4.8
Phim điện ảnh
Đạo diễn
אבי נשר
- Ngày sinh
- (72 tuổi)
- Nơi sinh
- Ramat Gan, Israel
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Avi Nesher (born 13 December, 1952) is an Israeli film producer, film director, screenwriter and actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.8
Phim điện ảnh
4.7
Phim điện ảnh
Ritual
5.3
Phim điện ảnh
Timebomb
5.1
Phim điện ảnh
She
6.2
Phim điện ảnh
הסודות
4.4
Phim điện ảnh
The Point Men
6.1
Phim điện ảnh
סוף העולם שמאלה
5.5
Phim điện ảnh
Mercenary
4.9
Phim điện ảnh
Automatic
3.8
Phim điện ảnh
Legion
4.5
Phim điện ảnh
Mars
4.1
Phim điện ảnh
Savage
7.1
Phim điện ảnh
פעם הייתי
6.4
Phim điện ảnh
החטאים
5.9
Phim điện ảnh
פלאות
3.8
Phim điện ảnh
The Outsider
7.8
Phim điện ảnh
הלהקה
4.8
Phim điện ảnh
Raw Nerve
Danh sách phim đã đóng 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | אבי נשר: מילים להחלפה Phim điện ảnh | self |
| 2020 | ועכשיו לעצום עיניים Phim điện ảnh | |
| 1978 | הלהקה Phim điện ảnh | Avi Nesher |
Danh sách đoàn làm phim 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | האהבות שלנו Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 2024 | קרוב אלי Phim điện ảnh | Health and Safety |
| 2023 | תמונת הניצחון Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Music Producer |
| 2023 | גן קופים Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 2021 | עוד סיפור אחד Phim điện ảnh | Thanks |
| 2018 | סיפור אחר Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2016 | החטאים Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 2014 | Love Letter to Cinema Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | פלאות Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2010 | פעם הייתי Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Executive Producer |
| 2007 | הסודות Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 2005 | Oriental Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | סוף העולם שמאלה Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2002 | Ritual Phim điện ảnh | Director, Supervising Producer, Screenplay |
| 2001 | The Point Men Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | Taxman Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1999 | Raw Nerve Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1998 | Legion Phim điện ảnh | Story, Producer |
| 1998 | Mars Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1997 | Acts of Betrayal Phim điện ảnh | Screenplay, Story, Producer |
| 1997 | The Outsider Phim điện ảnh | Story, Screenplay, Producer |
| 1997 | Savage Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 1996 | Mercenary Phim điện ảnh | Director, Story, Writer, Producer |
| 1995 | Automatic Phim điện ảnh | Producer, Story |
| 1993 | Doppelganger Phim điện ảnh | Director, Writer, Music Producer |
| 1991 | Timebomb Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1985 | שוברים Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 1984 | She Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1984 | זעם ותהילה Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 1980 | הפחדנים Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1979 | דיזנגוף 99 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1978 | הלהקה Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1975 | מוזיקת לילה זעירה Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1973 | המת על החי Phim điện ảnh | Director, Writer |