6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Tila Tequila
- Ngày sinh
- (45 tuổi)
- Nơi sinh
- Singapore
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Tila Tequila.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
7.6
Truyền hình
Robot Chicken
5.9
Truyền hình
The Cleveland Show
6.0
Truyền hình
$#*! My Dad Says
6.8
Truyền hình
The War at Home
5.0
Truyền hình
The Tyra Banks Show
6.9
Truyền hình
Rob & Big
3.8
Truyền hình
A Shot at Love with Tila Tequila
3.4
Phim điện ảnh
Tila Tequila Uncorked!
4.0
Phim điện ảnh
Masterminds
10.0
Phim điện ảnh
Tila Tequila 2: Backdoored and Squirting
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Surviving Nugent Truyền hình | (6 tập) |
| TBA | AVN Awards Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2015 | Lord of the Freaks Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | Tila Tequila 2: Backdoored and Squirting Phim điện ảnh | |
| 2013 | Masterminds Phim điện ảnh | Monae |
| 2011 | Tila Tequila Uncorked! Phim điện ảnh | |
| 2010 | $#*! My Dad Says Truyền hình | Ting-Ting (1 tập) |
| 2009 | The Cleveland Show Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | Between Two Ferns with Zach Galifianakis Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2007 | A Shot at Love with Tila Tequila Truyền hình | (24 tập) |
| 2007 | Đám Cưới Bất Đắc Dĩ Phim điện ảnh | Hooters Girl |
| 2006 | Rob & Big Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | Pants-Off Dance-Off Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | The Tyra Banks Show Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | The War at Home Truyền hình | Tila Tequila (1 tập) |
| 2005 | Robot Chicken Truyền hình | Tila Tequila / Karate Instructor / Lawyer / Steve's Wife (voice) (1 tập) |
| 2003 | Jimmy Kimmel Live! Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2001 | Celebrity Big Brother Truyền hình | Self (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | Tila Tequila 2: Backdoored and Squirting Phim điện ảnh | Writer |
| 2011 | Tila Tequila Uncorked! Phim điện ảnh | Camera Operator |