6.5
Phim điện ảnh
Đạo diễn
郭南宏
- Ngày sinh
- (91 tuổi)
- Nơi sinh
- Tainan, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 52 tác phẩm
Tiểu sử
Joseph Nan-Hong Kuo is a Taiwanese film director best known for his Hong Kong based kung fu films of the 1970s and 1980s. His debut screenplay Ghost Lake was one of the earliest Taiwanese-language films. He later reshot the film.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
五爪十八翻
6.4
Phim điện ảnh
Thập Bát Đồng Nhân Trận
6.2
Phim điện ảnh
雙馬連環
5.9
Phim điện ảnh
太极气功
6.0
Phim điện ảnh
Ung Chính Đại Phá Thập Bát Đồng Nhân
5.6
Phim điện ảnh
酒仙十八跌
6.1
Phim điện ảnh
一代劍王
4.5
Phim điện ảnh
亡命少主
5.5
Phim điện ảnh
Kungfu Thiếu Lâm
5.9
Phim điện ảnh
八大門派
6.6
Phim điện ảnh
火烧少林寺
7.4
Phim điện ảnh
中國鈇人
5.4
Phim điện ảnh
武當二十八奇
3.1
Phim điện ảnh
五月櫻唇
4.2
Phim điện ảnh
一门英烈
4.2
Phim điện ảnh
剑女幽魂
4.2
Phim điện ảnh
93女愛男歡
Danh sách đoàn làm phim 52
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1994 | 初夜洞房檔案 Phim điện ảnh | Story |
| 1993 | 雞年大姦情 Phim điện ảnh | Producer |
| 1992 | 93女愛男歡 Phim điện ảnh | Producer |
| 1992 | 禁房艷奇 Phim điện ảnh | Writer |
| 1992 | 五月櫻唇 Phim điện ảnh | Producer |
| 1992 | 桃色香居 Phim điện ảnh | Writer |
| 1988 | 笑声泪影大陆行 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1987 | 少主复仇 Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | 鬼面忍者 Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | 亡命少主 Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | 陳益興老師 Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Producer |
| 1981 | 河南嵩山少林寺 Phim điện ảnh | Director, Script, Producer |
| 1980 | 武當二十八奇 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1979 | 迷拳三十六招 Phim điện ảnh | Director, Producer, Writer |
| 1979 | 酒仙十八跌 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1979 | 師父出馬 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1979 | 洪拳大師 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 五爪十八翻 Phim điện ảnh | Director, Producer, Writer |
| 1979 | 雙馬連環 Phim điện ảnh | Director, Producer, Writer |
| 1978 | 百戰保山河 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 鬼馬大俠 Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 1978 | 太极气功 Phim điện ảnh | Director, Producer, Story |
| 1977 | Thất Đại Tông Sư Phim điện ảnh | Director, Producer, Writer |
| 1977 | 少林兄弟 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1977 | Bandit-bandit international Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 八大門派 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1976 | 火烧少林寺 Phim điện ảnh | Director, Producer, Writer |
| 1976 | Ung Chính Đại Phá Thập Bát Đồng Nhân Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1976 | Thập Bát Đồng Nhân Trận Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 1975 | 一门英烈 Phim điện ảnh | Producer, Director, Writer |
| 1974 | 陣陣春風 Phim điện ảnh | Producer, Screenplay, Director |
| 1974 | Kungfu Thiếu Lâm Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 廣東好漢 Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 大車伕 Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | 中國鈇人 Phim điện ảnh | Director |
| 1972 | 童子功 Phim điện ảnh | Director |
| 1972 | 鐵三角 Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Producer |
| 1972 | 惡報 Phim điện ảnh | Director |
| 1971 | 五鬼奪魂 Phim điện ảnh | Director |
| 1971 | 百忍道場 Phim điện ảnh | Director |
| 1971 | 剑女幽魂 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1971 | Du ba tian xia Phim điện ảnh | Director, Producer, Screenplay |
| 1971 | 鬼門太極 Phim điện ảnh | Director |
| 1970 | 鬼見愁 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1970 | 盲女勾魂劍 Phim điện ảnh | Writer, Story, Director, Producer |
| 1970 | 劍王子 Phim điện ảnh | Director |
| 1969 | 絕代鏢王 Phim điện ảnh | Executive Producer, Director |
| 1969 | 劍王之王 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1968 | 一代劍王 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1968 | 雲山夢回 Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 1968 | 鹽女 Phim điện ảnh | Director |
| 1967 | 深情比酒濃 Phim điện ảnh | Director |