7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
龍飛
- Ngày sinh
- (83 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 102 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 龍飛.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
獨臂拳王大破血滴子
7.1
Phim điện ảnh
Độc Thủ Quyền Vương
6.5
Phim điện ảnh
Thất Đại Tông Sư
6.8
Phim điện ảnh
方世玉與胡惠乾
4.4
Phim điện ảnh
天皇巨星
6.6
Phim điện ảnh
赤色大風暴
5.2
Phim điện ảnh
神拳大战快枪手
5.9
Phim điện ảnh
太极气功
6.2
Phim điện ảnh
Zhan shen tan
5.6
Phim điện ảnh
酒仙十八跌
6.8
Phim điện ảnh
喜怒哀樂
6.1
Phim điện ảnh
截拳夺命斩
5.4
Phim điện ảnh
新死亡遊戲 / Game of Death
6.5
Phim điện ảnh
蛇形刁手鬥螳螂
6.0
Phim điện ảnh
大圈套
6.3
Phim điện ảnh
唐人票客
6.8
Phim điện ảnh
獨臂雙雄
Danh sách phim đã đóng 101
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2002 | Kungfu Bò Sữa Phim điện ảnh | Master Pain (Betty) (archive footage) |
| 1993 | 喋血城市 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 赤色大風暴 Phim điện ảnh | |
| 1990 | Ekspedisi Harta Karun Phim điện ảnh | |
| 1989 | Điệp Huyết Song Hùng Phim điện ảnh | Gangster (uncredited) |
| 1988 | 霹靂天使 Phim điện ảnh | (archive footage) |
| 1987 | 霊幻襲撃 Phim điện ảnh | (archive footage) |
| 1982 | 換帖兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 新火燒紅蓮寺 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 槍口下的小百合 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 龍虎旋風 Phim điện ảnh | Master Li Quai Shur |
| 1982 | 賭王千王群英會 Phim điện ảnh | |
| 1981 | Tian ya guai ke yi zhen feng Phim điện ảnh | |
| 1981 | 戒賭 Phim điện ảnh | |
| 1981 | Adventure for Imperial Treasures Phim điện ảnh | |
| 1981 | 御劍伏魔 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 佛掌皇爺 Phim điện ảnh | Mo |
| 1980 | 夢拳蘭花手 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 孤獨名劍 Phim điện ảnh | Chief Chu |
| 1979 | Qi bu mi zong Phim điện ảnh | Lin Da Ho |
| 1979 | 酒仙十八跌 Phim điện ảnh | Master Tiger Yeh |
| 1979 | 功夫七戒 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 海女 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 招積仔打橫行 Phim điện ảnh | |
| 1979 | Feng shi guai tu Phim điện ảnh | |
| 1979 | 白馬素車勾魂幡 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 人在江湖 Phim điện ảnh | Ling Yi-hung |
| 1979 | 小子命大 Phim điện ảnh | Tin Tin Yin |
| 1979 | 一代英豪 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 冷刀染紅英雄血 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 糊塗大醉俠 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 賭命走天涯 Phim điện ảnh | Yang Kuei |
| 1978 | 劍氣神龍 Phim điện ảnh | 'Demon of Demons' Chiang Pa |
| 1978 | 螳螂鬥雞公 Phim điện ảnh | Master Lu |
| 1978 | 截拳夺命斩 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 天地雙腿 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 蛇形刁手鬥螳螂 Phim điện ảnh | Nan Kung Ping |
| 1978 | Ben chu jiang hu lu Phim điện ảnh | Master Ma Tien Po |
| 1978 | Qi shi er sha xing Phim điện ảnh | |
| 1978 | 太极气功 Phim điện ảnh | Lei Ping |
| 1978 | 紅衣喇嘛 Phim điện ảnh | Flying Tiger Chi Pao |
| 1977 | 神拳大战快枪手 Phim điện ảnh | Schwarzer Kranich |
| 1977 | 達摩密宗血神飄 Phim điện ảnh | Gold Nails |
| 1977 | 呂四娘闖少林 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 判決 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 決閉太陽塔 Phim điện ảnh | |
| 1977 | Chivalrous Inn Phim điện ảnh | |
| 1977 | 神刀流星拳 Phim điện ảnh | Wu brother with hat (as Lung Fai) |
| 1977 | 大圈套 Phim điện ảnh | Mr. Sing |
| 1977 | 少林叛徒 Phim điện ảnh | Cane Hat |
| 1977 | Thất Đại Tông Sư Phim điện ảnh | Sha, 1st Grand Master |
| 1977 | 俠大戰獨臂俠 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 十三太保李存孝 Phim điện ảnh | Wang Chao |
| 1977 | 魔鬼怪鷹 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 鶴形伏虎鬥蚊龍 Phim điện ảnh | Japanese fighter |
| 1976 | 火燒紅蓮寺 Phim điện ảnh | Lieutenant |
| 1976 | 戰神 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 方世玉與胡惠乾 Phim điện ảnh | Lei Laohu |
| 1976 | 一枝光棍走天涯 Phim điện ảnh | Spear fighter |
| 1976 | 獨臂拳王大破血滴子 Phim điện ảnh | Yakuma |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1977 | 鶴形伏虎鬥蚊龍 Phim điện ảnh | Action Director |
| 1976 | 唐山截拳道 Phim điện ảnh | Stunts |