7.8
Phim điện ảnh
Sản xuất
Trudie Styler
- Ngày sinh
- (72 tuổi)
- Nơi sinh
- Bromsgrove, Worcestershire, England
- Danh sách thực hiện
- 91 tác phẩm
Tiểu sử
Trudie Styler is an English actress and film producer. She has been married to English singer Sting since 1992 and with whom has four children.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
8.4
Truyền hình
Những Người Bạn
7.6
Phim điện ảnh
Mặt Trăng
7.5
Phim điện ảnh
Vẫn Là Alice
7.1
Phim điện ảnh
3 Ngày Để Yêu, 3 Ngày Để Chết
4.9
Phim điện ảnh
Trai Đẹp Lên Sàn 2
6.8
Phim điện ảnh
Cảnh Sát Xảo Quyệt
8.0
Truyền hình
Đêm Bí Hiểm
7.3
Truyền hình
Điên Loạn
6.8
Phim điện ảnh
American Honey
7.4
Phim điện ảnh
Miss You Already
7.1
Phim điện ảnh
The Burial
8.3
Truyền hình
Thế giới hào hoa
5.9
Phim điện ảnh
Đêm Yên Lặng
6.5
Phim điện ảnh
The Kindergarten Teacher
5.4
Phim điện ảnh
Quái Vật Rừng Sâu
7.5
Truyền hình
Midsomer Murders
5.7
Phim điện ảnh
Cơn Bão Vô Tận
Danh sách phim đã đóng 46
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Hello & Paris Phim điện ảnh | |
| 2025 | Christmas Karma Phim điện ảnh | Meredith (Charity Worker) |
| 2021 | Đêm Yên Lặng Phim điện ảnh | Nicole |
| 2021 | With/In Volume 2 Phim điện ảnh | (segment "I'm Listening") |
| 2018 | Điên Loạn Truyền hình | Angelica Milgrim (4 tập) |
| 2018 | Thế giới hào hoa Truyền hình | Ms. Ford (1 tập) |
| 2016 | Search Party Truyền hình | Winnifred (2 tập) |
| 2016 | Đêm Bí Hiểm Truyền hình | Jean Rothman (1 tập) |
| 2016 | Trai Đẹp Lên Sàn 2 Phim điện ảnh | 'Old and Lame' Show Attendee |
| 2013 | Cảnh Sát Xảo Quyệt Phim điện ảnh | Madame R Zen Ficken |
| 2012 | Radioman Phim điện ảnh | Self |
| 2011 | Weight Loss Yoga Phim điện ảnh | Herself |
| 2010 | 3 Ngày Để Yêu, 3 Ngày Để Chết Phim điện ảnh | Dr. Byrdie Lifson |
| 2010 | Paris Connections Phim điện ảnh | Olivia Kulikova |
| 2009 | Twin Spirits: Sting performs Schumann Phim điện ảnh | Clara Wieck |
| 2009 | Crude Phim điện ảnh | Self |
| 2009 | Watch What Happens Live with Andy Cohen Truyền hình | Self - Guest (2 tập) |
| 2009 | Nice To Meet You Phim điện ảnh | The Woman |
| 2008 | Living Proof Phim điện ảnh | Tina |
| 2008 | Hope and Miracles: The Making of 'Living Proof' Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | Head Case Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2007 | Top Design Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | Alpha Male Phim điện ảnh | Brede Norton |
| 2005 | Empire Truyền hình | Servilia (6 tập) |
| 2003 | Cheeky Phim điện ảnh | Nancy Grey |
| 2002 | Confessions of an Ugly Stepsister Phim điện ảnh | Fortune Teller |
| 2002 | Bug Phim điện ảnh | Joan Redding |
| 2001 | Me Without You Phim điện ảnh | Linda |
| 1999 | On the Q.T. Phim điện ảnh | Carla |
| 1998 | The Scold's Bridle Phim điện ảnh | Joanna Lascelles |
| 1997 | Behind the Music Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1997 | Midsomer Murders Truyền hình | Liz Frances (1 tập) |
| 1995 | The Grotesque Phim điện ảnh | Doris |
| 1994 | Những Người Bạn Truyền hình | Trudie Styler (1 tập) |
| 1989 | Modi’ vita di Amedeo Modigliani Truyền hình | Beatrice Hastings (3 tập) |
| 1989 | Under the Sun Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1988 | Mamba Phim điện ảnh | Eva |
| 1986 | La sposa americana Phim điện ảnh | Edith |
| 1984 | Miss Marple: The Body in the Library Truyền hình | Josie Turner (3 tập) |
| 1982 | The Bell Truyền hình | Catherine Fawley (4 tập) |
| 1981 | Funny Man Truyền hình | Babs (13 tập) |
| 1980 | The Gentle Touch Truyền hình | (1 tập) |
| 1978 | An Audience with... Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1975 | Saturday Night Live Truyền hình | Self (uncredited) (1 tập) |
| 1975 | Poldark Truyền hình | Emma Tregirls (5 tập) |
| 1963 | World in Action Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 53
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Conception Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Untitled Holiday Comedy Project Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Castro's Daughter Phim điện ảnh | Executive Producer |
| TBA | Courting Danger Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Happy Hours, Part 2 Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Happy Hours, Part 3 Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | The Frozen River Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | The Reception Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2027 | Up Against It Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2026 | & Sons Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2026 | Happy Hours Phim điện ảnh | Producer |
| 2025 | Christmas Karma Phim điện ảnh | Producer |
| 2025 | 94 Chưa Phải Là Hết Phim điện ảnh | Producer |
| 2024 | Unicorns Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | Posso entrare? An ode to Naples Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2023 | The Burial Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | Inland Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2022 | Cơn Bão Vô Tận Phim điện ảnh | Producer |
| 2021 | Đêm Yên Lặng Phim điện ảnh | Producer |
| 2021 | A Mouthful of Air Phim điện ảnh | Producer |
| 2021 | With/In Volume 2 Phim điện ảnh | Producer |
| 2021 | With/In Volume 1 Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | Driveways Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | Human Capital Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | Skin Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2018 | The Kindergarten Teacher Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | Boarding School Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | O.G. Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | Quái Vật Rừng Sâu Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | Freak Show Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 2017 | Kings Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2017 | Novitiate Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | American Honey Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2015 | Miss You Already Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2015 | 10,000 Saints Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | Vẫn Là Alice Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2013 | Black Nativity Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | Cảnh Sát Xảo Quyệt Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | Girl Most Likely Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | Heroes and Demons Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2009 | Mặt Trăng Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | The Trial of Tony Blair Phim điện ảnh | Thanks |
| 2006 | A Guide to Recognizing Your Saints Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | Alpha Male Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Wait Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | The Banker Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2003 | Cheeky Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | The Sweatbox Phim điện ảnh | Director, Producer, Writer |
| 2001 | Greenfingers Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Tên Trộm Nữ Trang Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1995 | The Grotesque Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | Moving the Mountain Phim điện ảnh | Producer |
| 1989 | Under the Sun Truyền hình | Producer (1 tập) |