7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Billy Halop
- Ngày sinh
- Mất
- (56 tuổi)
- Nơi sinh
- New York City, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 59 tác phẩm
Tiểu sử
William Halop (February 11, 1920 – November 9, 1976) was an American actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
7.8
Truyền hình
All in the Family
7.6
Truyền hình
The Andy Griffith Show
7.0
Phim điện ảnh
Dead End
7.7
Truyền hình
Perry Mason
6.7
Truyền hình
Gunsmoke
7.3
Truyền hình
The Fugitive
6.8
Truyền hình
Land of the Giants
7.1
Truyền hình
Adam-12
6.3
Phim điện ảnh
They Made Me a Criminal
7.1
Truyền hình
Gomer Pyle, U.S.M.C.
6.2
Phim điện ảnh
Blues in the Night
5.8
Phim điện ảnh
You Can't Get Away with Murder
7.2
Truyền hình
77 Sunset Strip
6.4
Phim điện ảnh
Crime School
5.6
Truyền hình
The F.B.I.
6.5
Phim điện ảnh
Dust Be My Destiny
6.1
Phim điện ảnh
Mister Buddwing
Danh sách phim đã đóng 59
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1986 | Classic Comedy Teams Phim điện ảnh | The East Side Kids (archive footage) |
| 1974 | The Phantom of Hollywood Phim điện ảnh | Studio Engineer |
| 1971 | All in the Family Truyền hình | Mr. Munson (8 tập) |
| 1968 | Land of the Giants Truyền hình | Bartender Harry (1 tập) |
| 1968 | Adam-12 Truyền hình | Judge Perkins (1 tập) |
| 1966 | Mister Buddwing Phim điện ảnh | 2nd Cab Driver |
| 1965 | The F.B.I. Truyền hình | Manager (1 tập) |
| 1964 | Gomer Pyle, U.S.M.C. Truyền hình | (2 tập) |
| 1964 | A Global Affair Phim điện ảnh | Cab Driver |
| 1963 | The Wheeler Dealers Phim điện ảnh | Subpoena Server (uncredited) |
| 1963 | Glynis Truyền hình | (1 tập) |
| 1963 | The Fugitive Truyền hình | Mike (1 tập) |
| 1963 | For Love or Money Phim điện ảnh | Elevator Operator |
| 1963 | The Courtship of Eddie's Father Phim điện ảnh | Milkman (uncredited) |
| 1962 | Going My Way Truyền hình | (1 tập) |
| 1962 | Boys' Night Out Phim điện ảnh | Elevator Operator (uncredited) |
| 1961 | 87th Precinct Truyền hình | (1 tập) |
| 1960 | The Andy Griffith Show Truyền hình | Tiny, Charlie (1 tập) |
| 1958 | 77 Sunset Strip Truyền hình | (1 tập) |
| 1958 | Wanted: Dead or Alive Truyền hình | Cashier (uncredited) (1 tập) |
| 1957 | Perry Mason Truyền hình | Corbett, Man, Barman (1 tập) |
| 1957 | Richard Diamond, Private Detective Truyền hình | Charlie Cole (1 tập) |
| 1955 | Highway Patrol Truyền hình | (1 tập) |
| 1955 | Gunsmoke Truyền hình | Bartender, Barney (2 tập) |
| 1955 | Air Strike Phim điện ảnh | Orville Swanson |
| 1951 | Boston Blackie Truyền hình | (1 tập) |
| 1951 | Racket Squad Truyền hình | (1 tập) |
| 1950 | Robert Montgomery Presents Truyền hình | (1 tập) |
| 1949 | Too Late for Tears Phim điện ảnh | Boat Attendant (uncredited) |
| 1949 | Challenge of the Range Phim điện ảnh | Reb Matson |
| 1947 | Dangerous Years Phim điện ảnh | Danny Jones |
| 1946 | Gas House Kids Phim điện ảnh | Tony Albertini |
| 1942 | Mug Town Phim điện ảnh | Tommy Davis |
| 1942 | Junior Army Phim điện ảnh | James 'Jimmie' Fletcher |
| 1942 | Dead End Kids Go To War Phim điện ảnh | "Ace"Holden |
| 1942 | Junior G-Men of the Air Phim điện ảnh | Ace Holden |
| 1942 | Tough as They Come Phim điện ảnh | Tommy Clark |
| 1941 | Blues in the Night Phim điện ảnh | Pippi |
| 1941 | Sea Raiders Phim điện ảnh | Billy Adams |
| 1941 | Mob Town Phim điện ảnh | Tom Barker |
| 1941 | Hit the Road Phim điện ảnh | Tom |
| 1941 | Sky Raiders Phim điện ảnh | Tim Bryant |
| 1940 | Give Us Wings Phim điện ảnh | Tom |
| 1940 | Junior G-Men Phim điện ảnh | Billy Barton |
| 1940 | Dead End Kids vs. Spies, Inc. Phim điện ảnh | Billy Barton |
| 1940 | You're Not So Tough Phim điện ảnh | Tommy Abraham Lincoln |
| 1940 | Tom Brown's School Days Phim điện ảnh | Flashman |
| 1939 | On Dress Parade Phim điện ảnh | Cadet Maj. Rollins |
| 1939 | Call a Messenger Phim điện ảnh | Jimmy Hogan |
| 1939 | Dust Be My Destiny Phim điện ảnh | Hank Glenn |
| 1939 | Angels Wash Their Faces Phim điện ảnh | William "Billy" Shafter |
| 1939 | Hell's Kitchen Phim điện ảnh | Tony Marco |
| 1939 | You Can't Get Away with Murder Phim điện ảnh | John 'Johnny' Stone |
| 1939 | They Made Me a Criminal Phim điện ảnh | Tommy |
| 1938 | Swingtime in the Movies Phim điện ảnh | Crime School Kid (uncredited) |
| 1938 | Angels with Dirty Faces Phim điện ảnh | Soapy |
| 1938 | Little Tough Guy Phim điện ảnh | Johnny Boylan |
| 1938 | Crime School Phim điện ảnh | Frank 'Frankie' Warren |
| 1937 | Dead End Phim điện ảnh | Tommy |