7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Evan Gamble
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Evan Gamble is an actor and writer, known for Hap and Leonard (2016), Fear the Walking Dead (2015) and The Vampire Diaries (2009).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
8.3
Truyền hình
Nhật Ký Ma Cà Rồng
7.6
Truyền hình
Khởi Nguồn Xác Sống
8.3
Truyền hình
Tâm Lý Tội Phạm
7.1
Truyền hình
Dưới Mái Vòm
8.5
Truyền hình
Lính Mới
7.7
Truyền hình
Hawaii Five-0
8.3
Truyền hình
Đặc Nhiệm: Sư Tử Cái
8.1
Truyền hình
Gã Điên
8.0
Truyền hình
S.W.A.T.
8.3
Truyền hình
Chicago Med
7.5
Truyền hình
NCIS: Los Angeles
7.9
Truyền hình
Đặc Vụ FBI
6.6
Phim điện ảnh
Red Right Hand
7.0
Truyền hình
In Plain Sight
6.3
Phim điện ảnh
Gags the Clown
5.0
Phim điện ảnh
Earthfall
6.9
Truyền hình
Accused
Danh sách phim đã đóng 32
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | In a Cold Vein Phim điện ảnh | |
| 2024 | Aloha Also Means Goodbye Phim điện ảnh | Taylor Hargrove |
| 2024 | Perimeter Truyền hình | Nathan (1 tập) |
| 2024 | Red Right Hand Phim điện ảnh | Harlen |
| 2023 | Đặc Nhiệm: Sư Tử Cái Truyền hình | Officer Paul (Sugarland) (1 tập) |
| 2023 | Accused Truyền hình | Leo (1 tập) |
| 2022 | Tiếng Gầm - Roar Truyền hình | Todd (1 tập) |
| 2019 | Gags the Clown Phim điện ảnh | Jake Gruber |
| 2018 | Country Christmas Album Phim điện ảnh | Derek Copeland |
| 2018 | Deadwax Truyền hình | Len Perry (8 tập) |
| 2018 | Lính Mới Truyền hình | Ryan Jones (1 tập) |
| 2018 | Đặc Vụ FBI Truyền hình | Tom Hoffman (1 tập) |
| 2017 | S.W.A.T. Truyền hình | Jamie Wilson (1 tập) |
| 2017 | Beta Phim điện ảnh | Jake Plissken |
| 2016 | Relationship Status Truyền hình | Peter (2 tập) |
| 2015 | Chicago Med Truyền hình | Alex Wright (1 tập) |
| 2015 | Khởi Nguồn Xác Sống Truyền hình | Ennis (5 tập) |
| 2015 | Earthfall Phim điện ảnh | Mike |
| 2014 | Lính Bắn Tỉa Mỹ Phim điện ảnh | Jag Officer #1 |
| 2013 | The Shower Phim điện ảnh | Ryan |
| 2013 | Dưới Mái Vòm Truyền hình | Larry (1 tập) |
| 2010 | Hawaii Five-0 Truyền hình | Kaleo Fisher (1 tập) |
| 2010 | Brotherhood Phim điện ảnh | Tyler |
| 2009 | NCIS: Los Angeles Truyền hình | Chad Parish (1 tập) |
| 2009 | Nhật Ký Ma Cà Rồng Truyền hình | Henry (5 tập) |
| 2008 | Alamo Gold Phim điện ảnh | Neal |
| 2008 | Living Proof Phim điện ảnh | Peter Wilson |
| 2008 | Future Farmer Phim điện ảnh | Kasey kelly |
| 2008 | In Plain Sight Truyền hình | Bob Draper (1 tập) |
| 2007 | Gã Điên Truyền hình | Johnny (1 tập) |
| 2007 | Girl, Positive Phim điện ảnh | Greg Markwell |
| 2005 | Tâm Lý Tội Phạm Truyền hình | Chad Griffith (1 tập) |