7.0
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Derek Chiu
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Hong Kong Director.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
兄弟
6.4
Phim điện ảnh
中英街1號
7.0
Phim điện ảnh
天有眼
7.2
Phim điện ảnh
3個受傷的警察
6.5
Phim điện ảnh
慳錢家族
3.7
Phim điện ảnh
三個相愛的少年
8.2
Phim điện ảnh
甜言蜜语
6.4
Phim điện ảnh
一路有你
6.4
Phim điện ảnh
以青春的名義
7.8
Phim điện ảnh
夜·明
6.5
Phim điện ảnh
沙甸魚殺人事件
6.7
Phim điện ảnh
人生得意衰盡歡
5.3
Phim điện ảnh
天才與白痴
8.5
Phim điện ảnh
最後判決
7.0
Phim điện ảnh
30分鐘戀愛
3.5
Phim điện ảnh
英雄·喋血
5.0
Phim điện ảnh
二人三足
Danh sách đoàn làm phim 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 中英街1號 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2017 | 以青春的名義 Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | 游離份子 Phim điện ảnh | Thanks |
| 2016 | Mad World Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | 第十八幅畫 Phim điện ảnh | Thanks |
| 2013 | 我的男男男男朋友 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | 英雄·喋血 Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 一路有你 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 兄弟 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 夜·明 Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | 阿有正传 Truyền hình | Director (30 tập) |
| 2004 | 30分鐘戀愛 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | 這個女友真爆炸 Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | 慳錢家族 Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | 二人三足 Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | 爱情观自在 Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | 天有眼 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1999 | 甜言蜜语 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | 天才與白痴 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | 最後判決 Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | 3個受傷的警察 Phim điện ảnh | Director |
| 1995 | 歲月情真 Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | 三個相愛的少年 Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | 沙甸魚殺人事件 Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | 末路危情 Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | 人生得意衰盡歡 Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | 少林五壯士 Truyền hình | Director (30 tập) |