6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
杜德偉
- Ngày sinh
- (64 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony [now China]
- Danh sách thực hiện
- 59 tác phẩm
Tiểu sử
Alex To Tak-wai (杜德偉) is a Hong Kong singer and actor. He was born Alejandro Delfino to Filipino singer Ollie Delfino and Chinese singer Zhang Lu (張露). In 1986, he released his debut album Zhi Xiang Liu Xia (只想留下) in Cantonese. In 1990, he released his first Mandarin album Tan Qing Shuo Ai (談情說愛) in Taiwan.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Đội Quân Siêu Trộm
6.2
Phim điện ảnh
Nữ Bá Vương
6.8
Phim điện ảnh
Anh Hùng và Lưu Manh: Đặc Vụ Kim Cương
7.4
Truyền hình
Thám Tử Phố Tàu
5.7
Phim điện ảnh
Kim Kê 3
5.4
Phim điện ảnh
Dòng máu có thể gây chết người
6.4
Phim điện ảnh
Bác Sĩ Lưu Manh
6.3
Phim điện ảnh
Cấm Địa Cương Thi
6.1
Phim điện ảnh
Thời Đại Trộm Cắp
5.6
Phim điện ảnh
不夜天
6.3
Phim điện ảnh
賭俠之人定勝天
7.2
Phim điện ảnh
再見UFO
7.0
Phim điện ảnh
今天不回家
8.0
Phim điện ảnh
Anh Hùng Xạ Điêu Giáng Long Thập Bát Chưởng
6.2
Phim điện ảnh
黐線枕邊人
7.4
Phim điện ảnh
Đặc Công Khủng Bố
6.8
Phim điện ảnh
愛情謎語
Danh sách phim đã đóng 58
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 杜德伟 改变2000与你飞行演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 再見UFO Phim điện ảnh | Kin's Father |
| 2025 | Dòng máu có thể gây chết người Phim điện ảnh | Maddox Li |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (18 tập) |
| 2021 | Anh Hùng Xạ Điêu Giáng Long Thập Bát Chưởng Phim điện ảnh | 欧阳锋 |
| 2020 | Thám Tử Phố Tàu Truyền hình | Fa Nan (4 tập) |
| 2016 | 我老婆係明星 Phim điện ảnh | Alex To |
| 2014 | Kim Kê 3 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 梅艳芳·10·思念·音乐·会 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 白色之戀 Truyền hình | 任文森 (30 tập) |
| 2012 | Đội Quân Siêu Trộm Phim điện ảnh | Hong Kong Hotel Pool Employee |
| 2012 | Anh Hùng và Lưu Manh: Đặc Vụ Kim Cương Phim điện ảnh | Captain Owens |
| 2010 | 快樂天堂・滾石30 Live in Taipei Phim điện ảnh | Self |
| 2010 | Mr. J频道 Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | 舞林大道 Truyền hình | (28 tập) |
| 2006 | 天使情人 Truyền hình | 宇泰 (40 tập) |
| 2006 | 愛情經紀約 Truyền hình | Xing Tian (16 tập) |
| 2006 | 动感地带之铁拳浪子 Truyền hình | (33 tập) |
| 2006 | 一石二鳥 3 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 边城小子 Truyền hình | (32 tập) |
| 2005 | 一石二鳥 2 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 爱的掌门人 Truyền hình | Lance (1 tập) |
| 2004 | Dragon: Since 1973 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 第8號當舖 Truyền hình | Han Nuo (116 tập) |
| 2003 | 賭俠之人定勝天 Phim điện ảnh | Szeto Tin Yat |
| 2003 | 蒸发疑云 Phim điện ảnh | 徐成 |
| 2003 | 網劫 Phim điện ảnh | Coach Xu Cheng |
| 2002 | 我愛一碌葛 Phim điện ảnh | Alex |
| 2002 | 麻煩三角錯 Phim điện ảnh | Dr Tim Kwok Chi Keung |
| 2002 | 豬扒大聯盟 Phim điện ảnh | Gordon |
| 2001 | Đặc Công Khủng Bố Phim điện ảnh | Don |
| 2001 | 还我激情 Truyền hình | 韦诺 (20 tập) |
| 2000 | Thời Đại Trộm Cắp Phim điện ảnh | Soto |
| 1997 | 完全結婚手冊 Phim điện ảnh | Matt |
| 1996 | 今天不回家 Phim điện ảnh | Longhong/Cai Deyao |
| 1995 | 救世神棍 Phim điện ảnh | Pao Wah |
| 1995 | Bác Sĩ Lưu Manh Phim điện ảnh | Dr. Roger Jaw |
| 1995 | Vụ Huyên Náo Phố Bronx Phim điện ảnh | Ice Cream Customer |
| 1993 | 疯狂青春族 马路天使 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 杜德伟准我自我演唱会93 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 大灵通 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 华纳十五周年金钻群星演唱会 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 現代愛情戀曲 Truyền hình | (2 tập) |
| 1992 | 藍江傳之反飛組風雲 Phim điện ảnh | Teddy's Buddy |
| 1992 | 反斗威龍 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | 潇洒闯红尘 Phim điện ảnh | |
| 1991 | Beyond 放暑假 Truyền hình | (1 tập) |
| 1990 | Cấm Địa Cương Thi Phim điện ảnh | Chen Lung Shih |
| 1990 | 一眉道姑 Phim điện ảnh | 王小虎 |
| 1989 | Mạt Thế Thiên Sư Truyền hình | (20 tập) |
| 1988 | Nữ Bá Vương Phim điện ảnh | Man |
| 1988 | 愛情謎語 Phim điện ảnh | Abel Song |
| 1988 | 点解咁好笑 Truyền hình | (13 tập) |
| 1988 | Báo Thù Phim điện ảnh | |
| 1987 | 生命之旅 Truyền hình | (59 tập) |
| 1987 | 不夜天 Phim điện ảnh | Yin Lin-Hoi |
| 1986 | 黃金十年 Truyền hình | (60 tập) |
| 1982 | TVB全球华人新秀歌唱大赛 Truyền hình | (22 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1991 | 黐線枕邊人 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 1988 | Nữ Bá Vương Phim điện ảnh | Stunts |