6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Hàn Canh
- Ngày sinh
- (42 tuổi)
- Nơi sinh
- Mudanjiang,Heilongjiang Province,China
- Danh sách thực hiện
- 76 tác phẩm
Tiểu sử
Han Geng is a Chinese Mandopop singer and actor. He started his career in 2001, when he was chosen by S.M. Entertainment to become a member of South Korean boy band Super Junior, which debuted in 2005. He later became the leader of its sub-group Super Junior-M in 2008. On December 21, 2009, Han filed a lawsuit against SME to terminate his contract. He has since returned to China to pursue a solo career. On September 27, 2011, Han's departure from SM Entertainment was made official as both parties came to a mutual agreement. For his various contributions to the spread of Chinese culture, Han was chosen as a torch bearer for the 2008 Beijing Olympics. He later also became an ambassador for the 2010 Shanghai Expo and the 2010 Asian Games. In late 2012, Han started to gain international attention and won the 2012 MTV Europe Music Awards' "Best Worldwide Act" and Nickelodeon's 2013 Kids' Choice Awards' "Favorite Asian Act".
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Trí Thủ Uy Hổ Sơn
5.8
Phim điện ảnh
Chân Tam Quốc Vô Song
6.2
Phim điện ảnh
Gửi Tuổi Thanh Xuân
6.8
Phim điện ảnh
罗曼蒂克消亡史
7.0
Phim điện ảnh
前任3:再见前任
4.7
Phim điện ảnh
建党伟业
5.3
Phim điện ảnh
建军大业
5.3
Phim điện ảnh
万物生长
5.6
Phim điện ảnh
꽃미남 연쇄 테러사건
6.4
Phim điện ảnh
Đại Thoại Tây Du 3
6.2
Phim điện ảnh
前任攻略
6.0
Phim điện ảnh
前任4:英年早婚
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
7.1
Truyền hình
Mượn Mạng Mà Sống
5.8
Phim điện ảnh
夏有乔木 雅望天堂
6.5
Truyền hình
你好,星期六
6.3
Truyền hình
Liệp Băng
Danh sách phim đã đóng 76
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 隐秘世界 Phim điện ảnh | Zhou Chuan |
| TBA | 小题大作 Phim điện ảnh | |
| TBA | 浣溪沙 Truyền hình | Fan Li (1 tập) |
| TBA | 等到你 Truyền hình | Liu Yang (1 tập) |
| TBA | 宽窄人生 Truyền hình | Liu Siyuan (1 tập) |
| 2026 | 森中有林 Phim điện ảnh | Lv Xinkai |
| 2025 | Giải Cứu Phi Hổ Phim điện ảnh | Smiley |
| 2025 | 听,谁在唱歌 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | Khoảnh Khắc Nở Rộ Của Hứa Khai Tâm Truyền hình | Mei Chengyi (30 tập) |
| 2025 | Mượn Mạng Mà Sống Truyền hình | Xu Wenguo (13 tập) |
| 2024 | Cây Đinh Ba Phim điện ảnh | Lin Nan |
| 2024 | 灿烂的花园 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 零度极限 Phim điện ảnh | Ling Feng |
| 2024 | Liệp Băng Truyền hình | A Dong (18 tập) |
| 2023 | 我爸没说的那件事 Phim điện ảnh | Liu Jiansan |
| 2023 | 前任4:英年早婚 Phim điện ảnh | Meng Yun |
| 2023 | Đặc Công Nhiệm Vụ Truyền hình | Gao Tianyang (38 tập) |
| 2023 | 星电音联盟 Truyền hình | 韩庚 (23 tập) |
| 2023 | 朋友请吃饭 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 惊叹俱乐部 Truyền hình | 韩庚 (20 tập) |
| 2022 | 山水间的家 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 战至巅峰 Truyền hình | (20 tập) |
| 2022 | 传家 Truyền hình | Tang Fengwu (45 tập) |
| 2022 | 超有趣滑雪大会 Truyền hình | (19 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | Bắc Triệt Nam Viên Truyền hình | Yu Songyang (30 tập) |
| 2021 | 革命者 Phim điện ảnh | Chiang Kai-shek |
| 2021 | Chân Tam Quốc Vô Song Phim điện ảnh | Guan Yu |
| 2020 | 哈哈哈哈哈 Truyền hình | (3 tập) |
| 2020 | 蒙面舞王 Truyền hình | (10 tập) |
| 2020 | 我們永不言棄 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 还没爱够 Truyền hình | 陈炯 (46 tập) |
| 2019 | 演技派 Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 大侦探霍桑 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 妻子的浪漫旅行 Truyền hình | (13 tập) |
| 2018 | Trò Chơi Giải Mã Phim điện ảnh | Lee Haoming |
| 2018 | Looking for Rohmer Phim điện ảnh | Zhao Jie |
| 2018 | 这!就是街舞 Truyền hình | Self (83 tập) |
| 2018 | 经典咏流传 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 前任3:再见前任 Phim điện ảnh | Meng Yun |
| 2017 | 建军大业 Phim điện ảnh | Zhang Xueliang |
| 2016 | 罗曼蒂克消亡史 Phim điện ảnh | Mr. Zhao |
| 2016 | 圆桌派 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 今夜百乐门 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 夏有乔木 雅望天堂 Phim điện ảnh | Tang Xiao Tian |
| 2016 | Đại Thoại Tây Du 3 Phim điện ảnh | Monkey King |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 二十四小时 Truyền hình | (22 tập) |
| 2015 | 越野千里(中国版) Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 星星的密室 Truyền hình | (12 tập) |
| 2015 | 万物生长 Phim điện ảnh | Qiu Shui |
| 2014 | Trí Thủ Uy Hổ Sơn Phim điện ảnh | Jimmy |
| 2014 | 星星的密室 Truyền hình | 明星选手 (12 tập) |
| 2014 | 极速前进中国版 Truyền hình | (10 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (2 tập) |
| 2014 | Evolution Within Extinction Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | 有一天 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Transformers: Kỷ Nguyên Hủy Diệt Phim điện ảnh | Convertible Passenger |