Tranh Hùng Truyền hình (20 tập)
2000 夢想成真 Truyền hình (20 tập)
2000 Thất vọng Truyền hình 夏浪 (100 tập)
2000 Bước Thăng Trầm Truyền hình 凌波 (21 tập)
1999 Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era Truyền hình 连神父(Father Lam) (3 tập)
1999 Bí Ẩn Trong Nhà Hát Truyền hình (20 tập)
1999 Điện Ảnh Thời Suy Thoái Phim điện ảnh Shek Pei
1998 Lâm Thế Vinh Truyền hình (20 tập)
1998 Lực Lượng Phản Ứng Truyền hình 程守忠 (84 tập)
1998 掃黃先鋒 Truyền hình (22 tập)
1998 緣來沒法擋 Truyền hình (20 tập)
1997 Mỹ Vị Thiên Vương Truyền hình (29 tập)
1997 精裝難兄難弟 Phim điện ảnh Cho Wood Yau
1997 真命天師 Truyền hình (20 tập)
1996 Tây Du Ký Truyền hình (72 tập)
1996 Diệt Ma Thiên Sư Truyền hình (20 tập)
1995 大捕快 Truyền hình (20 tập)
1995 Bắt Đầu Từ Sự Mất Tích Truyền hình (20 tập)
1995 Phích Lịch Hỏa Phim điện ảnh Uncle Chan Chun Tung
1995 Nhân Viên Điều Tra Truyền hình (22 tập)
1995 香江花月夜 Phim điện ảnh
1995 前世冤家 Truyền hình (20 tập)
1994 清官難審 Phim điện ảnh
1994 婚姻物語 Truyền hình (20 tập)
1994 为食到飞起 Truyền hình (1 tập)
1993 新難兄難弟 Phim điện ảnh Lord Watsons
1993 精靈酒店 Truyền hình (20 tập)
1993 九彩霸王花 Truyền hình (20 tập)
1993 Cương Thi Tái Thế Truyền hình 张可以 (20 tập)
1993 千面天王 Phim điện ảnh Sergeant Lai
1992 Hồ Sơ Công Lý Truyền hình 程乐天 / "Victor"(法官) (26 tập)
1992 Song Long Hội Phim điện ảnh Uncle Tang
1992 Quần Tinh Hội Phim điện ảnh
1991 豪門夜宴 Phim điện ảnh Man on Stairs
1991 猛鬼狐狸精 Phim điện ảnh Mr. Wong
1991 卡拉屋企 Truyền hình 黄家景 (227 tập)
1990 好小子9:小鬼大哥大 Phim điện ảnh
1989 奇兵 Phim điện ảnh
1989 霸王花遇鬼 Phim điện ảnh
1989 Kỳ Tích Phim điện ảnh Magistrate Benjamin
1989 小小小警察 Phim điện ảnh Mei QIng Yi
1988 殺出香港 Phim điện ảnh Councilman Chor Ping
1988 Câu Chuyện Cảnh Sát 2 Phim điện ảnh Chu Tao
1988 烈血風雲 Phim điện ảnh Mr Cho
1988 暴風女 Phim điện ảnh
1987 神奇兩女俠 Phim điện ảnh Yammie's father
1987 爛賭英雄 Phim điện ảnh Hsin, King Gambler
1986 原振俠與衛斯理 Phim điện ảnh Dr. Chu
1986 茅山學堂 Phim điện ảnh Village Elder
1985 Câu Chuyện Cảnh Sát Phim điện ảnh Chu Tao
1985 天使出更 Phim điện ảnh Hospital Director
1985 花心紅杏 Phim điện ảnh Peter Ma
1985 錯點鴛鴦 Phim điện ảnh Divorce Solicitor Chan

Danh sách đoàn làm phim 110

NămTiêu đềVai trò
1990 Huyết Nhuộm Đầu Gió Phim điện ảnh Director
1990 Tiểu Thâu A Tinh Phim điện ảnh Director
1988 Đại Trượng Phu Nhật Ký Phim điện ảnh Director
1987 良青花弄月 Phim điện ảnh Director, Screenplay
1986 偶然 Phim điện ảnh Director, Writer
1985 替槍老豆 Phim điện ảnh Director
1985 花心紅杏 Phim điện ảnh Director, Screenplay
1984 愛奴新傳 Phim điện ảnh Writer, Director
1984 魔殿屠龍 Phim điện ảnh Director
1983 日劫 Phim điện ảnh Director
1983 瘋狂83 Phim điện ảnh Director
1983 大俠沈勝衣 Phim điện ảnh Writer, Director
1983 Yêu Hồn Phim điện ảnh Director
1982 Cửu Ưu Truy Hồn Kiếm Truyền hình Director (20 tập)
1982 浣花洗劍 Phim điện ảnh Director
1982 楚留香之幽靈山莊 Phim điện ảnh Screenplay, Director
1981 黑蜥蜴 Phim điện ảnh Director, Screenplay
1981 陸小鳳之決戰前後 Phim điện ảnh Writer, Director
1981 Thư Kiếm Ân Cừu Lục Phim điện ảnh Director
1981 飛刀‧又見飛刀 Phim điện ảnh Writer
1981 魔劍俠情 Phim điện ảnh Director, Screenplay
1980 無翼蝙蝠 Phim điện ảnh Writer, Director
1980 英雄無淚 Phim điện ảnh Director, Writer
1980 碟仙 Phim điện ảnh Writer, Director
1980 插翅難飛 Phim điện ảnh Director, Writer
1979 絕代雙驕 Phim điện ảnh Writer, Director
1979 孔雀王朝 Phim điện ảnh Director, Writer
1979 圓月彎刀 Phim điện ảnh Writer, Director
1978 蕭十一郎 Phim điện ảnh Director, Writer
1978 倚天屠龍記大結局 Phim điện ảnh Director, Writer
1978 倚天屠龍記 Phim điện ảnh Director, Screenplay
1978 蝙蝠傳奇 Phim điện ảnh Screenplay, Director
1978 陆小凤传奇之绣花大盗 Phim điện ảnh Director, Writer
1977 明月刀雪夜殲仇 Phim điện ảnh Director, Writer
1977 多情劍客無情劍 Phim điện ảnh Director, Writer
1977 三少爺的劍 Phim điện ảnh Director, Writer
1977 白玉老虎 Phim điện ảnh Director, Writer
1977 楚留香 Phim điện ảnh Director
1976 小樓殘夢 Phim điện ảnh Director, Screenplay
1976 五毒天羅 Phim điện ảnh Director
1976 天涯明月刀 Phim điện ảnh Director
1976 辭郎洲 Phim điện ảnh Director, Writer
1976 流星.蝴蝶.劍 Phim điện ảnh Director
1975 新啼笑姻緣 Phim điện ảnh Director
1975 大劫案 Phim điện ảnh Director, Writer
1974 朱門怨 Phim điện ảnh Director
1974 香港73 Phim điện ảnh Director, Writer
1974 舞衣 Phim điện ảnh Director, Writer
1973 七十二家房客 Phim điện ảnh Director, Writer
1973 煙雨斜陽 Phim điện ảnh Director
1973 土匪 Phim điện ảnh Director
1973 Xiao za zhong Phim điện ảnh Director
1972 壁虎 Phim điện ảnh Writer, Director
1972 愛奴 Phim điện ảnh Director
1972 大杀手 Phim điện ảnh Director
1971 火併 Phim điện ảnh Director
1970 龍沐香 Phim điện ảnh Screenplay, Director
1970 錄音機情殺案 Phim điện ảnh Screenplay, Director
1969 浪子 Phim điện ảnh Director
1969 聰明太太笨丈夫 Phim điện ảnh Director
Hỏi ask2cinemadb