6.8
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Trịnh Bảo Thụy
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- Macao (now Macao SAR, China)
- Danh sách thực hiện
- 112 tác phẩm
Tiểu sử
Soi Cheang Pou-Soi is a Hong Kong director, screenwriter, and actor. He has been mentored by Johnnie To throughout his career.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Cửu Long Thành Trại: Vây Thành
6.9
Phim điện ảnh
Cuộc Chiến Á Phiện
6.2
Phim điện ảnh
Hắc Hiệp
7.0
Phim điện ảnh
Sát Phá Lang 2: Giết Không Tha
6.7
Phim điện ảnh
Hành Trình
5.6
Phim điện ảnh
Tây Du Ký: Đại Náo Thiên Cung
7.1
Phim điện ảnh
神探
6.8
Phim điện ảnh
Sát Phá Lang 3: Tham Lang
7.2
Phim điện ảnh
智齒
6.4
Phim điện ảnh
Vòng Luân Hồi
7.0
Phim điện ảnh
Biệt Đội Cơ Động
6.2
Phim điện ảnh
Thám Tử Mù
6.7
Phim điện ảnh
Ám Sát
5.9
Phim điện ảnh
Tây Du Ký: Ba Lần Đánh Bạch Cốt Tinh
6.2
Phim điện ảnh
Đường cao tốc
6.6
Phim điện ảnh
Người trong giang hồ I
6.1
Phim điện ảnh
Nhục Bồ Đoàn 2: Ngọc Nữ Tâm Kinh
Danh sách phim đã đóng 49
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | Hiện Trường Tội Phạm Phim điện ảnh | Tony Ho (voice) |
| 2019 | Iron Fists and Kung Fu Kicks Phim điện ảnh | Self |
| 2016 | Bầu Trời Máu Lửa Phim điện ảnh | Jia (voice) |
| 2014 | Sát Quyền Phim điện ảnh | Prison Governor |
| 2013 | 無涯:杜琪峯的電影世界 Phim điện ảnh | Self |
| 2010 | 為你鍾情 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 人間喜劇 Phim điện ảnh | Assassin To |
| 2008 | 青苔 Phim điện ảnh | Arms Smuggler |
| 2007 | 神探 Phim điện ảnh | Inspector Ho Ka-on (voice) |
| 2007 | 狗咬狗: 製作特輯 Phim điện ảnh | |
| 2006 | Vòng Luân Hồi Phim điện ảnh | The director of 'My Love' |
| 2006 | Tân Trát Sư Muội 3 Phim điện ảnh | Killer |
| 2004 | 七年很癢 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 追擊8月15 Phim điện ảnh | |
| 2003 | Tân Trát Sư Muội 2 Phim điện ảnh | Police Officer |
| 2003 | Biệt Đội Cơ Động Phim điện ảnh | Undercover Cop |
| 2003 | 百年好合 Phim điện ảnh | Policeman |
| 2002 | 走火槍 Phim điện ảnh | |
| 2002 | Thiện Nam Võ Nữ Phim điện ảnh | Furniture Salesperson |
| 2002 | 零二房間 Phim điện ảnh | Rascal |
| 2001 | 別戀 Phim điện ảnh | Dr Alan |
| 2001 | 玉女添丁 Phim điện ảnh | John |
| 2001 | 百分百感覺2 Phim điện ảnh | Felicia's Ex-Boyfriend |
| 2001 | 願望樹 Phim điện ảnh | Mak Sir (as Soi Cheang Pou-Soi) |
| 2001 | 4X100 水著份子 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 發光石頭 Phim điện ảnh | |
| 1999 | Điện Ảnh Thời Suy Thoái Phim điện ảnh | |
| 1999 | Hắc Mã Hoàng Tử Phim điện ảnh | Waiter |
| 1998 | 青春援助交際 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 滿清十大酷刑之赤裸凌遲 Phim điện ảnh | Ma's Father (uncredited) |
| 1998 | 满清十大酷刑2:赤祼凌迟 Phim điện ảnh | Ma's Father |
| 1998 | 新戀愛世紀 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1998 | Long Tại Giang Hồ Phim điện ảnh | Uncle Mei's Bodyguard |
| 1998 | Sinh Hoá Thọ Thi Phim điện ảnh | Mechanic |
| 1998 | 愛在娛樂圈的日子 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 豹妹 Phim điện ảnh | Fei Tin's Man |
| 1998 | 夜半無人屍語時 Phim điện ảnh | King |
| 1998 | Hồng Hưng Thập Tam Muội Phim điện ảnh | |
| 1998 | Người trong giang hồ V: Long Tranh Hổ Đấu Phim điện ảnh | |
| 1997 | 誤人子弟 Phim điện ảnh | Passenger |
| 1997 | 初戀無限Touch Phim điện ảnh | Restaurant Customer |
| 1996 | 少年15/16時 Phim điện ảnh | Xander's Thug |
| 1996 | 旺角風雲 Phim điện ảnh | |
| 1996 | Ngôi Sao May Mắn 2 Phim điện ảnh | |
| 1996 | Người trong giang hồ I Phim điện ảnh | |
| 1995 | 落難賊鴛鴦 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 流氓大状 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 雨夜天魔 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 黑豹 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 69
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 誰變走了大佛 Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | 九龍城寨之終章 Phim điện ảnh | Director |
| TBA | 九龍城寨之龍頭 Phim điện ảnh | Director |
| TBA | 澎湖海战 Phim điện ảnh | Director, Executive Producer |
| TBA | 從明天起,做一個幸福的人 Phim điện ảnh | Producer |
| 2026 | 被殺的那天 Phim điện ảnh | Producer |
| 2026 | 和平精英:地铁逃生 Phim điện ảnh | Director |
| 2025 | Tầm Tần Ký Phim điện ảnh | Thanks |
| 2025 | Thám Tử Tư: Phía Sau Vết Máu Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2024 | Cửu Long Thành Trại: Vây Thành Phim điện ảnh | Director |
| 2023 | 第八個嫌疑人 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2023 | 命案 Phim điện ảnh | Director |
| 2023 | 白日青春 Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | Cuộc Tấn Công Mạng Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2022 | Tôn Ngộ Không: Huyền Thoại Bắt Đầu Phim điện ảnh | Director |
| 2022 | 忘尾蛇 Phim điện ảnh | Producer |
| 2021 | 智齒 Phim điện ảnh | Director |
| 2020 | 麥路人 Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | 獵夢特工 Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2020 | Hành Trình Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | 末路窮途 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2018 | Tây Du Ký: Nữ Nhi Quốc Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | Cuồng Thú Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Sát Phá Lang 3: Tham Lang Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Tây Du Ký: Ba Lần Đánh Bạch Cốt Tinh Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | Sát Phá Lang 2: Giết Không Tha Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | Đạo Mộ Bút Ký Truyền hình | Producer (12 tập) |
| 2015 | 衝鋒車 Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | Tây Du Ký: Đại Náo Thiên Cung Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | Thám Tử Mù Phim điện ảnh | Second Unit Director |
| 2012 | Cuộc Chiến Á Phiện Phim điện ảnh | Second Unit Director |
| 2012 | Đường cao tốc Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 不知者 Phim điện ảnh | Thanks |
| 2009 | Ám Sát Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | Thiết Tam Giác Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2007 | 軍雞 Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | 狗咬狗 Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | 怪物 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2004 | 追擊8月15 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | Chiến Trường Tình Yêu Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Story |
| 2003 | 古宅心慌慌 Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | 熱血青年 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2002 | Tâm Niệm Phát Tài Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2001 | 恐怖熱線之大頭怪嬰 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2000 | 發光石頭 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2000 | 茱麗葉與梁山伯 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1999 | 水著青春救生 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | Ánh Mắt Hung Ác Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1999 | 摩登姑婆屋 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 第100日 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1998 | 滿清十大酷刑之赤裸凌遲 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1998 | 满清十大酷刑之赤裸凌迟 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1998 | 新戀愛世紀 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1998 | Nhục Bồ Đoàn 3 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1996 | Hắc Hiệp Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1996 | Nhục Bồ Đoàn 2: Ngọc Nữ Tâm Kinh Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1996 | Người Trong Giang Hồ II: Mãnh Long Quá Giang Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1996 | Ngôi Sao May Mắn 2 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1995 | Kẻ Lưu Vong Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1994 | 地下裁决 Phim điện ảnh | Assistant Director |