6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
成瀬正孝
- Ngày sinh
- (76 tuổi)
- Nơi sinh
- Nagasaki, Japan
- Danh sách thực hiện
- 141 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 成瀬正孝.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
5.9
Phim điện ảnh
宇宙からのメッセージ
7.0
Phim điện ảnh
仁義なき戦い 代理戦争
7.0
Phim điện ảnh
仁義なき戦い 頂上作戦
7.2
Phim điện ảnh
仁義なき戦い 完結篇
5.8
Phim điện ảnh
魔界転生
8.2
Truyền hình
Oshin
6.6
Phim điện ảnh
やくざの墓場 くちなしの花
5.9
Phim điện ảnh
里見八犬伝
6.6
Phim điện ảnh
ドーベルマン刑事
6.0
Phim điện ảnh
女番長ゲリラ
6.9
Phim điện ảnh
将軍家光の乱心 激突
5.9
Phim điện ảnh
新仁義なき戦い
7.4
Phim điện ảnh
新仁義なき戦い 組長の首
6.5
Phim điện ảnh
天と地と
5.5
Phim điện ảnh
女番長 スケバン
6.9
Phim điện ảnh
北陸代理戦争
7.1
Phim điện ảnh
新仁義なき戦い 組長最後の日
Danh sách phim đã đóng 141
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 白竜 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 日本統一77 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 日本統一76 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 日本統一75 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 日本統一74 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 日本統一73 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 日本統一72 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 日本統一70 Phim điện ảnh | |
| 2025 | CONNECT 覇者への道 10 Phim điện ảnh | |
| 2025 | CONNECT 覇者への道 11 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 日本統一68 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 日本統一67 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 日本統一65 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 日本統一62 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 日本統一61 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 日本極道戦争 第六章 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 下町任侠伝 鷹 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 日本極道戦争 第五章 Phim điện ảnh | |
| 2018 | CONFLICT 〜最大の抗争〜 第三章 Phim điện ảnh | |
| 2017 | ヨコハマブラック4 Phim điện ảnh | |
| 2017 | ヨコハマブラック3 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 民暴2 Phim điện ảnh | |
| 2016 | ヨコハマブラック2 Phim điện ảnh | |
| 2016 | ドクター彦次郎 ~塀の中から来た名医 #2 Phim điện ảnh | |
| 2016 | Yokohama Black Truyền hình | (12 tập) |
| 2016 | CONFLICT 〜最大の抗争〜 第二章 終結編 Phim điện ảnh | |
| 2016 | CONFLICT 〜最大の抗争〜 第一章 勃発編 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 民暴 Phim điện ảnh | |
| 2016 | ヨコハマブラック Phim điện ảnh | President Kenzaki |
| 2015 | ドクター彦次郎 ~塀の中から来た名医 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 荒ぶる魂の華 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 雲霧仁左衛門 Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 新・首領(ドン)への道4 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 新・首領(ドン)への道3 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 実録・国粋 竜侠 完結編 Phim điện ảnh | |
| 2007 | ビジネスマン必勝講座 ヤクザに学ぶ 交渉術 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 首領がゆく 3 Phim điện ảnh | |
| 2006 | Dongayuku 2 (首領がゆく 2) Phim điện ảnh | |
| 2006 | 白竜 ~シノギの報酬1~ Phim điện ảnh | |
| 2005 | 修羅場の侠たち 伝説・河内十人斬り Phim điện ảnh | |
| 2005 | 極道の妻たち 情炎 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 実録 東組抗争史 閻魔の微笑 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 総長賭博 Phim điện ảnh | |
| 2004 | カポネ 六本木錬金の帝王 Phim điện ảnh | |
| 2002 | 凶気の桜 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 実録・夜桜銀次2 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 嫌な奴。Bitch! Phim điện ảnh | |
| 2000 | 侠道(おとこみち) Phim điện ảnh | |
| 2000 | 安藤組外伝 群狼の系譜4 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 首領(ドン)への道 10 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 修羅がゆく10 北陸代理決戦 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 真・雀鬼2 麻雀無法地帯 Phim điện ảnh | Chairman of Kuronuma Group |
| 1999 | ゼニ学 浪花裏金融道 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 共犯者 Phim điện ảnh | Hiroshi Kaji |
| 1999 | 必殺! 三味線屋・勇次 Phim điện ảnh | Rock Goro Matsudaira |
| 1998 | 平成残侠伝 血刃が吼る! Phim điện ảnh | |
| 1998 | 来て。抱いて。愛して。 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 鉄と鉛 Phim điện ảnh | 矢能 |
| 1997 | 獣の領分 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 安藤組外伝 群狼の系譜 Phim điện ảnh |